Blog

Ngành kiến trúc là gì ra trường làm gì? Lộ trình thăng tiến

Nếu bạn đang chọn ngành đại học và yêu thích sự kết hợp giữa nghệ thuật với kỹ thuật, kiến trúc có thể là lựa chọn đáng cân nhắc. Bài viết này giúp bạn hiểu rõ ngành kiến trúc là gì ra trường làm gì, từ chương trình đào tạo, vị trí việc làm phổ biến, mức lương tham khảo đến lộ trình phát triển sự nghiệp.

1. Ngành kiến trúc là gì? Học những gì?

Định nghĩa ngành kiến trúc

Kiến trúc là ngành học nằm ở giao điểm giữa nghệ thuật và kỹ thuật. Người học được đào tạo để tổ chức, sắp xếp không gian sống và làm việc, tạo ra các công trình vừa có giá trị thẩm mỹ vừa đáp ứng công năng sử dụng. Nói đơn giản, kiến trúc sư là người “vẽ nên” hình hài của tòa nhà, khu đô thị hay bất kỳ không gian nào phục vụ đời sống con người.

Chương trình đào tạo gồm những gì?

Thời gian đào tạo ngành kiến trúc tại hầu hết các trường đại học ở Việt Nam là 5 năm, với khối lượng trung bình khoảng 150 tín chỉ. Sinh viên sẽ được học các nhóm kiến thức chính:

– Kiến thức nền tảng: Hình họa, Vẽ kỹ thuật, Lịch sử kiến trúc, Mỹ thuật cơ bản.

– Kiến thức chuyên ngành: Nguyên lý thiết kế kiến trúc, Thiết kế công trình dân dụng và công cộng, Quy hoạch đô thị, Kiến trúc cảnh quan.

– Kiến thức kỹ thuật: Kết cấu công trình, Vật liệu xây dựng, Hệ thống kỹ thuật trong công trình.

– Phần mềm và công cụ: AutoCAD, SketchUp, Revit, 3ds Max, Photoshop, và công cụ hỗ trợ mô hình thông tin công trình (BIM).

Điểm đặc biệt của ngành kiến trúc so với nhiều ngành khác là sinh viên phải thực hành rất nhiều thông qua các đồ án thiết kế. Mỗi học kỳ thường có ít nhất một đồ án lớn, yêu cầu vận dụng kiến thức tổng hợp để giải quyết một bài toán thiết kế cụ thể.

Một số trường đào tạo ngành kiến trúc được nhiều thí sinh quan tâm: ĐH Kiến trúc Hà Nội, ĐH Kiến trúc TP.HCM, ĐH Xây dựng Hà Nội, ĐH Bách khoa (ĐHQG TP.HCM), ĐH Tôn Đức Thắng. Mỗi trường có thế mạnh riêng, bạn nên tìm hiểu kỹ trước khi xét tuyển.

2. Học ngành kiến trúc ra trường làm gì? Các vị trí việc làm

Sinh viên tốt nghiệp ngành kiến trúc có thể ứng tuyển vào nhiều vị trí, tùy sở thích và định hướng cá nhân:

Kiến trúc sư thiết kế

Đây là vị trí phổ biến nhất, chịu trách nhiệm lên ý tưởng, phát triển bản vẽ và hoàn thiện hồ sơ thiết kế cho công trình nhà ở, văn phòng, trường học hay công trình công cộng.

Kiến trúc sư quy hoạch

Tập trung vào việc lập và triển khai đồ án quy hoạch đô thị, quy hoạch vùng, khu dân cư. Vị trí này thường gắn với viện nghiên cứu, sở quy hoạch hoặc công ty tư vấn.

Thiết kế nội thất

Nhiều cử nhân kiến trúc chuyển sang thiết kế nội thất, sắp xếp và trang trí không gian bên trong công trình. Công việc đòi hỏi khiếu thẩm mỹ tốt và khả năng nắm bắt nhu cầu khách hàng.

Kiến trúc sư cảnh quan

Kiến trúc sư cảnh quan thiết kế không gian ngoài trời như công viên, khuôn viên trường học, khu nghỉ dưỡng. Mảng này ngày càng được quan tâm khi nhu cầu về không gian xanh đô thị tăng lên.

