Trong bối cảnh thị trường lao động Việt Nam ngày càng cạnh tranh, nguồn nhân lực chất lượng cao trở thành yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp. Chính vì vậy, nhiều bạn trẻ đặt câu hỏi học ngành quản trị nhân lực ra trường làm gì và liệu ngành học này có thực sự mở ra nhiều cơ hội việc làm hay không. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện từ khái niệm ngành học, các vị trí công việc cụ thể, mức lương tham khảo cho đến lộ trình phát triển sự nghiệp dài hạn trong lĩnh vực nhân sự.

1. Ngành quản trị nhân lực là gì? Tổng quan chương trình đào tạo
Định nghĩa ngành quản trị nhân lực
Ngành quản trị nhân lực (hay còn gọi là quản lý nguồn nhân lực – HRM: Human Resource Management) là lĩnh vực chuyên về việc tuyển dụng, đào tạo, phát triển, đánh giá và duy trì đội ngũ nhân sự trong một tổ chức. Nói một cách dễ hiểu, đây là ngành học giúp bạn hiểu cách quản lý con người – tài sản quý giá nhất của bất kỳ doanh nghiệp nào.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa quản trị nhân sự và hành chính nhân sự. Thực tế, hành chính nhân sự thiên về các công việc giấy tờ, thủ tục hành chính liên quan đến người lao động, trong khi quản trị nhân sự bao hàm phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chiến lược phát triển con người, xây dựng văn hóa doanh nghiệp và hoạch định nguồn nhân lực dài hạn.
Các môn học chính trong chương trình đào tạo
Sinh viên ngành quản trị nhân lực sẽ được trang bị kiến thức đa dạng, bao gồm:
– Quản trị học đại cương và quản trị nguồn nhân lực
– Luật lao động và quan hệ lao động (dựa trên Bộ luật Lao động 2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2021)
– Tâm lý học tổ chức và hành vi tổ chức
– Quản trị tiền lương và phúc lợi (C&B – Compensation & Benefits)
– Tuyển dụng nhân sự và đào tạo phát triển nhân lực
– Đánh giá hiệu suất làm việc (KPI, OKR)
– Hệ thống thông tin quản lý nhân sự (HRIS)
– Thống kê ứng dụng và phân tích dữ liệu nhân sự
Chương trình đào tạo tại các trường đại học lớn như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế TP.HCM thường kéo dài 4 năm với khoảng 120–140 tín chỉ. Ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên còn được rèn luyện kỹ năng mềm như giao tiếp, thuyết trình, đàm phán và giải quyết xung đột.
Các trường đào tạo ngành quản trị nhân lực uy tín
Hiện nay, nhiều trường đại học tại Việt Nam đào tạo ngành quản trị nhân lực hoặc các chuyên ngành liên quan:
– Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) – Khoa Kinh tế và Quản lý Nguồn nhân lực
– Đại học Thương mại – Khoa Quản trị Nhân lực
– Đại học Lao động – Xã hội – Khoa Quản lý Nguồn nhân lực
– Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) – Chuyên ngành Quản trị Nhân sự
– Đại học Ngoại thương – Chuyên ngành Quản trị Nguồn nhân lực
Điểm chuẩn đầu vào ngành này dao động tùy theo trường và phương thức xét tuyển. Theo dữ liệu tuyển sinh các năm gần đây, điểm chuẩn tại các trường top thường nằm trong khoảng 24–28 điểm (tổ hợp 3 môn).
2. Học ngành quản trị nhân lực ra trường làm gì? 10+ vị trí việc làm HR phổ biến
Đây là câu hỏi được nhiều bạn trẻ quan tâm nhất. Thực tế, ngành quản trị nhân sự mở ra rất nhiều hướng đi nghề nghiệp đa dạng. Dưới đây là các nhóm công việc chính mà sinh viên tốt nghiệp có thể theo đuổi.
Nhóm 1: Tuyển dụng nhân sự (Recruitment)
Tuyển dụng nhân sự là mảng phổ biến nhất và thường là “cánh cửa” đầu tiên cho sinh viên mới ra trường. Các vị trí bao gồm:
– Chuyên viên tuyển dụng (Recruitment Specialist): Chịu trách nhiệm đăng tin tuyển dụng, sàng lọc hồ sơ, phỏng vấn ứng viên và phối hợp với các phòng ban để tìm kiếm nhân sự phù hợp. Đây là vị trí yêu cầu kỹ năng giao tiếp tốt, khả năng đánh giá con người và sự nhạy bén với thị trường lao động.
– Headhunter (Chuyên viên săn đầu người): Làm việc tại các công ty tư vấn nhân sự, chuyên tìm kiếm và “săn” các ứng viên cấp cao cho doanh nghiệp. Vị trí này đòi hỏi mạng lưới quan hệ rộng và khả năng thuyết phục xuất sắc.
– Employer Branding Specialist (Chuyên viên thương hiệu nhà tuyển dụng): Đây là vị trí khá mới tại Việt Nam, tập trung vào xây dựng hình ảnh doanh nghiệp như một nơi làm việc hấp dẫn để thu hút nhân tài.
Nhóm 2: Lương thưởng và phúc lợi (C&B – Compensation & Benefits)
Chuyên viên C&B là một trong những vị trí có nhu cầu tuyển dụng cao và mức lương hấp dẫn trong lĩnh vực nhân sự. Công việc chính bao gồm:
– Xây dựng và quản lý hệ thống lương, thưởng, phúc lợi cho toàn bộ nhân viên
– Tính lương, bảo hiểm xã hội, thuế thu nhập cá nhân theo quy định pháp luật
– Xây dựng chính sách đãi ngộ cạnh tranh để giữ chân nhân tài
– Thực hiện khảo sát lương thị trường và đề xuất điều chỉnh
Để làm tốt vị trí chuyên viên C&B, bạn cần nắm vững Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2014 (sửa đổi, bổ sung 2024), các Nghị định hướng dẫn như Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động. Đây là mảng đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và cập nhật liên tục các thay đổi về chính sách pháp luật.
Nhóm 3: Đào tạo và phát triển nhân lực (L&D – Learning & Development)
Mảng đào tạo phát triển nhân lực ngày càng được các doanh nghiệp chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh chuyển đổi số. Các vị trí bao gồm:
– Chuyên viên đào tạo (Training Specialist): Thiết kế chương trình đào tạo, tổ chức các khóa học nội bộ, đánh giá hiệu quả đào tạo
– Chuyên viên phát triển tổ chức (OD Specialist – Organization Development): Tập trung vào việc xây dựng cơ cấu tổ chức, thiết kế mô hình năng lực, phát triển văn hóa doanh nghiệp
– Quản lý đào tạo (Training Manager): Hoạch định chiến lược đào tạo tổng thể, quản lý ngân sách đào tạo và đo lường hiệu quả đầu tư vào con người
Nhóm 4: Hành chính nhân sự (HR Admin/HR Operations)
Đây là mảng công việc thiên về vận hành, xử lý các thủ tục hành chính liên quan đến nhân sự:
– Quản lý hồ sơ, hợp đồng lao động
– Theo dõi chấm công, nghỉ phép
– Thực hiện thủ tục bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp
– Soạn thảo các quyết định nhân sự, nội quy lao động
Mặc dù mảng hành chính nhân sự có vẻ đơn giản, nhưng đây là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu toàn bộ quy trình vận hành nhân sự trước khi chuyển sang các vị trí chuyên sâu hơn.
Nhóm 5: Các vị trí HR chuyên biệt và mới nổi
Ngoài bốn nhóm truyền thống kể trên, ngành nhân sự còn có nhiều vị trí chuyên biệt đang phát triển mạnh:
– HR Business Partner (HRBP): Đóng vai trò đối tác chiến lược, làm cầu nối giữa bộ phận nhân sự và các đơn vị kinh doanh. HRBP không chỉ xử lý các vấn đề nhân sự mà còn tham gia vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh từ góc độ con người.
– People Analytics Specialist (Chuyên viên phân tích dữ liệu nhân sự): Sử dụng dữ liệu và công cụ phân tích để đưa ra các quyết định nhân sự dựa trên bằng chứng. Đây là vị trí ngày càng được ưa chuộng trong kỷ nguyên số.
– Employee Experience Specialist (Chuyên viên trải nghiệm nhân viên): Tập trung vào việc thiết kế và cải thiện trải nghiệm của nhân viên trong suốt hành trình làm việc tại doanh nghiệp.
– HR Consultant (Tư vấn nhân sự): Làm việc tại các công ty tư vấn, cung cấp giải pháp nhân sự cho nhiều doanh nghiệp khác nhau.
Theo chia sẻ từ nhiều chuyên gia trong ngành: “Nhân sự không còn chỉ là bộ phận hỗ trợ hậu cần – HR ngày nay là đối tác chiến lược, tham gia trực tiếp vào việc định hướng phát triển doanh nghiệp thông qua quản trị con người.” Xu hướng này đang thúc đẩy nhu cầu tuyển dụng nhân sự chất lượng cao tại Việt Nam tăng mạnh trong những năm gần đây.
3. Mức lương ngành nhân sự – Bạn có thể kỳ vọng bao nhiêu?
Một trong những yếu tố quan trọng khi quyết định theo đuổi bất kỳ ngành nghề nào chính là lương ngành nhân sự. Mức thu nhập trong lĩnh vực HR phụ thuộc vào nhiều yếu tố: vị trí, kinh nghiệm, quy mô doanh nghiệp, ngành nghề và khu vực làm việc.
Mức lương theo cấp bậc kinh nghiệm
Dưới đây là mức lương tham khảo cho các vị trí việc làm HR tại thị trường Việt Nam, dựa trên dữ liệu tổng hợp từ các nền tảng tuyển dụng như VietnamWorks, TopCV và các báo cáo lương của Navigos Group, Adecco Vietnam:
Sinh viên mới ra trường (0–1 năm kinh nghiệm):
– Thực tập sinh HR: 3–6 triệu đồng/tháng
– Nhân viên hành chính nhân sự: 7–10 triệu đồng/tháng
– Nhân viên tuyển dụng: 8–12 triệu đồng/tháng
Cấp chuyên viên (2–5 năm kinh nghiệm):
– Chuyên viên tuyển dụng: 12–18 triệu đồng/tháng
– Chuyên viên C&B: 12–20 triệu đồng/tháng
– Chuyên viên đào tạo: 12–18 triệu đồng/tháng
– HRBP: 15–25 triệu đồng/tháng
Cấp quản lý (5–10 năm kinh nghiệm):
– Trưởng phòng nhân sự (HR Manager): 25–45 triệu đồng/tháng
– Trưởng bộ phận C&B: 25–40 triệu đồng/tháng
– Trưởng bộ phận L&D: 20–35 triệu đồng/tháng
Cấp giám đốc (trên 10 năm kinh nghiệm):
– Giám đốc nhân sự (HR Director): 50–100 triệu đồng/tháng
– CHRO (Chief Human Resources Officer): 80–200 triệu đồng/tháng (tùy quy mô doanh nghiệp)
Yếu tố ảnh hưởng đến mức lương
Mức lương ngành nhân sự chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào:
– Loại hình doanh nghiệp: Các công ty đa quốc gia, doanh nghiệp FDI thường trả lương cao hơn 30–50% so với doanh nghiệp nội địa cùng quy mô.
– Ngành nghề: Các ngành công nghệ, tài chính – ngân hàng, dược phẩm thường có mức lương HR cao hơn so với ngành sản xuất, bán lẻ truyền thống.
– Khu vực: TP.HCM và Hà Nội có mức lương cao nhất, tiếp theo là Đà Nẵng, Bình Dương, Đồng Nai.
– Chứng chỉ nghề nghiệp: Sở hữu các chứng chỉ quốc tế như SHRM-CP, SHRM-SCP, PHR, SPHR có thể giúp tăng mức lương từ 15–25%.
4. Lộ trình thăng tiến trong ngành quản trị nhân sự
Hiểu rõ lộ trình phát triển sự nghiệp sẽ giúp bạn có kế hoạch chuẩn bị từ sớm. Dưới đây là lộ trình thăng tiến điển hình cho người học ngành quản trị nhân lực ra trường làm gì và muốn gắn bó lâu dài với nghề HR.
Giai đoạn 1: Khởi đầu sự nghiệp (0–2 năm)
Trong giai đoạn này, bạn thường bắt đầu ở vị trí nhân viên hoặc thực tập sinh tại một trong các mảng: tuyển dụng, hành chính nhân sự hoặc C&B. Đây là thời điểm để:
– Học hỏi quy trình vận hành HR thực tế
– Xây dựng nền tảng kiến thức về luật lao động và các quy định liên quan
– Phát triển kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống
– Làm quen với các phần mềm quản lý nhân sự phổ biến
Lời khuyên thực tế: Đừng quá kén chọn vị trí đầu tiên. Dù bắt đầu ở mảng nào, bạn cũng sẽ có cơ hội tiếp xúc với các mảng khác và dần xác định được thế mạnh của mình.
Giai đoạn 2: Chuyên sâu hóa (2–5 năm)
Sau khi có nền tảng vững chắc, bạn nên chọn một mảng để đi sâu và trở thành chuyên gia. Đây là giai đoạn quan trọng để:
– Chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể (Tuyển dụng, C&B, L&D, hoặc HRBP)
– Tham gia các dự án nhân sự lớn như tái cơ cấu tổ chức, xây dựng hệ thống lương mới, triển khai phần mềm HRIS
– Bắt đầu theo đuổi các chứng chỉ chuyên môn
– Mở rộng mạng lưới quan hệ trong cộng đồng HR
Giai đoạn 3: Quản lý (5–10 năm)
Ở giai đoạn này, bạn đã có đủ kinh nghiệm để đảm nhận vai trò quản lý:
– Trưởng nhóm hoặc Trưởng phòng nhân sự
– Quản lý đội ngũ HR và chịu trách nhiệm về kết quả hoạt động nhân sự
– Tham gia xây dựng chiến lược nhân sự phù hợp với mục tiêu kinh doanh
– Phát triển năng lực lãnh đạo và tư duy chiến lược
Giai đoạn 4: Lãnh đạo chiến lược (trên 10 năm)
Đây là đỉnh cao của sự nghiệp HR, nơi bạn đóng vai trò Giám đốc nhân sự hoặc CHRO:
– Định hướng chiến lược quản lý nguồn nhân lực cho toàn bộ tổ chức
– Tham gia ban lãnh đạo cấp cao, đóng góp vào chiến lược phát triển doanh nghiệp
– Xây dựng văn hóa doanh nghiệp và thương hiệu nhà tuyển dụng
– Dẫn dắt các dự án chuyển đổi tổ chức quy mô lớn
5. Những kỹ năng cần thiết để thành công trong ngành nhân sự
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, để trả lời trọn vẹn câu hỏi học ngành quản trị nhân lực ra trường làm gì và làm tốt như thế nào, bạn cần trang bị những kỹ năng sau.
Kỹ năng chuyên môn (Hard Skills)
– Kiến thức pháp luật lao động: Nắm vững Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội, Luật Việc làm 2013 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Đây là nền tảng bắt buộc cho mọi vị trí HR.
– Kỹ năng Excel và phân tích dữ liệu: Từ việc tính lương, quản lý dữ liệu nhân sự đến phân tích xu hướng nhân sự, Excel và các công cụ phân tích là “vũ khí” không thể thiếu. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp còn yêu cầu kiến thức về Power BI, Tableau hoặc Python cơ bản.
– Sử dụng phần mềm HRIS: Các phần mềm quản lý nhân sự phổ biến tại Việt Nam như Base HRM, MISA AMIS HRM, SAP SuccessFactors, Workday đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi.
– Tiếng Anh chuyên ngành: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh là yêu cầu gần như bắt buộc, đặc biệt nếu bạn muốn làm việc tại các công ty đa quốc gia hoặc doanh nghiệp FDI.
Kỹ năng mềm (Soft Skills)
– Kỹ năng giao tiếp và lắng nghe: HR là nghề làm việc với con người, do đó khả năng giao tiếp hiệu quả và lắng nghe thấu hiểu là vô cùng quan trọng.
– Kỹ năng giải quyết vấn đề và xung đột: Bạn sẽ thường xuyên đối mặt với các tình huống mâu thuẫn giữa nhân viên, giữa nhân viên và quản lý, hoặc các vấn đề liên quan đến chính sách.
– Tư duy phân tích và ra quyết định: Khả năng phân tích thông tin, đánh giá tình huống và đưa ra quyết định phù hợp dựa trên dữ liệu là kỹ năng ngày càng được đề cao.
– Bảo mật thông tin và đạo đức nghề nghiệp: HR nắm giữ nhiều thông tin nhạy cảm về nhân viên và tổ chức, do đó tính bảo mật và đạo đức nghề nghiệp là yêu cầu hàng đầu.
– Khả năng thích ứng và học hỏi liên tục: Luật lao động, xu hướng quản trị nhân sự, công nghệ HR thay đổi liên tục. Người làm HR cần có tinh thần học tập suốt đời.
6. Xu hướng ngành nhân sự và cơ hội trong tương lai
Ngành quản trị nhân sự đang trải qua giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ, mang đến nhiều cơ hội mới cho những ai theo đuổi lĩnh vực này.
Chuyển đổi số trong quản trị nhân sự
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đã và đang thay đổi cách thức quản lý nguồn nhân lực. Các xu hướng nổi bật bao gồm:
– Ứng dụng AI trong tuyển dụng: Nhiều doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đã sử dụng AI để sàng lọc hồ sơ, đánh giá ứng viên và dự đoán mức độ phù hợp của ứng viên với vị trí tuyển dụng.
– Tự động hóa quy trình HR: Các quy trình hành chính như chấm công, tính lương, quản lý nghỉ phép đang được tự động hóa, giúp bộ phận nhân sự tập trung vào các nhiệm vụ chiến lược hơn.
– Phân tích dữ liệu nhân sự (People Analytics): Xu hướng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu ngày càng phổ biến, từ dự đoán tỷ lệ nghỉ việc đến tối ưu hóa chính sách đãi ngộ.
Mô hình làm việc mới
Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy sự thay đổi lớn trong cách thức làm việc, tạo ra những thách thức và cơ hội mới cho ngành nhân sự:
– Làm việc hybrid (kết hợp tại văn phòng và từ xa): HR phải xây dựng chính sách, quy trình phù hợp với mô hình làm việc linh hoạt.
– Quản lý nhân sự đa thế hệ: Với sự hiện diện đồng thời của Gen X, Millennials và Gen Z trong môi trường làm việc, HR cần hiểu và đáp ứng nhu cầu khác nhau của từng thế hệ.
– Chú trọng sức khỏe tinh thần nhân viên (Employee Wellbeing): Đây là xu hướng ngày càng được quan tâm, đòi hỏi HR phải có kiến thức và kỹ năng về tâm lý học tổ chức.
Nhu cầu tuyển dụng nhân sự HR
Theo xu hướng thị trường lao động tại Việt Nam, nhu cầu tuyển dụng nhân sự chất lượng cao trong lĩnh vực HR vẫn đang tăng trưởng. Các vị trí đặc biệt “nóng” bao gồm:
– HRBP tại các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn
– Chuyên viên C&B có kinh nghiệm, đặc biệt trong các ngành công nghệ, sản xuất
– Chuyên viên People Analytics – vị trí mới nhưng đang có nhu cầu tăng nhanh
– Chuyên gia đào tạo phát triển nhân lực với khả năng thiết kế chương trình đào tạo số (e-learning, microlearning)
7. Lời khuyên thực tế cho sinh viên ngành quản trị nhân lực
Trong thời gian học đại học
– Đi thực tập sớm: Đừng đợi đến năm cuối mới đi thực tập. Nhiều doanh nghiệp nhận thực tập sinh HR từ năm 2–3. Kinh nghiệm thực tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngành và xác định hướng đi phù hợp.
– Tham gia các câu lạc bộ và cuộc thi: Các cuộc thi về nhân sự như HR Innovation Challenge, L’Oréal Brandstorm hay các cuộc thi case study về quản trị nhân sự giúp bạn rèn luyện kỹ năng và mở rộng mạng lưới.
– Học thêm tiếng Anh và kỹ năng số: Song song với chương trình đại học, hãy đầu tư vào tiếng Anh và các kỹ năng công nghệ. Đây là lợi thế cạnh tranh lớn khi xin việc.
– Xây dựng thương hiệu cá nhân trên LinkedIn: LinkedIn là nền tảng quan trọng cho người làm HR. Hãy bắt đầu xây dựng hồ sơ chuyên nghiệp từ khi còn là sinh viên.
Sau khi ra trường
– Không ngừng học hỏi: Tham gia các khóa học ngắn hạn, hội thảo chuyên ngành, đọc sách và theo dõi các chuyên gia HR trên mạng xã hội để cập nhật kiến thức.
– Tìm một người cố vấn (mentor): Có một người đi trước dẫn dắt sẽ giúp bạn tránh được nhiều sai lầm và phát triển nhanh hơn.
– Xây dựng mạng lưới nghề nghiệp: Tham gia các cộng đồng HR như Vietnam HR Community, VNHR, các group chuyên ngành trên Facebook, LinkedIn để kết nối và học hỏi.
– Cân nhắc các chứng chỉ chuyên môn: Khi đã có 2–3 năm kinh nghiệm, bạn có thể cân nhắc theo đuổi các chứng chỉ như SHRM-CP (Society for Human Resource Management – Certified Professional) hoặc các chứng chỉ về C&B, L&D chuyên sâu.
8. So sánh ngành quản trị nhân lực với các ngành quản trị khác
Nhiều bạn trẻ phân vân giữa ngành quản trị nhân lực và các ngành quản trị khác như quản trị kinh doanh, quản trị marketing. Dưới đây là so sánh để bạn có cái nhìn rõ ràng hơn.
Quản trị nhân lực vs. Quản trị kinh doanh
– Phạm vi: Quản trị kinh doanh bao quát hơn, bao gồm cả tài chính, marketing, sản xuất và nhân sự. Quản trị nhân lực chuyên sâu vào lĩnh vực con người.
– Ưu điểm của quản trị nhân lực: Kiến thức chuyên sâu hơn về luật lao động, tâm lý tổ chức, hệ thống lương thưởng – những lĩnh vực mà sinh viên quản trị kinh doanh chỉ được học ở mức độ tổng quan.
– Ưu điểm của quản trị kinh doanh: Linh hoạt hơn trong việc chọn hướng đi nghề nghiệp sau khi ra trường, không bị giới hạn trong một lĩnh vực cụ thể.
Nhân sự là gì trong bức tranh tổng thể doanh nghiệp?
Để hiểu rõ hơn, cần nhìn nhận rằng nhân sự là gì trong tổng thể hoạt động doanh nghiệp. Bộ phận HR không hoạt động độc lập mà phối hợp chặt chẽ với tất cả các phòng ban khác. Một chuyên viên HR giỏi không chỉ hiểu về nhân sự mà còn cần hiểu về kinh doanh, tài chính và vận hành. Đây chính là lý do tại sao nhiều chương trình đào tạo quản trị nhân lực hiện đại đều tích hợp các môn học về kinh doanh và quản trị tổng hợp.
9. Câu hỏi thường gặp
Học ngành quản trị nhân lực có khó xin việc không?
Không. Mọi doanh nghiệp đều cần bộ phận nhân sự, từ công ty nhỏ đến tập đoàn lớn. Theo thống kê từ các nền tảng tuyển dụng lớn tại Việt Nam, nhu cầu tuyển dụng vị trí HR luôn nằm trong nhóm ổn định qua các năm. Tuy nhiên, để cạnh tranh ở các vị trí tốt, bạn cần trang bị kiến thức chuyên sâu, kỹ năng thực tế và tiếng Anh.
Lương ngành nhân sự có cao không so với mặt bằng chung?
Lương ngành nhân sự ở mức trung bình khá khi mới ra trường (8–12 triệu đồng/tháng) nhưng tăng trưởng tốt theo kinh nghiệm. Ở cấp quản lý và giám đốc, mức lương hoàn toàn có thể cạnh tranh với các ngành tài chính, marketing, đặc biệt tại các doanh nghiệp FDI và tập đoàn lớn.
Người không học chuyên ngành nhân sự có thể chuyển sang làm HR được không?
Hoàn toàn có thể. Thực tế, nhiều người làm HR thành công đến từ các ngành khác như luật, tâm lý học, kinh tế, quản trị kinh doanh. Điều quan trọng là bạn cần bổ sung kiến thức chuyên ngành thông qua các khóa học ngắn hạn, chứng chỉ nghề nghiệp và tích lũy kinh nghiệm thực tế. Bộ luật Lao động 2019 và Luật Bảo hiểm xã hội là hai văn bản pháp luật bạn cần nghiên cứu kỹ đầu tiên khi chuyển sang lĩnh vực nhân sự.
Ngành quản trị nhân lực đang ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong sự phát triển của doanh nghiệp Việt Nam. Với sự đa dạng về vị trí công việc, lộ trình thăng tiến rõ ràng và mức thu nhập cạnh tranh, câu hỏi học ngành quản trị nhân lực ra trường làm gì giờ đây đã có câu trả lời rất tích cực. Dù bạn chọn theo đuổi mảng tuyển dụng, C&B, đào tạo phát triển hay trở thành HRBP, điều quan trọng nhất là không ngừng học hỏi, tích lũy kinh nghiệm và thích ứng với những thay đổi của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.
Minh An