Blog

Dịch vụ thương mại hàng không là gì, gồm những công việc nào?

Dịch vụ thương mại hàng không là gì? Học ngành này ra trường làm gì? Cơ hội việc làm ra sao? Hãy cùng CareerLink tìm hiểu về ngành đang rất “hot” này nhé.

Dịch vụ thương mại hàng không là gì?

“Dịch vụ thương mại hàng không là các hoạt động tập trung vào việc đảm bảo an toàn, thoải mái và thuận tiện cho khách hàng, qua đó giúp khẳng định danh tiếng và thương hiệu của các hãng hàng không.”

Dịch vụ thương mại hàng không bao gồm những loại hình nào?

Dịch vụ thương mại hàng không được phân loại theo chuỗi kinh doanh vận tải hàng không hoặc theo tính chất, phạm vi hoạt động.

Phân loại theo chuỗi kinh doanh vận tải hàng không

Căn cứ vào phạm vi kinh doanh vận tải hàng không, dịch vụ thương mại hàng không bao gồm:

  • Dịch vụ trực tiếp trong hoạt động kinh doanh của các hãng hàng không;
  • Dịch vụ ngoài phạm vi kinh doanh của hãng hàng không;
  • Dịch vụ đảm bảo chức năng cho mọi chuyến bay;
  • Dịch vụ liên quan đến vận hành chuyến bay như an ninh, vận chuyển hàng hóa, soi chiếu hàng không, cung cấp nhiên liệu, điều hành chuyến bay;
  • Các dịch vụ thuộc phạm vi kinh doanh bao gồm: dịch vụ vận chuyển hàng hóa, phục vụ ăn uống trên chuyến bay, bảo trì máy bay và kỹ thuật mặt đất thương mại;
  • Ngoài ra còn có các dịch vụ liên quan hàng không và hỗ trợ hàng khách trên chuyến bay.

Phân loại theo tính chất và phạm vi hoạt động

Tùy theo tính chất, phạm vi hoạt động, dịch vụ thương mại hàng không bao gồm:

  • Dịch vụ thương mại hàng không tại sân bay;
  • Dịch vụ thương mại hàng không ngoài sân bay;
  • Các dịch vụ liên quan trực tiếp đến khai thác tàu bay, hoạt động bay, khai thác hàng không và vận chuyển;
  • Dịch vụ này nằm ngoài chuỗi công nghệ hàng không và không nằm trong sân bay nhưng hỗ trợ hiệu quả cho sản phẩm, vận tải hàng không và các lĩnh vực khác của ngành.

Tầm quan trọng của dịch vụ thương mại hàng không

Tăng sự hài lòng của khách hàng

Dịch vụ hàng không thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc giữ cho hành khách vui vẻ và hài lòng trong suốt chuyến bay. 

Sự xuất hiện của các sản phẩm hàng không kéo theo sự cạnh tranh về giá vé và các chương trình khuyến mại. Chính vì thế, các hãng hàng không đặc biệt chú trọng đến chất lượng dịch vụ, mang đến cho hành khách nhiều cơ hội trải nghiệm chất lượng tuyệt vời trên mỗi chuyến bay.

Trên thực tế, khi khách hàng lựa chọn bất kỳ hãng hàng không nào, họ mong muốn được hưởng những lợi ích chung kèm theo những ưu đãi đặc biệt của hãng hàng không đó. Vì vậy, các công ty vận tải hàng không mới và cũ đã nỗ lực hết mình để cung cấp cho khách hàng của họ những dịch vụ chất lượng tốt nhất.

Tạo sự thoải mái khi bay

Dịch vụ hàng không thương mại bao gồm việc cung cấp chỗ ngồi thoải mái và tiện nghi trên máy bay. Điều này bao gồm chỗ ngồi rộng rãi, chỗ để chân và thậm chí cả giường phẳng trên các chuyến bay đường dài.

Dịch vụ thương mại hàng không đóng vai trò là “cầu nối” giữa khách hàng và các hãng hàng không, mang đến cho khách hàng những giây phút thoải mái và hài lòng trong suốt chuyến bay. Vì vậy, đây là dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút khách hàng tiềm năng, gia tăng số lượng khách hàng trung thành giúp định vị và quảng bá thương hiệu.

Các dịch vụ hãng hàng không dân dụng cung cấp cho khách hàng bao gồm: dịch vụ phòng vé (giải đáp thắc mắc về chỗ ngồi, giờ bay, địa điểm…); dịch vụ làm thủ tục tại sân bay (kiểm tra, kiểm soát hàng hóa, hướng dẫn khách hàng đi đúng chuyến bay); trong suốt chuyến bay liên tục hỗ trợ các dịch vụ ăn uống, giải trí…

An toàn và bảo mật cho khách hàng

Nói đến tầm quan trọng của dịch vụ thương mại hàng không là gì thì không thể không nhắc đến sự an toàn. Kiểm tra an ninh, kiểm tra hành lý cũng là một phần của dịch vụ thương mại hàng không. Điều này đảm bảo không có hành lý nguy hiểm hoặc vật dụng trái phép trên máy bay, đảm bảo an toàn cho tất cả hành khách.

Tips sử dụng các dịch vụ thương mại hàng không tốt nhất

Nếu bạn muốn tận hưởng dịch vụ thương mại hàng không tốt nhất có thể trong chuyến bay của mình, dưới đây là một số tips bạn có thể tham khảo:

Đặt trước vé

Hãy đặt vé trước để có cơ hội lựa chọn chỗ ngồi và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn.

Kiểm tra thời gian

Khách hàng cần chú ý kiểm tra thời gian để có mặt tại sân bay đúng giờ, tránh bị lỡ chuyến bay hoặc gặp phải những sự cố không đáng có.

Sử dụng các dịch vụ trực tuyến

Việc sử dụng các dịch vụ trực tuyến của hãng hàng không giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và tận dụng các ưu đãi đặc biệt.

Đề xuất nếu có yêu cầu đặc biệt

Nếu bạn có yêu cầu đặc biệt, chẳng hạn như chỗ ngồi cho người cao tuổi, người khuyết tật hoặc bữa ăn đặc biệt… hãy thông báo trước cho hãng hàng không để nhân viên xử lý yêu cầu của bạn.

Học trường nào để làm việc trong ngành dịch vụ thương mại hàng không?

Dưới đây là danh sách các trường đào tạo ngành Dịch vụ thương mại hàng không tốt nhất:

  • Học viện Hàng Không (Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Trường Cao đẳng Nova (Thành phố Hồ Chí Minh)
  • Đại học Duy Tân (Thành phố Đà Nẵng)

Học ngành dịch vụ thương mại hàng không ra làm gì?

Một số vị trí công việc ngành dịch vụ thương mại hàng không với mức lương hấp dẫn nhất hiện nay có thể kế đến như:

  • Quản lý hàng không với mức lương 40 triệu đồng/tháng;
  • Quản lý an ninh, an toàn hãng hàng không với mức lương khoảng 33 triệu đồng/tháng;
  • Giám đốc dịch vụ sân bay với mức lương 36 triệu đồng/tháng;
  • Phi công với mức lương 31 triệu đồng/tháng;
  • Chuyên gia quản lý sân bay với mức lương 26 triệu đồng/tháng;
  • Kỹ sư hàng không vũ trụ với mức lương 22 triệu đồng/tháng;
  • Nhà phân tích hàng không với mức lương 23 triệu đồng/tháng

Bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn dịch vụ thương mại hàng không là gì. Để tìm các việc làm trong ngành dịch vụ thương mại hàng không, hãy truy cập vào CareerLink ngay nhé.

Loan Đoàn

Read more

Stakeholder là gì? Tại sao cần quản lý stakeholder?

Việc hiểu rõ và biết cách quản lý các stakeholder sẽ giúp bạn mang lại những giá trị tích cực, đảm bảo cho sự thành công của dự án hoặc doanh nghiệp. Bài viết hôm nay sẽ giải thích chi tiết về khái niệm stakeholder là gì cũng như vai trò và tầm quan trọng của việc quản lý stakeholder trong hoạt động kinh doanh, hãy cùng tìm hiểu nhé.

Stakeholder là gì? Tại sao cần quản lý stakeholder?

Stakeholder là gì?

“Stakeholder là cá nhân, tổ chức hoặc một nhóm người có quyền lợi nhất định trong một dự án, công ty hoặc tổ chức, có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến kết quả của dự án hay hoạt động kinh doanh”

Stakeholder có thể là nhân viên, có thể là các nhà cung cấp nguyên vật liệu hay dịch vụ cho dự án, cũng có thể là khách hàng – những người mua sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Bên cạnh đó, các nhà đầu tư hoặc các cơ quan quản lý cũng có thể trở thành những stakeholder quan trọng.

Việc xác định và quản lý stakeholder là một phần quan trọng trong sự thành công của mỗi dự án. Nếu bạn không biết rõ về những người ảnh hưởng đến bạn hoặc không quản lý mối quan hệ với họ một cách hiệu quả, dự án của bạn có thể phải đối mặt với nhiều khó khăn.

Stakeholder management là gì?

Stakeholder management hay quản lý các bên liên quan là quá trình duy trì mối quan hệ tốt với những người có ảnh hưởng nhiều nhất đến công việc của bạn.

 Giao tiếp với từng người một cách phù hợp có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc giữ họ “đồng hành” cùng bạn.

Phân loại stakeholder

Stakeholder được chia thành nhiều loại và mỗi loại đều có những đóng góp riêng biệt trong hoạt động kinh doanh. Hiểu và phân loại stakeholder một cách chính xác là điều vô cùng quan trọng trong quá trình quản lý dự án. Việc thiết lập và duy trì mối quan hệ tích cực với họ chính là chìa khóa để bạn đạt được mục tiêu tổng thể. Vì lẽ đó, cách bạn hiểu và phân loại stakeholder sẽ tác động rất lớn đến sự thành bại của dự án hoặc hoạt động của doanh nghiệp.

Internal Stakeholders (Stakeholder nội bộ)

Đây là những người hoặc nhóm người trong nội bộ của tổ chức, doanh nghiệp, có mối quan tâm trực tiếp đến sự thành công của dự án hoặc tổ chức. Họ chịu ảnh hưởng bởi thành bại của dự án và thường tham gia trực tiếp vào dự án hoặc được thuê bởi tổ chức quản lý dự án. Vai trò của họ là quyết định, thiết lập mục tiêu và tạo ra nền tảng cho sự phát triển của tổ chức. Họ bao gồm:

  • Nhân viên: Họ là nguồn lực quan trọng trong bất cứ dự án nào và thành công của các cá nhân, tổ chức phụ thuộc rất lớn vào họ.
  • Người quản lý: Là những người đưa ra những quyết quan trọng, định hướng chiến lược và hướng đi của tổ chức.
  • Cổ đông: Là những người đầu tư tài chính vào công ty và mong đợi thu được lợi nhuận từ sự đầu tư này.