Giám sát công trình

Kiến trúc sư có kinh nghiệm có thể đảm nhận vai trò giám sát thi công, theo dõi tiến độ và chất lượng để công trình thực hiện đúng bản vẽ thiết kế.

Quản lý dự án xây dựng

Với người có thêm kỹ năng quản lý, vị trí quản lý dự án (Project Manager) là hướng phát triển tiềm năng, điều phối từ thiết kế, thi công đến bàn giao công trình.

Giảng dạy và nghiên cứu

Nếu yêu thích môi trường học thuật, bạn có thể giảng dạy tại các trường đại học hoặc nghiên cứu tại viện chuyên ngành.

3. Mức lương tham khảo ngành kiến trúc tại Việt Nam

Mức lương ngành kiến trúc phụ thuộc vào vị trí, kinh nghiệm, quy mô doanh nghiệp và khu vực làm việc. Dưới đây là mức tham khảo từ một số trang tuyển dụng:

Theo kinh nghiệm

– Mới ra trường (0 – 1 năm): khoảng 8 – 12 triệu đồng/tháng, tùy doanh nghiệp và khu vực.

– Từ 1 – 3 năm kinh nghiệm: khoảng 12 – 18 triệu đồng/tháng, tùy vị trí và năng lực.

– Từ 3 – 5 năm kinh nghiệm: khoảng 18 – 25 triệu đồng/tháng, tùy quy mô dự án và doanh nghiệp.

– Trên 5 năm hoặc cấp quản lý: có thể từ 25 triệu đồng/tháng trở lên, phụ thuộc vào năng lực chuyên môn, quy mô công ty và vị trí đảm nhận.

Theo vị trí công việc

– Kiến trúc sư công trình: trung bình khoảng 12 – 18 triệu đồng/tháng, tùy kinh nghiệm.

– Kiến trúc sư quy hoạch: trung bình khoảng 10 – 15 triệu đồng/tháng, tùy đơn vị tuyển dụng.

– Kiến trúc sư cảnh quan: trung bình khoảng 10 – 20 triệu đồng/tháng, tùy dự án và năng lực.

– Thiết kế nội thất: trung bình khoảng 10 – 18 triệu đồng/tháng, tùy danh mục dự án và khách hàng.

Ngoài lương cứng, một số kiến trúc sư có thu nhập bổ sung từ dự án bên ngoài, tuy nhiên điều này phụ thuộc vào uy tín cá nhân và mạng lưới khách hàng.

4. Lộ trình phát triển sự nghiệp

Dưới đây là lộ trình mang tính tham khảo cho người theo đuổi ngành kiến trúc:

Giai đoạn 1: Thực tập sinh và kiến trúc sư mới (0 – 2 năm)

Bạn thường bắt đầu ở vị trí thực tập sinh hoặc kiến trúc sư tập sự, tập trung làm quen quy trình thiết kế thực tế, sử dụng phần mềm và phối hợp với các bộ phận khác.

Giai đoạn 2: Kiến trúc sư có kinh nghiệm (2 – 5 năm)

Bạn có thể chủ động triển khai thiết kế, tham gia trực tiếp các dự án với vai trò rõ ràng hơn và bắt đầu chuyên sâu vào mảng cụ thể như nhà ở, thương mại hoặc quy hoạch.

Giai đoạn 3: Kiến trúc sư chủ trì / Trưởng nhóm (5 – 10 năm)

Bạn có thể đảm nhận vai trò chủ trì thiết kế, dẫn dắt nhóm và chịu trách nhiệm chính cho dự án. Đây cũng là thời điểm nhiều người thi chứng chỉ hành nghề kiến trúc sư theo Luật Kiến trúc.

Giai đoạn 4: Giám đốc thiết kế / Quản lý cấp cao (trên 10 năm)

Kiến trúc sư có thể giữ vai trò giám đốc thiết kế, giám đốc dự án hoặc thành lập công ty riêng. Năng lực quản lý và uy tín cá nhân là yếu tố then chốt.

5. Kỹ năng cần thiết

Kỹ năng chuyên môn

– Thành thạo phần mềm thiết kế: AutoCAD, Revit, SketchUp, 3ds Max, Lumion. Xu hướng BIM (Building Information Modeling) ngày càng phổ biến nên biết sử dụng Revit là một lợi thế.

– Khả năng vẽ tay (sketch): Kỹ năng phác thảo ý tưởng nhanh bằng tay vẫn cần thiết trong giai đoạn đầu thiết kế.