External Stakeholders (Stakeholder bên ngoài)

External stakeholder là gì? Hiểu một cách đơn giản, họ là những người không tham gia trực tiếp vào hoạt động hàng ngày của tổ chức nhưng lại có ảnh hưởng không nhỏ đến sự thành công của dự án. Họ gồm có:

  • Khách hàng: Sự hài lòng của họ là yếu tố quyết định việc duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh của tổ chức, doanh nghiệp.
  • Nhà cung cấp: Là những người cung cấp tài nguyên, vật liệu cần thiết cho hoạt động kinh doanh của tổ chức, đảm bảo chuỗi cung ứng không bị gián đoạn.
  • Các cơ quan chính phủ: Là những đơn vị thiết lập nên luật lệ và quy định cho các hoạt động của tổ chức.
  • Cộng đồng địa phương: Các doanh nghiệp sẽ gây nên những ảnh hưởng nhất định đến cộng đồng và môi trường nói chung. Người dân sống xung quanh các cơ sở sản xuất chính cũng bị ảnh hưởng và vì lẽ đó họ cũng trở thành Stakeholder. Việc có những hoạt động, giải pháp tương tác tích cực với cộng đồng địa phương có thể góp phần xây dựng và phát triển danh tiếng của tổ chức, doanh nghiệp.

Lí do cần quản lý stakeholders là gì?

Quản lý stakeholders là một phần quan trọng trong quá trình quản lý dự án và quản lý doanh nghiệp. Dưới đây là bốn lý do tại sao chúng ta cần chăm sóc và quản lý các stakeholders một cách nghiêm túc và cẩn thận:

Sức ảnh hưởng của stakeholders

Như đã nói ở phần stakeholder là gì, họ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên thành công hoặc thất bại của dự án hoặc doanh nghiệp. Quyết định của họ có thể tác động tích cực hoặc tiêu cực đến hướng đi của dự án. Do đó, bạn cần nghiêm túc lên phương án quản lý các stakeholders để đạt được hiệu quả kinh doanh cao nhất.

Xác định stakeholders quan trọng

Quản lý stakeholders giúp bạn xác định ai là stakeholders quan trọng nhất. Đây là những người có khả năng định đoạt xem dự án có thể thực hiện thành công hay không. Bằng việc hiểu rõ những người này và đáp ứng yêu cầu của họ, bạn có thể thu được sự ủng hộ quan trọng cho dự án.

Giảm thiểu rủi ro

Việc quản lý stakeholders giúp bạn dự đoán và đối phó với các rủi ro tiềm tàng. Điều này bao gồm việc xác định và giải quyết các mối quan ngại hoặc sự phản đối từ phía stakeholders. Việc dự phòng và lên phương án đối phó với những thách thức này có thể góp phần giảm thiểu rủi ro cho dự án.

Sự hài lòng của stakeholders

 Một trong những mục tiêu chính của dự án là đảm bảo sự hài lòng của các stakeholders. Khi họ hài lòng với kết quả và quá trình thực hiện dự án, nó có thể tạo nên sự ủng hộ và lòng trung thành cực kỳ lớn đối với tổ chức, doanh nghiệp, điều này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với thành công của dự án.

Như vậy, việc quản lý stakeholders không chỉ đảm bảo sự hài lòng của họ mà còn giúp bạn tối ưu hóa các cơ hội và giảm thiểu rủi ro liên quan đến dự án hoặc hoạt động kinh doanh. Việc hiểu rõ, đáp ứng và tạo mối quan hệ tốt với các stakeholders là một yếu tố quyết định cho sự thành công và phát triển bền vững của dự án hoặc doanh nghiệp.

Cách quản lý stakeholder

Dưới đây là các bước mà bất kỳ người quản lý dự án nào cũng nên tuân theo khi quản lý stakeholder.

Xác định stakeholder

Bước đầu tiên trong quy trình quản lý các bên liên quan là xác định các bên liên quan cũng như vai trò và lợi ích của họ trong dự án. Điều này giúp đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan tiềm năng đều có thể tham gia vào dự án và các quyết định của dự án.

Phân tích stakeholder

Đây là lúc bạn sẽ thu thập thông tin và yêu cầu từ các stakeholder là gì. Bạn cũng cần ước tính mức độ tham gia và ảnh hưởng của họ trong dự án để chuẩn bị các chiến lược giao tiếp với các bên liên quan.

Đặt ra mục tiêu và kỳ vọng rõ ràng

Việc tạo ra các mục tiêu rõ ràng ở từng giai đoạn trong vòng đời của dự án sẽ giúp đặt ra kỳ vọng ngay từ đầu, để mọi người biết chính xác những gì cần phải làm để thành công. Các bên liên quan cần phải rõ ràng về những gì đã hứa, những gì không và những gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Xác định cách giao tiếp với stakeholder

Hãy lập ra một kế hoạch để giao tiếp với stakeholder một cách đơn giản và hiệu quả nhất có thể với lượng thông tin thích hợp vừa đủ. Hãy xem xét tần suất họ muốn nhận thông tin cập nhật và dưới hình thức nào. Chẳng hạn, họ thích email hay gặp mặt trực tiếp. Hãy nhớ rằng, mục tiêu của bạn là thu hút các stakeholder tham gia và hỗ trợ, vì vậy hãy cẩn thận để không làm họ quá tải hoặc lãng phí thời gian của họ!

Thực hiện kế hoạch quản lý stakeholder

Khi bạn đã chuẩn bị xong kế hoạch của mình, bạn có thể bắt đầu thực hiện! Và hãy nhớ rằng, các dự án thường có thể thay đổi trong quá trình thực hiện. Điều này có nghĩa là nhu cầu của stakeholder cũng có thể thay đổi. Vì vậy, hãy xem lại kế hoạch của bạn thường xuyên để đảm bảo rằng bạn tiếp tục giao tiếp với các bên liên quan có ảnh hưởng nhất, theo cách hiệu quả nhất, trong suốt thời gian thực hiện dự án.

Trên đây là những thông tin về stakeholder là gì và tại sao bạn cần quản lý stakeholder trong các hoạt động kinh doanh của tổ chức, doanh nghiệp. Hãy truy cập vào CareeLink để cập nhật thêm các thuật ngữ thú vị khác nhé.

Trang Đoàn

Read more

Marketing mix là gì và có vai trò thế nào trong kinh doanh?

Trong cuộc chạy đua khốc liệt trên thương trường, việc hiểu và áp dụng Marketing Mix đang trở thành một trong những yếu tố then chốt quyết định thành bại của các doanh nghiệp. Vậy, Marketing mix là gì mà lại có quyền năng to lớn đến vậy? Đáp án sẽ có trong bài viết dưới đây.

Marketing mix là gì và có vai trò thế nào trong kinh doanh?

Marketing mix là gì?

“Marketing Mix hay Marketing hỗn hợp là tập hợp các công cụ mà một doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu tiếp thị của mình trên thị trường.”

Ban đầu, Marketing Mix dựa trên mô hình 4P. Các yếu tố trong Marketing mix 4p là gì? Đó là:

  • Product (Sản phẩm): Đại diện cho sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. Điều này bao gồm các khía cạnh như tính năng, chất lượng, thiết kế và điểm độc đáo của sản phẩm.
  • Price (Giá cả): Xác định giá trị của sản phẩm đối với khách hàng. Điều này bao gồm chiến lược giá, chiết khấu và các yếu tố khác liên quan đến giá.
  • Place (Phân phối): Liên quan đến các kênh phân phối, vận chuyển sản phẩm, dịch vụ và quá trình mua sắm của khách hàng.
  • Promotion (Quảng cáo): Bao gồm các hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán hàng như quảng cáo truyền hình, truyền thông xã hội, khuyến mãi và các chiến dịch tiếp thị.

Theo thời gian và sự phát triển của hoạt động tiếp thị, mô hình này đã mở rộng thành 7P, bổ sung ba yếu tố mới:

  • Process (Quy trình): Tương ứng với quy trình và phương pháp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng với hiệu quả và hiệu suất cao nhất.
  • People (Con người): Bao gồm các nhân tố liên quan đến nhân sự, từ nhân viên phục vụ đến đội ngũ hỗ trợ khách hàng. Con người đóng vai trò quan trọng trong mọi mặt của quá trình sản xuất và phân phối sản phẩm, dịch vụ, đặc biệt là trong việc tạo dựng mối quan hệ với khách hàng.
  • Physical Evidence (Bằng chứng vật lý): Thường dùng để chỉ các yếu tố vật lý hoặc bằng chứng liên quan đến sản phẩm, dịch vụ như trang thiết bị hoặc các yếu tố khác thể hiện chất lượng và giá trị của sản phẩm.

Marketing Mix giúp các doanh nghiệp xác định chiến lược tiếp thị, tập trung vào các yếu tố quan trọng và tạo mối quan hệ với khách hàng một cách hiệu quả. Việc sử dụng chính xác các yếu tố trong Marketing Mix có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa cơ hội tiếp cận thị trường và tạo nên chiến lược tiếp thị hiệu quả.

Xem thêm: Tuyển Dụng Marketing tại Careerlink.vn

Vai trò của chiến lược Marketing Mix là gì?

Tìm hiểu và đáp ứng nhu cầu của khách hàng

4P của Marketing Mix đóng vai trò vô cùng quan trọng trong chiến lược phát triển sản phẩm, dịch vụ của mỗi doanh nghiệp.

  • Sản phẩm (Product):Sản phẩm là trái tim của mọi chiến lược tiếp thị. Thông qua quá trình nghiên cứu, Marketing Mix giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng để phát triển sản phẩm đáp ứng được những yêu cầu này. iPhone là một ví dụ điển hình khi thiết kế sáng tạo, tích hợp các tính năng tiện ích cùng những cải tiến từ màn hình Retina đến hệ thống camera đã biến iPhone thành một trong những dòng điện thoại thông minh được ưa chuộng nhất trên thế giới.
  • Giá cả (Price):Giá cả có ảnh hưởng lớn đến doanh số bán hàng và lợi nhuận. Marketing Mix giúp định giá sản phẩm dựa trên giá trị mà nó mang lại cho khách hàng, cân nhắc giữa lợi nhuận và mức độ hấp dẫn đối với khách hàng. 
  • Phân phối (Place):Lựa chọn kênh phân phối thích hợp có thể thay đổi cách sản phẩm tiếp cận với khách hàng. Amazon là một bằng chứng khi họ sử dụng phân phối trực tuyến từ đồ điện tử cho đến thực phẩm tươi sống để mang đến sự tiện lợi cho khách hàng. 
  • Xúc tiến (Promotion):Chiến dịch quảng cáo và xúc tiến bán hàng giúp xây dựng nhận thức về sản phẩm và thúc đẩy hành vi mua hàng. Chiến dịch “Just Do It” của Nike là một ví dụ điển hình về cách một chiến dịch quảng cáo ảnh hưởng đến sự phát triển của sản phẩm và thương hiệu. Chiến dịch này không chỉ thúc đẩy thương hiệu mà còn truyền cảm hứng và tạo sự liên kết tinh thần giữa sản phẩm với người tiêu dùng. 

Tạo lợi thế cạnh tranh

Marketing Mix cho phép doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Chất lượng, tính độc đáo của sản phẩm, chiến lược giá cả thông minh cùng những chiến dịch quảng cáo sáng tạo có thể tạo ra sự khác biệt cho sản phẩm, dịch vụ của bạn, giúp bạn đánh bạ các đối thủ cạnh tranh. 

Ví dụ, hãng xe Tesla không chỉ nổi tiếng với việc sản xuất ra những chiếc xe điện, họ còn nổi tiếng với công nghệ tiên tiến và đặc biệt là tính năng tự lái. Điều này giúp họ tạo ra lợi thế cạnh tranh độc tôn và giữ chân khách hàng giữa một thị trường biến động không ngừng và luôn đòi hỏi tính sáng tạo cao.

Tăng doanh số bán hàng và lợi nhuận

Marketing Mix giúp tăng doanh số bán hàng và lợi nhuận bằng cách đảm bảo rằng bạn đang đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng. Thông qua việc hiểu rõ khách hàng và cung cấp sản phẩm, dịch vụ phù hợp, Marketing mix giúp doanh nghiệp thu hút khách hàng mới, giữ chân khách hàng cũ, từ đó tăng doanh số bán hàng và tăng lợi nhuận.

Bằng cách tối ưu hóa mọi khía cạnh, doanh nghiệp sẽ tự mình tạo nên những điều kiện thuận lợi để tiếp cận thị trường mục tiêu. Ví dụ, chiến dịch quảng cáo sáng tạo giúp bạn tiếp cận khách hàng tiềm năng và dẫn họ đến cửa hàng hoặc ghé thăm trang web của bạn. Giá cả hợp lý giúp bạn giữ chân họ. Sản phẩm và dịch vụ đủ độc đáo sẽ khiến họ quay trở lại với bạn.

Cách thực hiện chiến lược marketing mix

Để đạt được kết quả tiếp thị tốt, bạn cần nắm rõ các bước thực hiện chiến lược marketing mix là gì.

Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm

Sản phẩm phát triển tốt là yếu tố quan trọng trong bất kỳ chiến lược marketing nào. Để có được các sản phẩm như vậy, bạn cần nghiên cứu thị trường để hiểu nhu cầu của người mua, giao tiếp với họ để tìm ra điểm yếu nào cần cải thiện, theo dõi xu hướng trong ngành hoặc tạo ra các chương trình dùng thử để nhận được các phản hồi thực tế và biết được sản phẩm có thực sự giải quyết vấn đề của khách hàng hay không.

Xác định giá

Để đưa ra mức giá hợp lý cho sản phẩm hoặc dịch vụ, bạn cũng cần tham khảo thị trường, gặp gỡ các chuyên gia tài chính, cộng tác với nhóm bán hàng… Đừng quên tính đến giá trị khi xác định giá cả. Ngay cả khi sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn không tốn nhiều chi phí để sản xuất, bạn vẫn có thể tăng giá sản phẩm của mình nhiều hơn nếu ít gặp cạnh tranh và mang lại lợi ích không thể thay thế cho khách hàng.

Chọn kênh phân phối

Sản phẩm nên được bán ở đâu, ở các cửa hàng của doanh nghiệp, ở các nhà phân phối hay trực tuyến. Bạn cần giải quyết tốt các vấn đề này trước khi chuyển đến các hoạt động khuyến mãi.

Chọn chiến thuật quảng cáo

Cuối cùng, đã đến lúc quảng bá sản phẩm của bạn. Mặc dù đây có lẽ là yếu tố gắn liền nhất với tiếp thị nhưng điều quan trọng là yếu tố này phải được hoàn thành sau cùng vì bạn cần có nền tảng về sản phẩm, giá cả và địa điểm trước khi xác định chiến thuật quảng cáo.

Các hình thức quảng cáo bao gồm blog, tạo nội dung và xây dựng trang web, Facebook, Instagram, YouTube hoặc trên TV hay các sự kiện hoặc thông qua người nổi tiếng… Dù chọn nội dung hay phương pháp quảng cáo nào thì cũng cần đảm bảo nó phù hợp với đối tượng bạn đang hướng đến.

Mục tiêu cuối cùng của Marketing mix là gì? Nó không chỉ đơn giản là tiếp thị một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đấy mà là tạo ra giá trị bền vững cho khách hàng và doanh nghiệp, qua đó tăng doanh số bán hàng và thu lợi nhuận, giúp bạn đạt được mục tiêu đề ra trong thời gian ngắn nhất.

Trang Đoàn

Read more

Chuyên viên chính là gì? Điều kiện và hồ sơ thi gồm những gì?

Chuyên viên chính là một chức danh trong các cơ quan, tổ chức thuộc nhà nước. Vậy chuyên viên chính là gì, nhiệm vụ của họ làm gì, cách tính lương như thế nào? Tất cả những thông tin cụ thể về chuyên viên chính sẽ được tổng hợp ở bài viết dưới đây, hãy cùng tham khảo nhé.

Chuyên viên chính là gì? Điều kiện và hồ sơ thi gồm những gì?

Chuyên viên chính là gì? Chuyên viên chính tiếng Anh là gì?

“Chuyên viên chính (tiếng Anh Main Experts) là người có chuyên môn nghiệp vụ và kỹ năng làm việc trong các cơ quan, tổ chức nhà nước từ cấp huyện trở lên.”

Mã số ngạch của chuyên viên chính là 01.002. Chuyên viên chính bao gồm những công chức hành chính có chuyên môn nghiệp vụ cao, có thâm niên làm trong các đơn vị hành chính, cơ quan tham mưu, tổng hợp như Kiểm toán viên chính, Kế toán viên chính, Thanh tra viên chính…

Chuyên viên chính thực hiện những nhiệm vụ nào?

Căn cứ vào khoản 2 điều 6 Thông tư số 2/2021/TT-BNV thì nhiệm vụ cụ thể của chuyên viên chính gồm: 

– Chủ trì nghiên cứu, đề xuất, chỉ đạo việc thực hiện các chủ trương, chính sách, chế độ quản lý nghiệp vụ của toàn ngành, hoặc ở cấp tỉnh (Sở) bao gồm các việc sau:

+ Xây dựng các phương án phát triển kinh tế – xã hội, các đề án quản lý về một lĩnh vực hoặc những vấn đề nghiệp vụ cho toàn ngành, toàn tỉnh, tuân thủ đường lối chính sách, chủ trương của Đảng, Nhà nước đề ra.

+ Nghiên cứu, xây dựng các quy chế, điều luật, quy định về quản lý nhằm đảm bảo sự thống nhất việc quản lý có hiệu lực và hiệu quả theo hướng dẫn của tổ chức cao hơn.

– Hướng dẫn, chỉ đạo, giám sát và đưa ra các biện pháp sửa chữa các hành vi lệch lạc nhằm nâng cao hiệu quả quản lý của ngành.

– Tổ chức phối hợp và xây dựng nguyên tắc quản lý nghiệp vụ của ngành (theo từng cấp) và các ngành có liên quan nhằm thực hiện sự đồng bộ trong công tác quản lý.

– Tổ chức chỉ đạo, xây dựng việc quản lý nghiệp vụ một cách thống nhất (thông tin quản lý, thống kê số liệu, hồ sơ lưu trữ, phương thức báo cáo thường kỳ, báo cáo nhanh và những thủ tục hành chính nghiệp vụ theo yêu cầu của lãnh đạo.

– Tổ chức tập hợp tiến hành phân tích, tổng kết và đánh giá hiệu quả, rút kinh nghiệm, đề xuất phương án sửa đổi cơ cấu quản lý, tổng hợp báo cáo lên cấp trên.

– Chủ trì hoặc tham gia nghiên cứu các đề tài về cơ chế, chính sách quản lý nghiệp vụ có liên quan nhằm mục đích cải tiến, bổ sung nội dung vào phương pháp quản lý của nhà nước.

– Tham gia biên soạn (từng phần hoặc chuyên đề) các tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ, đồng thời tổ chức bồi dưỡng, phổ biến kinh nghiệm, đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả cho ngành và địa phương.

Điều kiện để thi chuyên viên chính là gì?

Ở trên, chúng tôi đã giúp các bạn hiểu rõ về khái niệm và nhiệm vụ của những chuyên viên chính là gì. Vậy, thi chuyên viên chính có khó không, cần những điều kiện nào?

Cán bộ, công chức, viên chức muốn thi thi chuyên viên chính cần đáp ứng được những điều kiện sau:

Về phẩm chất, đạo đức 

– Người thi chuyên viên chính phải là người có bản lĩnh thực sự, kiên định tin tưởng chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Nắm vững chủ trương, đường lối của Đảng; trung thành tuyệt đối với Đảng và nhà nước; bảo vệ lợi ích của Tổ quốc và nhân dân. 

– Người thi chuyên viên chính phải có phẩm chất theo di huấn của Chủ tịch Hồ Chí Minh đó là: cần – kiệm – liêm – chính – chí công vô tư.

Về bằng cấp, trình độ 

Năm 2022, Nhà nước đã có sự thay đổi về tiêu chuẩn thi chuyên viên chính. Đó là đã không còn yêu cầu công chức, viên chức phải bắt buộc có chứng chỉ ngoại ngữ, tin học, bằng thạc sỹ, tiến sĩ quản lý hành chính công. 

Để đăng ký thi chuyên viên chính, công chức viên chức chỉ cần có trình độ, văn bằng sau:

– Có tối thiểu bằng đại học ở chuyên ngành phù hợp với ngành, lĩnh vực đang công tác.

– Thí sinh đăng ký thi nâng ngạch chuyên viên chính cần có chứng chỉ nâng ngạch phù hợp hoặc trình độ cao cấp lý luận chính trị.

Về năng lực 

– Người thi chuyên viên chính phải có sự linh hoạt, tư duy, tác phong làm việc, có khả năng làm việc độc lập, làm việc nhóm trong cơ quan. 

– Hiểu rõ các quy định, chế độ và chính sách của Việt Nam. Phải nắm vững được chủ trương, đường lối của Đảng, pháp luật về ngành và lĩnh vực mình đang quản lý. 

– Có thể tham gia xây dựng các văn bản, quy định ở các địa phương đang công tác. – Có khả năng cập nhật thông tin, kiến thức nhanh chóng, bắt kịp xu thế mới nhất.

– Có kiến thức, khả năng sử dụng công nghệ thông tin, ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ của người dân tộc thiểu số nơi mình đang công tác.

Lương chuyên viên chính có mấy bậc? Cách tính như thế nào? 

Quốc hội đã thông qua Nghị quyết về dự toán Ngân sách nhà nước năm 2023 vào ngày 11/11/2022. Trong đó có quy định về việc sửa đổi mức lương cơ bản của công chức, viên chức. 

Kể từ ngày 1/7/2023 thực hiện việc tăng lương cơ sở cho công chức, viên chức, cán bộ từ 1,49 triệu đồng/tháng lên 1,8 triệu đồng/tháng, tương đương tăng 20,8% so với mức lương cơ sở hiện tại. 

Công thức tính tiền lương công chức, viên chức mới nhất:

Lương chuyên viên chính = hệ số x mức lương cơ sở

Tuy nhiên, không phải tất cả các chuyên viên chính đều có bậc lương giống nhau. Mà mỗi một cấp bậc chuyên viên trong hệ thống cơ quan, bộ máy nhà nước thì hệ số lương sẽ khác nhau. Điều này có nghĩa là khi bậc lương càng cao thì mức lương thực lĩnh của người đó sẽ càng cao.

Chi tiết bậc lương chuyên viên chính từ tháng 7/2023:

Bậc lương Hệ số Tiền lương (vnđ)
1 4.4 7.920.000
2 4.74 8.532.000
3 5.08 9.144.000
4 5.42 9.756.000
5 5.76 10.368.000
6 6.1 10.980.000
7 6.44 11.592.000
8 6.78 12.204.000

Thường thì các công chức hoàn thành đúng nhiệm vụ 3 năm sẽ được nâng bậc lương 1 lần. Với những công chức hoàn thành xuất sắc công việc, những công chức đến tuổi nghỉ hưu thì sẽ được xét nâng lương 1 bậc trước tối đa 12 tháng.

Nhưng với những cá nhân vi phạm kỷ luật… mỗi năm không đạt sẽ bị kéo dài thêm thời gian xét tăng lương từ 6-12 tháng.

Hồ sơ thi nâng ngạch chuyên viên chính

Công chức, viên chức muốn thi thi nâng ngạch chuyên viên chính cần chuẩn bị hồ sơ gồm:

– 1 bản sơ yếu lý lịch công chức được lập chậm nhất 30 ngày trước thời hạn nộp hồ sơ dự thi nâng ngạch; thăng hạng. Lưu ý bản sơ yếu lý lịch cần có dấu xác nhận của cơ quan công chức đang làm việc.

– 1 bản nhận xét, đánh giá của thủ trưởng, người đứng đầu cơ quan nơi công chức, viên chức làm việc theo các tiêu chuẩn; điều kiện quy định.

– 1 bản sao các văn bằng, chứng chỉ liên quan theo yêu cầu của ngạch đăng ký dự thi, có chứng thực của cơ quan thẩm quyền.

– 1 giấy quyết định được cử đi học chuyên viên chính.

– 1 giấy quyết định nâng ngạch lên chuyên viên chính.

– 1 bản sao quyết định của người có thẩm quyền cử xây dựng: chương trình, đề án, đề tài nghiên cứu khoa học và sản phẩm làm minh chứng đã được cấp có thẩm quyền thông qua.

– 1 bản sao quyết định điều động, luân chuyển công việc với đối tượng quy định.

– 1 bản sao quyết định tuyển dụng công chức, viên chức; chức danh nghề nghiệp chuyên viên; hoặc tương đương thời gian công tác đủ 09 năm trở lên và 01 năm gần nhất được xếp lương chuyên viên. Bản sao các quyết định lương dùng để chứng minh có thời gian giữ ngạch.

Lưu ý: mỗi công chức; viên chức cần để hồ sơ đăng ký dự thi vào túi hồ sơ riêng và gửi đúng về đơn vị tổ chức thi.

Hy vọng, những thông tin liên quan đến chuyên viên chính là gì trên đây đã giải đáp được thắc mắc của bạn về chức danh này. Để tìm hiểu thêm về các chức vụ khác cũng như các kỹ năng làm việc và các tin tuyển dụng hấp dẫn, hãy truy cập ngay website CareerLink.vn nhé.

Thúy Vui

Read more

Tư vấn học đường là gì? Lợi ích và cách thực hiện thế nào?

Hoạt động tư vấn học đường có vai trò hết sức quan trọng và thường được diễn ra tại các cơ sở giáo dục. Vậy tư vấn học đường là gì, lợi ích và quy trình tư vấn học đường diễn ra thế nào? Câu trả lời sẽ được CareerLink.vn trình bày chi tiết ngay dưới đây.

Tư vấn học đường là gì?

“Tư vấn học đường là quá trình tư vấn về tâm lý cho học sinh, đặc biệt là những em có vấn đề liên quan đến tâm lý như stress, rối loạn thần kinh, lo âu, trầm cảm… hoặc gặp khó khăn trong quá trình học tập, định hướng nghề nghiệp tương lai.”

Nói theo cách đơn giản, dễ hiểu thì tư vấn học đường cũng giống như tư vấn tâm lý bình thường. Tuy nhiên thì hoạt động tư vấn học đường chỉ ở gói gọn ở trong phạm vi hẹp đó là trường học.

Nhìn chung, tư vấn học đường là một hoạt động hữu ích không chỉ cho học sinh mà còn cả cho giáo viên, phụ huynh, các nhà quản lý giáo dục. Nó giúp các em loại bỏ những ý nghĩa tiêu cực, quản lý được cảm xúc, tâm lý trở nên vững vàng, có kết quả học tập tốt, chọn được ngành học/nghề nghiệp phù hợp với bản thân mình. Phụ huynh, giáo viên cũng đỡ một phần áp lực.

Lí do cần thực hiện tư vấn học đường là gì?

Công tác tư vấn học đường đóng vai trò hết sức quan trọng đối với việc giáo dục và định hướng cho học sinh khi còn đang ngồi trên ghế nhà trường. Lợi ích của hoạt động tư vấn tâm lý học đường như:

– Giúp tháo gỡ được những khó khăn, vướng mắc trong quá trình học tập và các vấn đề khác trong cuộc sống, từ đó, các em sẽ cảm thấy thoải mái, dễ chịu, giảm căng thẳng, mệt mỏi và áp lực để việc học tập hiệu quả hơn, cuộc sống cũng được cân bằng, có động lực để phấn đấu và phát triển bản thân.

– Giúp cha mẹ và thầy cô hiểu được suy nghĩ của trẻ để có định hướng đúng đắn cho con đồng thời có thể can thiệp kịp thời những vấn đề khó khăn trẻ đang mắc phải.

– Giúp xử lý được những nguy cơ tiềm ẩn có thể khởi phát như bỏ học, đánh nhau, tự hủy hoại bản thân hoặc sa ngã vào các tệ nạn xã hội… 

– Giúp cho học sinh giải quyết, hỗ trợ và cải thiện tốt các mối quan hệ giữa học trò với thầy cô, giữa bạn bè với nhau, giữa con cái với cha mẹ… 

– Tạo môi trường học đường thân thiện, hòa đồng, vui vẻ và an toàn.

Các hình thức tư vấn tâm lý học đường 

Tư vấn tâm lý học đường hiện nay được thực hiện bằng nhiều hình thức khác nhau. Trong đó, có tư vấn trực tiếp được nhà trường, các tổ chức giáo dục thực hiện cho cá nhân hoặc nhóm học sinh đang gặp chung một vấn đề. 

Ngoài ra, hoạt động tư vấn này còn được thực hiện cho toàn thể học sinh, giáo viên các trường để mỗi cá nhân hiểu được về những vấn đề về tâm lý và biết cách đối phó và phòng ngừa một cách hiệu quả.

Các hình thức tư vấn học đường bao gồm:

– Tư vấn trực tiếp: Theo hình thức này buổi tư vấn sẽ được thực hiện cho cá nhân hoặc nhóm học sinh cùng gặp cùng một vấn đề trong quá trình học tập, định hướng chọn trường chọn ngành nghề hoặc giải quyết mâu thuẫn với thầy cô… Mục tiêu của hình thức này là tăng cường nhận thức, giúp các em có suy nghĩ tích cực và quản lý tốt hành vi của mình hay nhận ra điểm mạnh, tố chất riêng của bản thân để tìm ra trường học và công việc phù hợp.

– Tổ chức các hoạt động phòng ngừa: Hình thức này được thực hiện bằng cách tổ chức các chương trình tư vấn về nội dung kỹ năng phòng ngừa tai nạn, kỹ năng kiểm soát stress, giáo dục giới tính… Có thể tổ chức buổi học này theo từng nhóm học sinh, tập thể lớp hay từng khối.

– Tổ chức các buổi tọa đàm, giao lưu: hoạt động giao lưu cũng là một trong những hình thức tư vấn học đường cho trẻ em. Qua buổi giao lưu này sẽ giúp tăng cường năng lực tự giải quyết mâu thuẫn ở học sinh, giáo viên và phụ huynh hiểu rõ hơn về tâm lý các con để trở thành người bạn đồng hành trong quá trình con trưởng thành.

Quy trình tư vấn học đường diễn ra như thế nào?

Để quá trình tư vấn học đường đạt hiệu quả tốt nhất thì các chuyên gia, nhà tư vấn tâm lý thường thực hiện theo quy trình 6 bước. Hãy cùng tham khảo các bước tư vấn học đường là gì nhé.

Xây dựng các mối quan hệ

Đầu tiên, các chuyên gia, các nhà tư vấn tâm lý học đường sẽ tiến hành thực hiện bước trao đổi và phỏng vấn phụ huynh và giáo viên. Đây là những người trực tiếp tiếp xúc hàng ngày với trẻ để cùng nhau tìm hiểu những khó khăn đang gặp phải, từ đó tìm ra giải pháp tối ưu nhất.

Xác định vấn đề

Các chuyên gia tâm lý sẽ trò chuyện trực tiếp với trẻ và thực hiện các phương pháp khám chuyên khoa để xác định các vấn đề mà trẻ đang gặp phải.

Phân tích vấn đề

Nếu đã xác định được cụ thể vấn đề tâm lý học sinh đang gặp phải thì các chuyên gia, nhà tư vấn học đường sẽ bắt đầu phân tích chi tiết dựa trên các thông tin, dữ liệu đã thu thập trước đó. Họ sẽ tập trung phân tích, tìm hiểu các yếu tố gây tác động đến trẻ, cụ thể như bạn bè, người thân, giáo viên hay môi trường học tập để tìm ra biện pháp giải quyết vấn đề tốt nhất.

Đưa ra các giải pháp cụ thể

Khi đã phân tích và hiểu rõ về các vấn đề trẻ đang vướng mắc thì nhà tâm lý, chuyên gia tư vấn học đường sẽ gặp thân, giáo viên và đối tượng đó để đề xuất về liệu pháp giải quyết phù hợp và hiệu quả.

Thảo luận và chọn giải pháp

Đây là bước tiếp theo và có tính quyết định đến sự thành công của hoạt động tư vấn học đường. Căn cứ vào tình trạng thực tế của trẻ mà phụ huynh, giáo viên hoặc các nhà tư vấn sẽ lựa chọn và quyết định chọn phương pháp tối ưu, tốt nhất cho trẻ.

Tiến hành thực hiện

Các chuyên gia, nhà tâm lý sẽ tiến hành áp dụng các phương pháp điều trị tâm lý cho các em trong một khoảng thời gian cố định. Tùy thuộc vào mức độ, triệu chứng, vấn đề cụ thể của học sinh mà thời gian và hiệu quả đạt được sẽ ngắn hay kéo dài.

Đánh giá hiệu quả và theo dõi

Sau một khoảng thời gian thực hiện tư vấn và trị liệu, các nhà tâm lý/chuyên gia tư vấn học đường sẽ bắt đầu đánh giá về hiệu quả của phương pháp thực hiện. Từ đó họ sẽ theo dõi thêm, nếu không có biến chuyển nhanh thì cần xem xét tới việc có nên áp dụng thêm các biện pháp khác nữa không.

Trên đây là những chia sẻ chi tiết của về tư vấn học đường là gì. Mong rằng qua những thông tin trong bài viết phần nào giúp các bạn hình dung đúng, đủ về hoạt động giáo dục này. Nếu bạn muốn tìm việc làm, tham khảo những bí kíp viết CV, kinh nghiệm xin việc và các kiến thức khác hãy truy cập vào website CareerLink.vn mỗi ngày nhé!

Thúy Vui

Read more

Retail là gì? Các loại hình retail phố biến hiện nay

Hiện nay, retail là lĩnh vực kinh doanh được ứng dụng phổ biến trên thị trường hàng hóa. Mặc dù thuật ngữ này được sử dụng nhiều, thông dụng nhưng ít ai hiểu được retail là gì? Có những loại hình retail nào? Để trả lời cho những thắc mắc trên mời bạn hãy cùng CareerLink tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

Retail là gì? Các loại hình retail phố biến hiện nay

Retail là gì?

“Retail (bán lẻ) là hoạt động nhập các sản phẩm từ nhà phân phối, nhà bán buôn hoặc từ công ty sản xuất và bán lại cho người tiêu dùng.”

Vai trò của retail là gì?

Retail đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực thương mại và lưu thông hàng hóa. Bán lẻ giúp nhà sản xuất chỉ cần tập trung vào vấn đề tạo ra sản phẩm mà không cần lo lắng làm cách nào để đưa sản phẩm tới khách hàng.

Hơn nữa, dưới sự hỗ trợ đắc lực của các cửa hàng, các trang thương mại điện tử, các nhà bán lẻ còn giúp việc tiếp cận hàng hóa của người có nhu cầu mua trở nên dễ dàng và nhanh gọn hơn. 

Phân loại retail – nhà bán lẻ trên thị trường

Dựa vào từng đặc điểm, tiêu chí kinh doanh cụ thể đã hình thành nhiều loại hình retail trên thị trường. Dưới đây là một vài loại hình retail phổ biến trên thị trường hiện nay:

Dựa vào tiêu chí dịch vụ đi kèm

Khách hàng có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng tại những nơi cung cấp sản phẩm khiến họ hài lòng, thoải mái. Dựa vào tiêu chí này có thể đưa ra được 3 loại cửa hàng bán lẻ đó là:

– Cửa hàng bán lẻ tự phục vụ: Là các cửa hàng tiện lợi, siêu thị như Winmart, Co.opmart. Khách hàng đến đây sẽ tự do chọn lựa hàng hóa mà mình cần trên quầy hàng sau đó mang đến quầy thu ngân để tính tiền, lập hóa đơn và thanh toán.

– Cửa hàng bán lẻ dịch vụ hỗ trợ: Chủ yếu là các cửa hàng bán thiết bị điện máy, gia dụng hay các sản phẩm cần được hướng dẫn cách sử dụng trực tiếp như Điện máy xanh, Thế Giới Di Động… Người mua cần được nhân viên cửa hàng cung cấp rõ thông tin hàng hóa quan tâm, hướng dẫn cách dùng, giải đáp các thắc mắc và tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.

– Cửa hàng dịch vụ cao cấp: Là cửa hàng cung cấp các sản phẩm có mức giá trị cao, xa xỉ hoặc các sản phẩm có số lượng giới hạn như các cửa hàng thương hiệu thời trang nổi tiếng thế giới, showroom ô tô hạng sang… Khách hàng được cung cấp các dịch vụ chăm sóc hậu đãi cao cấp nhất và điều này có tác động không nhỏ đến quyết định mua hàng. Vì thế mà các cửa hàng này thường nhắm đến đối tượng khách hàng cụ thể, người tiêu dùng phổ thông sẽ khó khăn khi tiếp cận các sản phẩm ở đây. 

Dựa vào tiêu chí dòng sản phẩm

Việc lựa chọn dòng sản phẩm để kinh doanh sẽ quyết định sự thành bại của nhà bán lẻ. Phân loại theo tiêu chí này có các loại hình sau:

– Cửa hàng chuyên dụng (Specialty Store): Là nơi cung cấp các sản phẩm cụ thể để đáp ứng nhu cầu cụ thể nào đó của khách hàng. Chẳng hạn: Cửa hàng chăm sóc thú cưng, cửa hàng dược phẩm, cửa hàng mỹ phẩm…

– Cửa hàng tạp hóa/bách hóa (Department Store): Tại đây có đa dạng các mặt hàng được bày bán để đáp ứng tối đa nhu cầu hàng ngày của người tiêu dùng từ việc ăn uống, vệ sinh nhà cửa…Một số đại diện cho nhóm bán lẻ này đó là Bách Hóa Xanh, Vinmart+ hay các cửa hàng tạp hóa tư nhân.

– Siêu thị (Supermarket): Là đại cửa hàng với số lượng hàng hóa, chủng loại vô cùng đa dạng đáp ứng nhu cầu từ mua sắm đến làm đẹp, nhà hàng…Ví dụ điển hình là chuỗi siêu thị Emart, Lotte Mart,…

– Cửa hàng tiện lợi (Convenience Store): Là mô hình mới nhất, là cửa hàng bách hóa có thêm các loại thức ăn được chế biến tại chỗ hoặc có thể ăn ngay tại cửa hàng. Ví dụ như: Circle K, Ministop, FamilyMart.

– Cửa hàng Superstore: Là nơi khách hàng có thể tìm được nhiều hàng hóa giảm giá, khuyến mại với nhiều chủng loại khác nhau. Có thể hiểu là sự kết hợp của một siêu thị và một cửa hàng khuyến mại. Loại hình này chưa thực sự phổ biến tại Việt Nam nhưng có thể kể vài cái tên phổ biến ở nước ngoài như Best Buy, Petco. 

Dựa vào tiêu chí giá cả

Tiêu chí giá cả tác động đến định hướng cũng như chiến lược marketing của cửa hàng và đối tượng khách hàng nhắm tới. Dựa vào tiêu chí này thì các loại retail là gì?

– Cửa hàng khuyến mại (Discount Store): Đây là mô hình phổ biến ở nước ngoài. Các sản phẩm được bày bán đều được giảm giá hoặc khuyến mại lớn nhưng khách hàng phải mua với số lượng nhiều hơn khi mua sắm tại đây. Các cửa hàng này có số lượng hàng hóa dự trữ lớn đáp ứng được nhu cầu mua sắm của khách hàng. Ví dụ tiêu biểu là Walmart.

– Cửa hàng cao cấp (Premium Store): Là nơi có phân khúc khách hàng là người sẵn sàng chi trả số tiền lớn để sở hữu những sản phẩm được bày bán. Khách hàng có thể nhận lại được những hàng hóa được sản xuất bởi các thương hiệu hàng đầu có chất lượng cao và dịch vụ hậu đãi chu đáo. Chẳng hạn như cửa hàng Chanel, showroom Audi…

Dựa vào tiêu chí quyền sở hữu

– Cửa hàng tư nhân, cá thể độc lập: Là nhóm cửa hàng có quy mô nhỏ, tìm thấy dễ dàng ở bất cứ đâu tại Việt Nam bởi mô hình này khá đơn giản trong vấn đề tổ chức và vận hành kinh doanh. Ví dụ như các cửa hàng tạp hóa tư nhân, tiểu thương buôn bán trong chợ…

– Chuỗi cửa hàng doanh nghiệp bán lẻ: Mô hình này có quy mô và mạng lưới lớn hơn mô hình cửa hàng tư nhân. Người đứng ra thành lập, vận hành là tổ chức có tư cách pháp nhân. Ví dụ như chuỗi cửa hàng dịch vụ viễn thông Mobifone, chuỗi cửa hàng Điện Máy Xanh.

– Nhượng quyền thương mại: Các cá nhân hay tổ chức sẽ mua nhượng quyền một số thương hiệu có sẵn để tổ chức kinh doanh. Việc kinh doanh nhượng quyền này cần phải tuân thủ một số điều khoản ràng buộc giữa thương hiệu nhượng quyền và người được nhượng quyền. Một số chuỗi cửa hàng nhượng quyền phổ biến như cà phê Viva, cửa hàng tiện lợi Circle K.

– Đại lý: Là đại diện bán hàng của doanh nghiệp. Các đại lý sẽ được nhà sản xuất trả thù lao khi bán sản phẩm của họ như đại lý máy bay của Vietnam Airline, đại lý phân phối xe máy Honda. 

– Tiếp thị trên mạng: Là hình thức sử dụng trang web và mạng xã hội để đưa sản phẩm tiếp cận đến người tiêu dùng. Mô hình này ngày càng phát triển mạnh mẽ trên khắp thế giới và thu hút được số lượng lớn khách hàng. 

Dựa vào tiêu chí phương thức tương tác

– Cửa hàng Offline (100%): Là phương thức bán lẻ sử dụng địa điểm bán hàng ngoài đời thật để khách có thể đến trực tiếp cửa hàng chọn lựa và mua hàng. Quá trình tư vấn diễn ra tại cửa hàng 100% và hàng hóa được giao ngay.

– Cửa hàng Online (100%): Phương thức này cho phép cửa hàng kinh doanh mà không cần có địa điểm bán hàng. Người bán sẽ thông qua website, sàn thương mại điện tử, mạng xã hội, điện thoại, tin nhắn để giao dịch mua bán sản phẩm dịch vụ.

– Cửa hàng kết hợp Offline và Online: Hiện nay hầu hết các doanh nghiệp đều kết hợp hai phương thức này để bán hàng. Bởi điều này giúp họ tăng doanh thu nhờ việc phục vụ được nhiều nhóm đối tượng khách hàng hơn. 

Bí kíp thành công khi làm trong ngành retail

Tạo dựng thương hiệu

Tạo dựng thương hiệu là yếu tố đầu tiên cần được đề cập nếu nói đến bí kíp thành công trong ngành bán lẻ retail là gì. Ngành bán lẻ có tính cạnh tranh cao, vì thế doanh nghiệp muốn bán lẻ thành công phải xây dựng và quảng bá thương hiệu thường xuyên để khách hàng luôn nhớ đến thương hiệu của mình giữa hàng chục sự lựa chọn khác cùng một sản phẩm, một phân khúc. 

Xây dựng đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp

Sở hữu đội ngũ bán hàng chuyên nghiệp là yếu tố giúp khách hàng quay lại mua hàng của doanh nghiệp. Vì thế doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ bán hàng và nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp để đem đến sự hài lòng cao nhất cho khách hàng của mình. 

Khảo sát, tiếp nhận ý kiến khách hàng

Trải nghiệm của người tiêu dùng và dịch vụ chăm sóc khách hàng trong ngành bán lẻ cực kỳ quan trọng bởi nó ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống. Lắng nghe ý kiến hay khảo sát ý kiến của khách hàng sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả bán hàng, đem đến những trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng cũng như kịp thời xử lý những sự cố xảy ra một cách thỏa đáng nhất. 

Tối ưu công nghệ

Sử dụng công nghệ là cách để những nhà bán lẻ quản lý được hàng nghìn mặt hàng khác nhau, trong đó gồm số lượng đơn hàng, số lượng khách hàng, hóa đơn…Việc này cũng giúp nhân viên kế toán có thể thống kê sổ sách dễ dàng hơn.

Bên cạnh đó, lượng data thu được từ quá trình bán hàng còn giúp ích cho việc đồng bộ hóa, dễ dàng chăm sóc khách hàng và thực hiện các hoạt động khuyến mãi, nghiên cứu xu hướng, hành vi khách hàng…

Sử dụng kênh bán lẻ trực tuyến

Sử dụng nhiều kênh bán lẻ trực tuyến thông qua website, fanpage, hotline…hoặc qua các sàn thương mại điện từ là cách để doanh nghiệp nhanh chóng mở rộng thị phần.

Áp dụng phương pháp thanh toán đa dạng

Với sự phát triển của công nghệ, các hình thức thanh toán trở nên đa dạng hơn bao gồm thanh toán tiền mặt, thẻ hay các ví điện tử cũng đều tích hợp các mã thanh toán hoặc mã QR tiện lợi. Do đó, việc tích hợp nhiều hình thức thanh toán sẽ đem đến sự thuận tiện tối đa cho khách hàng trong quá trình sử dụng dịch vụ. 

Các thuật ngữ liên quan đến retail

Hàng retail là gì? Hàng retail hay hàng bán lẻ là các hàng hóa được bán cho người tiêu dùng, khác với hàng bán buôn được bán cho khách hàng là doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Giá retail là gì hay retail price là gì? Giá retail hay giá bán lẻ là giá mà khách hàng phải trả cho sản phẩm cuối cùng được bán. Những khách hàng này không mua sản phẩm để bán tiếp. Họ mua sản phẩm để sử dụng.

Retail outlet là gì?  Retail outlet được hiểu là cửa hàng bán lẻ với 2 nghĩa sau. Đầu tiên là cửa hàng chỉ bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng; hàng hóa thường được cửa hàng mua từ một nhà bán buôn hoặc có thể được sản xuất bởi công ty sở hữu cửa hàng. Nghĩa thứ hai là cửa hàng do nhà sản xuất mở, thường ở gần nhà máy, nhằm mục đích bán hàng hóa sản xuất thừa hoặc không thường xuyên với giá chiết khấu.

Retail store là gì? Retail store là cửa hàng bán lẻ là nơi kinh doanh bán hàng hóa với số lượng nhỏ trực tiếp cho khách hàng.

Qua bài viết trên đã cung cấp cho bạn câu trả lời cho thắc mắc retail là gì và các loại hình retail phổ biến hiện nay, từ đó giúp bạn có thêm những thông tin hữu ích về ngành bán lẻ để ứng dụng hiệu quả cho doanh nghiệp của mình. Chúc bạn luôn thành công!

Hồng An

Read more

Tập đoàn là gì? Điều kiện để thành lập tập đoàn

Tập đoàn là gì? Để thành lập một tập đoàn cần đáp ứng điều kiện gì? Hãy cùng tìm hiểu sâu về thuật ngữ có vẻ như rất đơn giản này nhé.

Tập đoàn là gì? Điều kiện để thành lập tập đoàn

Tập đoàn là gì? Tập đoàn tiếng Anh là gì?

“Tập đoàn tiếng Anh là Conglomerate là một tổ chức trong đó một doanh nghiệp sở hữu một số doanh nghiệp nhỏ hơn, được gọi là công ty con, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.”

Tập đoàn gồm công ty mẹ và các công ty con, kinh doanh không cạnh tranh. Chế độ quản lý tập đoàn vô cùng nghiêm ngặt và hầu hết mọi hoạt động phải theo quy định của công ty mẹ. Công ty con sẽ không được đầu tư góp vốn hoặc mua lại cổ phần của công ty mẹ. Những công ty con thuộc cùng một công ty mẹ không được phép cùng góp vốn hay mua cổ phần của nhau để tránh ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh sản xuất của công ty. 

Tùy vào hình thức pháp lý của công ty con mà công ty mẹ sẽ thực hiện các quyền và nghĩa vụ của mình dưới các tư cách khác nhau như đối tác, chủ sở hữu, cổ đông. 

Đặc điểm của tập đoàn

– Tập đoàn kinh tế và tổng công ty không được coi là một loại hình doanh nghiệp do không có tư cách pháp nhân và không phải đăng ký thành lập;

– Tập đoàn hoạt động theo hình thức công ty mẹ và công ty con. Cả công ty mẹ và công ty con đều có tư cách pháp nhân, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ của những doanh nghiệp độc lập theo quy định của pháp luật.

– Thành lập tập đoàn kinh tế sẽ do cơ quan Chính phủ lựa chọn và đề nghị, cần phải được thông qua đề án thành lập dựa trên quyết định thành lập của Thủ tướng Chính phủ.

– Một tập đoàn kinh tế thường có tên bắt đầu bằng cụm từ “Tập đoàn” nhưng không bắt buộc phải có từ này.

Sự khác biệt chính giữa một công ty và một tập đoàn là số lượng doanh nghiệp mà nó sở hữu. Thuật ngữ công ty đề cập đến một thực thể kinh doanh đơn lẻ, trong khi một tập đoàn được tạo thành từ nhiều công ty thuộc sở hữu của cùng một công ty mẹ.

Các tập đoàn nổi tiếng thế giới

Mitsubishi Corporation

Hitachi

LOTTE Corporation

SoftBank

International Holding Company

Alpha Dhabi

Cơ cấu và tổ chức của tập đoàn như thế nào?

Khi tìm hiểu về tập đoàn, cơ cấu tổ chức là yếu tố bạn không nên bỏ qua. Mỗi một công ty trong tập đoàn sẽ có các quyền và nghĩa vụ của một công ty độc lập theo đúng quy định của pháp luật. Trong các trường hợp sau đây, công ty sẽ được coi là công ty mẹ:

– Nắm giữ trên 50% vốn đăng ký/tổng số cổ phần của công ty;

– Có quyền bổ nhiệm theo đa số tất cả các thành viên hội đồng quản trị, người quản lý và tổng giám đốc. Quyền này có thể thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp;

– Công ty mẹ có quyền sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty con nếu sở hữu trên 50% cổ phần công ty con;

– Công ty mẹ được quyền góp vốn, mua cổ phần của công ty con. 

Điều kiện để thành lập tập đoàn là gì?

Nếu muốn chuyển từ công ty thành tập đoàn kinh tế, doanh nghiệp cần đáp ứng được 5 điều kiện sau:

  • Trong 3 năm liên tiếp phát triển tốt và có lãi;
  • Điều kiện và tình hình tài chính của doanh nghiệp luôn ổn định, ở mức an toàn, có phương pháp huy động vốn để duy trì hoạt động của các công ty con và công ty liên kết;
  • Trình độ nguồn nhân lực và năng suất lao động của công ty ở mức trên trung bình, so với các công ty cùng lĩnh vực;
  • Máy móc, công nghệ phục vụ sản xuất kinh doanh, trang thiết bị luôn được đầu tư và quản lý theo hướng hiện đại, liên tục được nâng cấp, sửa đổi để mang được năng suất vượt trội cho doanh nghiệp;
  • Quản lý cổ phần và phần vốn góp có hiệu quả và chất lượng;
  • Vốn điều lệ của công ty mẹ trên 10.000 tỷ đồng. Nếu công ty mẹ là công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên thì phải có vốn nhà nước tối thiểu 75% vốn điều lệ công ty mẹ.
  • Công ty được phép hoạt động trong phạm vi trong nước và nước ngoài

Nếu muốn thành lập một tập đoàn mới, bạn cần phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Lĩnh vực hoạt động của công ty phải là ngành liên quan đến sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ và đảm bảo an toàn kinh tế, an ninh quốc gia. Công ty phải tạo nền tảng cho cơ sở hạ tầng kinh tế của đất nước. 
  • Hoạt động của tập đoàn cần tạo được động lực để nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và nền kinh tế đất nước.
  • Ngành nghề hoạt động buộc phải là ngành nghề nằm trong danh mục xét duyệt cho phép thành lập công ty (tùy từng thời điểm sẽ khác nhau) theo quy định của chính phủ. 
  • Khi thành lập tập đoàn kinh tế, công ty mẹ cần tuân thủ các quy định liên quan về vốn cổ phần, nhân sự, năng lực chuyển giao, sử dụng công nghệ, nguồn lực tài chính, công ty con…
  • Công ty mẹ nắm giữ 100% vốn điều lệ của các công ty con, nắm giữ công nghệ liên quan trực tiếp đến lĩnh vực kinh doanh chính của công ty. 

Công ty mẹ trong tập đoàn kinh tế cần đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Trong trường hợp, công ty mẹ được tổ chức dưới hình thức là một công ty cổ phần, công ty TNHH hai thành viên trở lên, vốn điều lệ trong công ty phải lớn hơn 10.000 tỷ đồng và vốn điều lệ của nhà nước chiếm ít nhất 75% vốn điều lệ của công ty mẹ.
  • Đội ngũ nhân lực của công ty mẹ có trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và khả năng kinh doanh đủ điều kiện hoạt động ngành nghề chính và các ngành có liên quan. Năng lực quản lý danh mục đầu tư và quản trị điều hành phối hợp hoạt động các công ty con, công ty liên kết.
  • Có năng lực thực hiện chuyển giao, sử dụng bí quyết công nghệ, xây dựng thương hiệu, thị trường kinh doanh với quy mô lớn để chi phối các công ty con và tiến hành liên kết với các công ty liên kết khác.
  • Nguồn tài chính hiện có đảm bảo cho hoạt động kinh doanh và xây dựng phương án khả thi để dễ dàng huy động được nguồn lực tài chính khi cần, đảm bảo đầu tư đủ vốn vào các công ty con và các công ty liên kết.
  • Công ty con hoạt động trong những khâu, công đoạn then chốt trong ngành, lĩnh vực kinh doanh chính chiếm ít nhất là 50% trong tổng số công ty con và tổng số giá trị cổ phần, phần vốn góp của công ty mẹ tại các công ty con này là ít nhất bằng 60% tổng vốn đầu tư của công ty mẹ tại các công ty con, công ty liên kết. 
  • Công ty con có vốn điều lệ hoàn toàn là vốn của công ty mẹ, đồng thời là những công ty được thành lập để hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh chính của công ty mẹ, nắm giữ các bí quyết công nghệ phục vụ trực tiếp việc thực hiện kinh doanh. 

Bài viết trên đã cung cấp cho bạn thông tin về tập đoàn là gì cũng như những điều kiện để thành lập tập đoàn. Hy vọng đây sẽ là những nền tảng cần thiết hỗ trợ bạn thành lập tập đoàn kinh tế lớn mạnh sau này. Chúc bạn luôn thành công!

Hồng An

Read more

Senior Manager là gì? 8 kỹ năng cần có của Senior Manager

Senior Manager là thuật ngữ được nhắc đến khá nhiều trong các doanh nghiệp, đặc biệt là những tổ chức có nhiều cấp quản lý. Nếu bạn là người mới và đang tìm hiểu về vị trí Senior Manager là gì thì hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của CareerLink để có được các thông tin hữu ích nhất nhé!

Senior Manager là gì? 8 kỹ năng cần có của Senior Manager

Senior Manager là gì?

“Senior Manager là quản lý cấp cao chịu trách nhiệm lập kế hoạch, chỉ đạo và giám sát các thành viên trong tổ chức hoặc bộ phận nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và hiệu suất của mỗi cá nhân đáp ứng các tiêu chuẩn của công ty.”

Công việc của Senior Manager là gì?

Công việc và nhiệm vụ cụ thể của một Senior Manager sẽ phụ thuộc vào việc quản lý phòng ban/bộ phận nào, quy mô quản lý ra sao? Tuy nhiên, nhìn chung sẽ bao gồm các công việc sau đây:

  • Thực hiện các công việc liên quan đến lập kế hoạch, chiến lược cho hoạt động của bộ phận, phòng ban do mình phụ trách;
  • Xác định mục tiêu, chỉ số KPI cần thiết mà doanh nghiệp cần đạt để lựa chọn hướng phát triển tốt nhất cho công ty;
  • Phân công nhiệm vụ, công việc cho các nhân sự khác trong phòng ban, bộ phận do mình quản lý;
  • Đưa ra các quyết định liên quan đến nhân sự, quy trình hoạt động… của phòng ban hay bộ phận;
  • Thực hiện tuyển dụng, đào tạo cho các quản lý cấp thấp, quản lý cấp trung thuộc phòng ban/bộ phận mà họ làm việc;
  • Tổ chức các buổi huấn luyện chuyên môn định kỳ hàng tháng, hàng năm để nâng cao chất lượng làm việc của nhân viên;
  • Theo dõi, giám sát quá trình nhân sự thực hiện và sử dụng nguồn ngân sách, chi phí và hiệu quả công việc đạt được;
  • Cải thiện và phát triển các chính sách, chương trình hoạt động trong công ty. 
  • Tính toán, dự trù mức ngân sách cho từng hoạt động kinh doanh được đề ra, đồng thời đề xuất nguồn lực để phát triển dự án;  
  • Thực hiện các báo cáo liên quan và trình lên cho ban giám đốc, ban lãnh đạo. 

Xem thêm: Tuyển dụng kiếm việc lương cao tại Careerlink

Yêu cầu cần có để trở thành Senior Manager là gì?

Kiến thức chuyên môn

Bạn cần liên tục trau dồi kiến thức chuyên môn để có cơ hội trở thành một quản lý cấp cao. Senior Manager cần am hiểu lĩnh vực kinh doanh của công ty và các quy chế hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp góp phần phát triển công ty ngày một lớn mạnh. 

Tinh thần trách nhiệm

Đây là một trong những phẩm chất quan trọng đối với một Senior Manager. Tinh thần trách nhiệm cao sẽ thúc đẩy bạn thành công cũng như đưa ra các quyết định hợp lý. Có tinh thần trách nhiệm bạn sẽ suy nghĩ thấu đáo hơn về tất cả mọi mặt để chọn được phương án kinh doanh phù hợp nhất cho nhân viên và doanh nghiệp. 

Kỹ năng quản lý công việc

Một senior manager sẽ phải giải quyết rất nhiều công việc khác nhau cũng như cần hoàn thành tốt các dự án mà ban lãnh đạo giao. Vì thế, kỹ năng quản lý công việc một cách hợp lý là điều quan trọng để bạn làm tốt vị trí này. Senior Manager cần hiểu năng lực của từng nhân viên để phân công công việc hợp lý. 

Kỹ năng lãnh đạo

Để làm việc hiệu quả và có tổ chức, Senior Manager cần có kỹ năng lãnh đạo xuất sắc. Kỹ năng lãnh đạo giúp bạn hiểu hơn về cách sắp xếp và phân bố công việc cho mọi người để nhanh chóng đạt được mục tiêu chung. 

Đặc biệt, kỹ năng lãnh đạo còn cho phép bạn tạo được động lực cho người khác làm việc hiệu quả. 

Giao tiếp hiệu quả

Senior Manager cần phải trao đổi thông tin giữa nhiều bộ phận khác nhau. Vì vậy, nói về các yếu tố cần thiết của một Senior Manager là gì thì không thể thiếu kỹ năng giao tiếp. Giao tiếp hiệu quả và nhanh chóng là điều cần thiết để tạo ra được sự gắn kết và thấu hiểu giữa các thành viên trong doanh nghiệp.

Khả năng ra quyết định

Senior Manager cần là người quyết đoán, đưa ra các quyết định một cách nhanh chóng, hợp lý để các vấn đề được giải quyết hiệu quả. 

Bên cạnh đó, các nhà quản lý cấp cao cũng cần cân nhắc khi đưa ra quyết định lựa chọn phương án thích hợp và mang lại hiệu quả cao nhất.

EQ

Senior Manager thường là người đưa ra các quyết định quan trọng do đó họ cần có EQ cao để duy trì được tính khách quan giúp tối đa hóa thành công của công ty.

Khả năng ngoại ngữ

Ở vị trí là quản lý cấp cao, bạn sẽ được tiếp xúc và làm việc với nhiều công ty, tập đoàn lớn trong nước và cả nước ngoài. Vậy nên việc thành thạo kỹ năng ngoại ngữ là một trong những kỹ năng bắt buộc để có thể trao đổi công việc với các đối tác nước ngoài đạt hiệu quả tốt nhất. 

Mức thu nhập và cơ hội phát triển của Senior Manager

Tuy phải đối mặt với nhiều áp lực khác nhau trong công việc, nhưng cơ hội phát triển khi làm Senior Manager lại rất tiềm năng. Khi đã đạt được vị trí Senior Manager, bạn sẽ có các cơ hội thăng tiến như:

– Trở thành các quản lý cấp cao khác hoặc thành các giám đốc bộ phận, giám đốc điều hành (CEO).

– Trải qua quá trình làm Senior Manager, bạn cũng có thêm nhiều kinh nghiệm và tự tin để tách ra làm việc độc lập, thành lập công ty của riêng mình.

– Dễ dàng chuyển đổi ngành nghề, công việc hơn bởi kinh nghiệm và kỹ năng đều tốt.

Đặc biệt, mức lương cho vị trí Senior Manager tương đối cao. Dựa vào kinh nghiệm làm việc, kỹ năng cần có của một Senior Manager thường sẽ đảm nhiệm vị trí quan trọng trong doanh nghiệp. Mức lương thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tuy nhiên bạn có thể tham khảo mức thu nhập trung bình được khảo sát như sau:

– Lương thấp nhất: 22 triệu đồng/tháng

– Lương trung bình: 65 triệu đồng/tháng

– Dải lương phổ biến: 44 – 60 triệu đồng/tháng

– Lương cao nhất: 220 đồng/tháng

Phân biệt vị trí Manager và Senior Manager

Hãy đọc tiếp để biết điểm khác nhau giữa Manager và Senior Manager là gì nhé.

Về kinh nghiệm 

Thông thường, mức kinh nghiệm của Manager từ ba đến năm năm trong khi Senior đòi hỏi có kinh nghiệm quản lý từ năm đến mười năm.

Về chuyên môn

Cả Manager và Senior đều cần có kiến thức và kỹ năng làm việc trong lĩnh vực hoạt động của doanh nghiệp. Nhưng với các dự án đặc biệt, Senior Manager sẽ có thể tư cung cấp các lời khuyên về chuyên môn cho Manager.

Tư duy chiến lược

Nếu Manager chỉ tập trung vào các diễn biến xảy ra hàng ngày trong bộ phận thì Senior Manager sẽ là người đưa ra chiến lược cho các hoạt động cho các bộ phận trong công ty.

Trên đây là thông tin về Senior Manager là gì giúp bạn hiểu rõ hơn về công việc, mức lương và cơ hội nghề nghiệp của vị trí này. Đây là công việc có mức lương ổn định và hấp dẫn nhưng cũng chịu nhiều áp lực đòi hỏi bạn luôn làm mới bản thân để có thể thành công hơn. Chúc bạn sẽ có thêm nhiều cơ hội để thăng tiến trong tương lai nhé.

Hồng An

Read more

E-commerce Executive là gì, công việc và mức lương ra sao?

E-commerce Executive là gì là câu hỏi nhận được lượt tìm kiếm khá nhiều gần đây. Đây không phải cụm từ quá xa lạ nhưng vẫn khiến nhiều người cảm thấy mơ hồ. E-commerce executive hay còn gọi là Giám đốc điều hành thương mại điện tử. Để tìm hiểu kỹ hơn về công việc của họ cũng kỹ năng cần để trở thành một E-commerce Executive chuyên nghiệp hãy cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

E-commerce Executive là gì, công việc và mức lương ra sao?

E-commerce Executive là gì?

“E-Commerce Executive hay Giám đốc điều hành thương mại điện tử là vị trí chịu trách nhiệm các công việc liên quan đến sàn thương mại điện tử của doanh nghiệp, cụ thể là tiến hành nghiên cứu và phát triển các chiến lược nhằm giúp công ty đạt được mục tiêu kinh doanh.”

Sứ mệnh của E-Commerce Executive là giúp các kênh bán hàng phát triển mạnh trên nền tảng trực tuyến, hỗ trợ các chiến dịch quảng cáo trên mạng xã hội như Facebook, Instagram, Google… và nâng cao thứ hạng tìm kiếm. Trong quá trình đưa sản phẩm, dịch vụ đến tay khách hàng, các E-Commerce Executive sẽ phối hợp với bộ phận xử lý đơn hàng để theo dõi và báo cáo kết quả kinh doanh.

Các hình thức giao dịch phổ biến của doanh nghiệp E-Commerce

Dưới đây là một số hình thức giao dịch thương mại phổ biến trong hoạt động thương mại điện tử:

Hình thức thư điện tử

Thư điện tử còn được gọi là Electronic email. Đây là phương pháp thường được các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp thương mại sử dụng để trao đổi thông tin rõ ràng, chính xác, minh bạch và tạo sự chuyên nghiệp trong công việc.

Hình thức thanh toán điện tử

Thanh toán điện tử là phương thức thanh toán phí thông qua giao dịch điện tử thay vì thanh toán bằng tiền mặt. Các ví điện tử nổi tiếng được nhiều khách hàng ưa chuộng hiện nay như Momo, Shopee Pay, VNPay…

Hình thức trao đổi dữ liệu điện tử

Trao đổi dữ liệu điện tử hay còn gọi là EDI. Hiểu một cách đơn giản, EDI là sự chuyển động của thông tin từ máy tính này sang máy tính khác dựa trên cấu trúc được thiết lập sẵn trên nhu cầu kinh doanh.

Công việc của E-Commerce Executive là gì?

Một vài công việc thông thường của E-Commerce Executive có thể kể đến như:

Nghiên cứu thị trường và phân tích đối thủ cạnh tranh

Người điều hành thương mại điện tử phải có thông tin về thị trường và các đối thủ trong ngành. Điều này giúp họ tìm ra các yếu tố cạnh tranh và xây dựng chiến lược phù hợp để phát triển nền tảng thương mại điện tử.

Xây dựng và quản lý trang web/cửa hàng trực tuyến

E-Commerce Executive phải có khả năng xây dựng và quản lý trang web hoặc cửa hàng trực tuyến của doanh nghiệp. Điều này bao gồm việc đảm bảo giao diện thân thiện với người dùng, tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm và quản lý nội dung, hình ảnh và mô tả sản phẩm.

Quản lý và định giá sản phẩm

E-Commerce Executive sẽ định giá sản phẩm phù hợp để khiến chúng hấp dẫn khách hàng. Họ quản lý danh mục sản phẩm, bao gồm việc cập nhật thông tin sản phẩm, tạo chương trình giảm giá và khuyến mãi cũng như tạo ra các gói sản phẩm hấp dẫn.

Quảng cáo và tiếp thị trên nền tảng trực tuyến

E-Commerce Executive sẽ luôn cần cập nhật kiến ​​thức về quảng cáo và tiếp thị trên nền tảng trực tuyến như Google Ads, Facebook Ads và email để ứng dụng những phương pháp này nhằm thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh thu.

Quản lý và phân tích dữ liệu

E-Commerce Executive là người quản lý và phân tích dữ liệu về các hoạt động trên nền tảng thương mại điện tử. Điều này bao gồm những công việc như theo dõi và báo cáo về doanh số bán hàng, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng mới thành khách hàng trung thành… để đưa ra quyết định kinh doanh sáng suốt.

Xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng

Các E-Commerce Executive luôn hướng đến việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng của mình. Điều này bao gồm việc cung cấp, hỗ trợ, trả lời các câu hỏi, xử lý khiếu nại và tạo cơ hội tương tác với khách hàng để tăng sự hài lòng và lòng trung thành của họ.

Trình độ và kỹ năng nào để bạn trở thành E-Commerce Executive?

Trong phần trước, chúng ta đã tìm hiểu E-Commerce Executive là gì và tiếp theo Careerlink sẽ đưa bạn vào hành trình trở thành một E-Commerce Executive thực thụ. Các E-Commerce Executive thành công thường là người có trình độ và nhiều kỹ năng quan trọng. Cụ thể:

Trình độ học vấn

Hầu hết các nhà tuyển dụng đều yêu cầu Giám đốc điều hành thương mại điện tử phải có bằng cử nhân ở các chuyên ngành liên quan như quản trị kinh doanh, tiếp thị, công nghệ thông tin, truyền thông hoặc bán hàng.

Hãy cân nhắc tham gia một số khóa học kỹ thuật như thiết kế web, phát triển web hoặc tiếp thị và quảng cáo nội dung. Điều này nhằm đảm bảo bạn hiểu rõ về cách xây dựng nền tảng thân thiện với người dùng và tạo các chiến dịch bán hàng hiệu quả.

Khả năng tư duy chiến lược

Với cương vị là một giám đốc, bạn nhất định phải trang bị cho mình tư duy chiến lược. Đây là khả năng đặc biệt quan trọng. Tư duy chiến lược sẽ quyết định sự thành công hay thất bại của các quyết định và chiến lược mà bạn đưa ra cũng như sự bền vững của doanh nghiệp trong tương lai.

Khả năng làm việc với các con số và dữ liệu

Trong ngành thương mại điện tử, dữ liệu là yếu tố xuyên suốt mọi quá trình. Khả năng phân tích và đánh giá dữ liệu là khi bạn có khả năng giải thích tại sao dữ liệu số tăng hoặc giảm và những yếu tố nào ảnh hưởng đến điều này. Từ đó, bạn sẽ có cái nhìn logic về vùng dữ liệu giúp bạn thực hiện tốt công việc của mình.

Kỹ năng giao tiếp tốt

Giao tiếp là một kỹ năng cần thiết trong mọi môi trường làm việc và nghề nghiệp. Công việc của bạn sẽ trở nên thuận lợi hơn nhờ sự kết nối giữa con người với nhau. Lúc này, việc sử dụng kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp bạn kết nối với mọi người, sẽ có người chịu lắng nghe bạn, giúp công việc diễn ra thuận lợi

Luôn sáng tạo và đổi mới

Xu hướng thị trường ngày nay không ngừng thay đổi đòi hỏi chúng ta phải liên tục cập nhật những thay đổi về ngành nghề, vị trí để có thêm nhiều kiến ​​thức mới. Nếu bạn làm việc trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc sáng tạo và khám phá những điều mới sẽ giúp bạn được đánh giá cao trong môi trường làm việc. Ngoài ra, sự đổi mới trong tư duy sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và giúp nâng cao hiệu quả công việc.

Kỹ năng phối hợp và làm việc nhóm

Là người điều hành thương mại điện tử, bạn phải phối hợp với nhiều bộ phận để lập kế hoạch tăng doanh thu và phục vụ nhiều mục đích kinh doanh khác. Vì vậy, kỹ năng phối hợp và làm việc nhóm sẽ giúp ích cho bạn.

Bật mí mức lương “khủng” của E-Commerce Executive

Hiện nay có rất nhiều công ty đang tuyển dụng vị trí E-Commerce Executive. Vị trí này không chỉ mang lại cho bạn nhiều phúc lợi mà còn có mức thu nhập hấp dẫn. Một nhân viên E-Commerce Executive kiếm được 30-35 triệu đồng mỗi tháng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào năng suất của bạn, thu nhập của bạn sẽ còn cao hơn nhiều.

Bài viết trên đã giải thích rõ hơn thông tin E-commerce Executive là gì. Đây là vị trí đòi hỏi bạn phải là người có chuyên môn và kỹ năng cao. Để tìm việc và ứng tuyển vào các vị trí E-commerce Executive hấp dẫn, hãy truy cập vào trang web tìm việc uy tín và chất lượng CareerLink.vn nhé!

Đoàn Loan

Read more