– Kiến thức về kết cấu và vật liệu xây dựng: Giúp đưa ra giải pháp thiết kế khả thi, vừa đẹp vừa an toàn.

– Hiểu biết về tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng: Công trình phải tuân thủ quy định về phòng cháy chữa cháy, thoát hiểm, mật độ xây dựng.

Kỹ năng mềm

– Tư duy sáng tạo: Nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ và đề xuất giải pháp thiết kế mới.

– Giao tiếp và thuyết trình: Trình bày ý tưởng thiết kế thuyết phục trước khách hàng và đội ngũ thi công.

– Làm việc nhóm: Hầu hết dự án kiến trúc đều yêu cầu phối hợp giữa nhiều bộ phận như kết cấu, cơ điện, nội thất.

– Quản lý thời gian: Các dự án thường có thời hạn chặt chẽ, đòi hỏi khả năng sắp xếp công việc hợp lý.

6. Nhu cầu thị trường

Đô thị hóa đang diễn ra ở nhiều tỉnh thành tại Việt Nam, nhu cầu xây dựng hạ tầng và nhà ở vẫn tiếp tục tạo ra việc làm cho lĩnh vực kiến trúc. Tuy nhiên, mức độ thuận lợi còn phụ thuộc vào tình hình kinh tế vĩ mô, chính sách bất động sản và dòng vốn đầu tư xây dựng tại từng thời điểm.

Một số xu hướng đáng chú ý

– Kiến trúc xanh và bền vững: Nhiều chủ đầu tư quan tâm đến giải pháp thiết kế tiết kiệm năng lượng. Kiến trúc sư có kiến thức về thiết kế xanh (green building) có thể có thêm lợi thế khi ứng tuyển, tùy yêu cầu doanh nghiệp.

– Ứng dụng công nghệ BIM: BIM đang dần trở thành tiêu chuẩn trong nhiều dự án lớn. Kiến trúc sư thành thạo BIM có thể nổi bật hơn khi tuyển dụng.

– Công nghệ số trong thiết kế: Thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và trí tuệ nhân tạo (AI) bắt đầu được ứng dụng vào quy trình thiết kế, mở ra kỹ năng mới mà kiến trúc sư nên cập nhật.

Lưu ý rằng ngành kiến trúc chịu ảnh hưởng từ chu kỳ thị trường bất động sản. Khi thị trường trầm lắng, nhu cầu tuyển dụng có thể giảm, và ngược lại.

7. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Học ngành kiến trúc có cần giỏi vẽ từ đầu không?

Không nhất thiết phải vẽ giỏi ngay từ đầu. Kỹ năng vẽ sẽ được rèn luyện trong quá trình học. Tuy nhiên, nếu bạn có năng khiếu hoặc đam mê hội họa, đó sẽ là lợi thế giúp tiếp cận các đồ án nhanh hơn.

Ngành kiến trúc có phù hợp với nữ giới không?

Hoàn toàn phù hợp. Nhiều kiến trúc sư nữ thành công trong các lĩnh vực như thiết kế nội thất, kiến trúc cảnh quan và thiết kế nhà ở. Yếu tố quyết định là năng lực chuyên môn và sự kiên trì, không phân biệt giới tính.

Sau khi tốt nghiệp ngành kiến trúc, có thể làm việc ở nước ngoài không?

Có thể, nếu bạn đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ, chứng chỉ hành nghề và tiêu chuẩn chuyên môn của quốc gia đó. Lộ trình này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về cả chuyên môn lẫn hồ sơ pháp lý.

Qua bài viết, bạn đã nắm được tổng quan ngành kiến trúc là gì ra trường làm gì cùng thông tin về vị trí việc làm, mức lương tham khảo và lộ trình sự nghiệp. Kiến trúc đòi hỏi sự kết hợp giữa sáng tạo và tư duy kỹ thuật. Nếu bạn yêu thích và sẵn sàng rèn luyện, ngành học này có thể mang đến cơ hội nghề nghiệp phù hợp với năng lực của bạn.

Minh An

Nội dung trong bài mang tính tham khảo và định hướng tổng quan; cơ hội nghề nghiệp và thu nhập thực tế có thể khác nhau tùy thuộc vào năng lực, kinh nghiệm, vị trí, doanh nghiệp và thời điểm thị trường.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *