Blog

Vốn hóa thị trường là gì và tại sao lại quan trọng?

Trên thị trường chứng khoán, vốn hóa thị trường là một trong những yếu tố quan trọng nhất, đóng vai trò to lớn trong việc đánh giá giá trị và quy mô của một công ty. Vậy, vốn hóa thị trường là gì và tại sao lại quan trọng đối với nhà đầu tư và doanh nghiệp? Hãy cùng CareerLink tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Vốn hóa thị trường là gì và tại sao lại quan trọng?

Vốn hóa thị trường là gì?

“Vốn hóa thị trường (Market Capitalization) là chỉ số đo lường giá trị toàn bộ của một công ty trên thị trường chứng khoán.”

Được tính bằng cách nhân số lượng cổ phiếu của công ty đó trên thị trường với giá cổ phiếu hiện tại, vốn hóa thị trường cho biết giá trị thị trường hiện tại của công ty đó, dựa trên sự đánh giá của các nhà đầu tư và thị trường.

Công thức tính vốn hóa thị trường: Vốn hóa thị trường = Số lượng cổ phiếu lưu hành X Giá cổ phiếu hiện tại.

Phân loại công ty theo vốn hóa thị trường

Phân loại vốn hóa thị trường thường được sử dụng để xác định kích thước và tính chất của mỗi công ty trên thị trường chứng khoán. Dưới đây là phân loại phổ biến dựa trên vốn hóa thị trường:

Large-cap (Vốn hóa lớn)

Các công ty large-cap là những công ty có vốn hóa thị trường lớn nhất trên thị trường. Đây thường là những tên tuổi lớn, ổn định và có uy tín trên thị trường chứng khoán, trung bình có vốn hóa từ hàng tỷ đến hàng trăm tỷ đô la Mỹ. Ví dụ: Apple, Microsoft, Amazon, Facebook…

Mid-cap (Vốn hóa trung bình)

Mid-cap là nhóm các công ty có vốn hóa thị trường ở mức trung bình, nằm giữa large-cap và small-cap. Nhóm này có vốn hóa từ khoảng vài tỷ đến vài chục tỷ đô la Mỹ. Có thể coi đây là các công ty đang phát triển nhanh chóng và có tiềm năng tăng trưởng cao. Ví dụ: Etsy, Spotify…

Small-cap (Vốn hóa nhỏ)

Small-cap là nhóm các công ty có vốn hóa thị trường nhỏ, thường là các công ty mới nổi, đang phát triển, hoặc hoạt động trong các ngành công nghệ mới có vốn hóa dưới vài tỷ đô la Mỹ. Các công ty này có thể có rủi ro và biến động cao nhưng cũng có tiềm năng sinh lời cao. Ví dụ: Zoom Video Communications…

Phân loại các công ty dựa trên vốn hóa thị trường giúp nhà đầu tư và nhà quản lý danh mục đầu tư hiểu rõ hơn về tính chất và rủi ro của từng loại công ty, từ đó có thể xây dựng chiến lược đầu tư phù hợp với mục tiêu của mình.

Ý nghĩa của vốn hóa thị trường trên thị trường chứng khoán

Đối với nhà đầu tư, vốn hóa thị trường được xem là một chỉ báo quan trọng và có nhiều ý nghĩa trên thị trường chứng khoán. Hãy cùng tìm hiểu ý nghĩa của vốn hóa thị trường là gì nhé.

  • Đánh giá quy mô công ty: Vốn hóa thị trường là thước đo giá trị toàn bộ cổ phiếu của công ty trên thị trường chứng khoán. Vốn hóa thị trường càng cao thì công ty càng lớn và khả năng tài chính càng mạnh.
  • Đánh giá tiềm năng tăng trưởng: Vốn hóa thị trường còn cho biết mức độ tiềm năng tăng trưởng trong tương lai của công ty. Nếu vốn hóa thị trường của công ty tăng lên, điều đó có thể cho thấy niềm tin của nhà đầu tư vào tiềm năng tăng trưởng của công ty và ngược lại.
  • Đánh giá rủi ro đầu tư: Vốn hóa thị trường có thể giúp đánh giá mức độ rủi ro của một công ty đầu tư. Các công ty có vốn hóa thị trường lớn thường ít bị ảnh hưởng bởi giá cổ phiếu và biến động thị trường, đồng thời có năng lực tài chính và sức cạnh tranh cao hơn.
  • Dễ dàng so sánh giá trị giữa các công ty: Vốn hóa thị trường là thước đo chuẩn để so sánh giá trị của các công ty trong cùng ngành. Nếu hai công ty có vốn hóa tương tự nhau, nhà đầu tư có thể cho rằng hai công ty có giá trị thị trường tương tự nhau.

Đầu tư vào cổ phiếu dựa trên vốn hóa có lợi ích và rủi ro nào?

Việc đầu tư vào cổ phiếu dựa trên vốn hóa có thể mang lại nhiều lợi ích và rủi ro như sau:

Lợi ích

  • Tiềm năng lãi cao hơn: Các cổ phiếu có vốn hóa thị trường lớn hơn có xu hướng có tiềm năng thu nhập cao hơn vì điều này cho thấy khả năng phát triển và tạo ra lợi nhuận lớn hơn của công ty. Vì vậy, đầu tư vào các công ty có vốn lớn có thể mang lại lợi nhuận cao hơn trong tương lai.
  • Thanh khoản dễ dàng: Các công ty có vốn hóa lớn thường có số lượng cổ phiếu lớn trên thị trường nên việc mua bán cổ phiếu của nhà đầu tư trở nên dễ dàng hơn và tính thanh khoản của cổ phiếu tăng lên.
  • Cơ hội đầu tư dài hạn: Các công ty có vốn hóa lớn thường có tiềm lực tài chính ổn định và khả năng tăng trưởng bền vững nên có thể trở thành lựa chọn đầu tư dài hạn.

Rủi ro

  • Rủi ro thị trường: Thị trường chứng khoán có thể biến động mạnh mẽ và không dự đoán được. Đầu tư vào cổ phiếu dựa trên vốn hóa không loại trừ khả năng mất vốn và rủi ro thị trường.
  • Rủi ro cụ thể của từng phân khúc: Mỗi phân khúc cổ phiếu (large-cap, mid-cap, small-cap) đều có các đặc điểm và rủi ro riêng. Cổ phiếu small-cap có thể có biến động lớn hơn và rủi ro tài chính cao hơn so với cổ phiếu large-cap, trong khi cổ phiếu large-cap có thể ít có cơ hội tăng trưởng lớn hơn.
  • Rủi ro tài chính của công ty: Việc đầu tư vào cổ phiếu dựa trên vốn hóa không bảo đảm rằng các công ty sẽ thành công trong tương lai. Các vấn đề tài chính, quản lý và thị trường có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu và sinh lợi của nhà đầu tư.
  • Rủi ro liên quan đến việc chọn lọc cổ phiếu: Chọn lọc cổ phiếu dựa trên vốn hóa có thể đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm về thị trường chứng khoán. Nhà đầu tư có thể gặp khó khăn trong việc đánh giá và lựa chọn các cổ phiếu có tiềm năng tăng trưởng và sinh lợi.

Một số chiến lược dựa trên vốn hóa thị trường

Dưới đây là một số chiến lược tiêu biểu có thể kể đến:

  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các công ty nhỏ có vốn thấp: Các công ty có vốn thấp thường có tiềm năng tăng trưởng cao hơn các công ty lớn hơn. Tuy nhiên, đầu tư vào các công ty nhỏ hơn cũng tiềm ẩn rủi ro cao hơn do tính thanh khoản thấp hơn.
  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các công ty có quy mô vừa: Các công ty có quy mô vừa thường có sức mạnh tài chính ổn định hơn các doanh nghiệp nhỏ và cũng có tiềm năng tăng trưởng hấp dẫn.
  • Chiến lược đầu tư của công ty có vốn lớn: Công ty có vốn lớn thường là những công ty đã được thị trường chấp nhận và có tầm ảnh hưởng lớn hơn. Đầu tư vào các công ty vốn hóa lớn giúp đảm bảo tính thanh khoản và giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư.
  • Chiến lược đầu tư giá trị: Chiến lược đầu tư giá trị là phương pháp đầu tư dựa trên việc tìm kiếm các công ty có giá trị nội tại cao hơn giá trị thị trường hiện tại của chúng. Điều này đặc biệt đúng đối với các công ty có vốn hóa thấp.
  • Chiến lược đầu tư tăng trưởng: Chiến lược đầu tư tăng trưởng là phương pháp đầu tư vào các công ty có tiềm năng tăng trưởng cao trong tương lai. Điều này đặc biệt đúng đối với các công ty có vốn hóa thấp và trung bình.

Thông qua bài viết trên, mong rằng bạn đọc đã hiểu rõ hơn khái niệm vốn hóa thị trường là gì. Đừng quên thường xuyên truy cập vào trang web của CareerLink để đọc được nhiều bài viết hay và thú vị hơn nữa nhé!

Loan Đoàn

Read more

Landing page là gì? Sự khác nhau giữa landing page và website

Tiếp thị trực tuyến ngày càng nở rộ và Landing Page ngày càng trở nên quan trọng đối với sự phát triển của các doanh nghiệp. Tuy nhiên, không ít đơn vị vẫn còn băn khoăn về vai trò của Landing Page trong chiến lược tiếp thị của họ. Vậy, bản chất của Landing Page là gì và tại sao nó lại trở thành nhân tố đặc biệt trong các chiến dịch tiếp thị hiện đại? Trước khi bắt tay vào việc khám phá cách thiết kế và tối ưu hóa Landing Page, hãy cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa và tầm quan trọng của nó nhé!

Landing page là gì? Sự khác nhau giữa landing page và website

Landing page là gì?

“Landing page hay trang đích là trang web độc lập được thiết kế với mục đích tiếp thị, là nơi khách truy cập “đến” sau khi nhấp vào liên kết trong email hoặc quảng cáo”.

 Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thương mại điện tử và marketing, landing page được tối ưu hóa để tăng cơ hội chuyển đổi khi người dùng truy cập trang đích, chẳng hạn như mua sản phẩm, đăng ký dịch vụ hay đăng ký nhận thông tin…

Các landing page thường có một số đặc điểm điển hình như:

  • Mục tiêu rõ ràng: Mỗi landing page có một mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như bán sản phẩm, thu thập thông tin khách hàng hoặc thu hút sự quan tâm đến một sự kiện nào đó.
  • Giao diện tối giản: Thiết kế đơn giản và tập trung vào nội dung chính, giúp người truy cập dễ dàng hiểu và thực hiện hành động mà họ mong muốn.
  • Lời kêu gọi hành động (CTA): Các landing page thường đi kèm với các CTA rõ ràng và hấp dẫn như “Mua ngay”, “Đăng ký ngay” hoặc “Tải xuống miễn phí” để khuyến khích người truy cập thực hiện hành động mong muốn.
  • Tối ưu hóa cho chuyển đổi: Các yếu tố trong landing page như tiêu đề, hình ảnh và văn bản được tối ưu hóa để tăng cơ hội chuyển đổi.
  • Phản hồi dữ liệu: Doanh nghiệp thường thu thập dữ liệu từ các landing page để đánh giá hiệu suất và cải thiện chiến lược marketing trong tương lai.

Với tính chất tập trung vào một mục tiêu cụ thể và khả năng tối ưu hóa cao, landing page đã trở thành một công cụ quan trọng trong việc thu hút khách hàng cũng như tăng doanh số bán hàng trong lĩnh vực thương mại điện tử và marketing trực tuyến.

 Những loại landing page thường gặp

Tùy theo sản phẩm và mục đích của doanh nghiệp, sẽ có rất nhiều dạng landing page khác nhau. Tuy nhiên, có 2 dạng landing page thường gặp nhất là:

Landing page bán hàng (Sale Landing Page):

  • Được thiết kế để trực tiếp bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
  • Tập trung vào việc thuyết phục khách hàng mua hàng ngay lập tức thông qua các ưu đãi, giảm giá hoặc sản phẩm nổi bật.

Landing Page thu thập thông tin khách hàng (Lead generation landing)

  • Được sử dụng để thu thập thông tin liên hệ từ khách hàng tiềm năng.
  • Thường bao gồm các biểu mẫu đơn giản hoặc các ưu đãi đặc biệt để khuyến khích người dùng để lại thông tin của họ.

Ngoài 2 dạng landing page kể trên, còn có một số loại landing page khác như:

  • Landing page giới thiệu: Được sử dụng để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ một cách chi tiết và hấp dẫn.
  • Landing page chuyển đổi: Tập trung vào việc chuyển đổi khách hàng từ một giai đoạn của quy trình mua hàng sang giai đoạn tiếp theo.
  • Landing page khuyến mãi: Hiển thị các ưu đãi đặc biệt hoặc các chương trình khuyến mãi để kích thích mua sắm hoặc hành động từ khách hàng.

Ba loại landing page kể trên thường xuất hiện dưới các hình thức sau:

  • Gắn link trong các mục trên website: Khách hàng có thể truy cập trực tiếp từ các mục menu hoặc nút bấm trên trang web của bạn.
  • Pop-up quảng cáo/khuyến mãi: Hiển thị ngay khi khách hàng truy cập vào trang web, thường kèm theo các ưu đãi hấp dẫn.
  • Trang web độc lập: Một trang web riêng biệt, có thể được truy cập thông qua một tên miền riêng, được thiết kế đặc biệt để tối ưu hóa chuyển đổi hoặc thu thập thông tin.

Chung quy lại, trước khi quyết định xây dựng landing page cho doanh nghiệp, hãy xác định rõ nhu cầu và mục tiêu của bạn để lựa chọn loại landing page phù hợp nhất.

Lợi ích khi sử dụng landing page là gì?

Có một số lý do quan trọng khiến doanh nghiệp của bạn cần phải sử dụng landing page trong các chiến lược marketing của mình như sau:

Tăng tỷ lệ chuyển đổi

Landing page được xây dựng một cách chuyên nghiệp và tối ưu để khuyến khích người dùng thực hiện hành động mục tiêu như mua hàng, đăng ký hoặc tải xuống một nội dung nào đó. Nhờ vào tính năng này, landing page có khả năng tăng tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với các trang web thông thường.

Thu thập thông tin khách hàng

Landing page thường yêu cầu người dùng cung cấp thông tin cá nhân để nhận được phần thưởng hoặc trải nghiệm miễn phí. Điều này giúp bạn thu thập dữ liệu quan trọng về khách hàng tiềm năng để tùy chỉnh chiến lược marketing và tạo ra các chiến dịch tiếp thị hiệu quả hơn.

Hiểu rõ hơn về khách hàng

Bằng cách theo dõi và phân tích dữ liệu từ landing page, bạn có thể hiểu rõ hơn về hành vi và sở thích của khách hàng tiềm năng. Điều này giúp bạn tinh chỉnh chiến lược tiếp thị và tạo ra nội dung phù hợp hơn để thu hút và giữ chân khách hàng.

Tiết kiệm thời gian và chi phí

 So với việc xây dựng và duy trì một trang web hoàn chỉnh, việc tạo và quản lý Landing Page thường đơn giản và nhanh chóng hơn. Bạn có thể sử dụng các công cụ và mẫu landing page có sẵn để tạo ra các trang Landing Page chất lượng cao mà không cần phải có kiến thức, kỹ thuật cao siêu và không cần đầu tư nhiều về thời gian cũng như chi phí.

Chạy chiến dịch tiếp thị nhanh chóng

Landing page cho phép bạn thử nghiệm và triển khai các chiến dịch tiếp thị nhanh chóng mà không cần phải chờ đợi hoặc đầu tư nhiều vào cơ sở hạ tầng. Điều này giúp bạn nhanh chóng phản hồi và điều chỉnh chiến lược tiếp thị để tối ưu hóa hiệu suất của chiến dịch.

Sự khác biệt giữa website và landing page là gì?

Về mục tiêu: Landing page được thiết kế với một mục tiêu cụ thể là chuyển đổi khách truy cập; trong khi một trang web thường có nhiều mục đích như giải thích về doanh nghiệp, xây dựng niềm tin của người tiêu dùng với doanh nghiệp và khuyến khích sự gắn kết với thương hiệu của bạn.

Về điều hướng: Các trang đích không có thanh điều hướng ở trên cùng để cho phép khách truy cập điều hướng đến các phần khác của trang web – trừ khi họ là một phần của trang web. Một trang web thân thiện với việc điều hướng và tích cực khuyến khích mọi người truy cập nhiều trang khác nhau trên trang web của bạn.

Tin rằng bài viết trên đã giúp bạn phần nào hiểu rõ landing page là gì. Nói tóm lại, sử dụng landing page trong chiến lược marketing không chỉ giúp bạn tăng tỷ lệ chuyển đổi mà còn giúp bạn thu thập thông tin khách hàng quan trọng, hiểu rõ hơn về họ, tiết kiệm thời gian và chi phí cũng như triển khai nhanh chóng và hiệu quả các chiến dịch tiếp thị.

Trang Đoàn

Read more

TikTok Ads là gì? Các bước thực hiện TikTok Ads hiệu quả

Có thể bạn đã nghe về sức hút mạnh mẽ của TikTok – nền tảng mạng xã hội đang ngày càng trở nên phổ biến với hàng triệu người dùng trên toàn thế giới. Thế nhưng, liệu bạn có biết rằng ngoài việc tạo ra những video sáng tạo và hấp dẫn, bạn cũng có thể sử dụng TikTok để quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ của mình thông qua TikTok Ads? Nếu bạn chưa hiểu TikTok Ads là gì thì bài viết hôm nay chính là nội dung dành cho bạn.

TikTok Ads là gì? Các bước thực hiện TikTok Ads hiệu quả

TikTok Ads là gì?

“Quảng cáo TikTok hay TikTok Ads là chiến lược tiếp thị sử dụng nền tảng TikTok để quảng cáo và marketing nhằm mục đích mở rộng thương hiệu hoặc tăng doanh số bán hàng.”

Với tính năng chia sẻ video ngắn cùng kho nhạc bản quyền đa dạng, TikTok cho phép người dùng tạo ra các video sáng tạo và cuốn hút. Những video này không chỉ truyền đạt thông điệp của sản phẩm một cách nhanh chóng mà còn thu hút sự chú ý của đông đảo người xem.

Với xu hướng tiêu thụ thông tin nhanh nhạy của người Việt Nam, các video ngắn trên TikTok trở thành một công cụ quảng cáo vô cùng hiệu quả. Những video này có thể thúc đẩy người xem tìm đến trang bán hàng của bạn như website hoặc các gian hàng trên các trang thương mại điện tử khác.

Tóm lại, quảng cáo TikTok là một cách hiệu quả để bạn có thể tiếp cận và tương tác với khách hàng tiềm năng, bằng cách tận dụng sức hấp dẫn của video ngắn và khả năng sáng tạo của nền tảng TikTok.

Các hình thức quảng cáo phổ biến trên TikTok Ads

  • Brand Takeovers (Quảng cáo thương hiệu): Đây là loại quảng cáo xuất hiện đầu tiên khi người dùng mở ứng dụng TikTok. Thường hiển thị ở dạng video hoặc hình ảnh động. Quảng cáo này giúp thương hiệu của bạn nổi bật ngay từ lần đầu tiên người dùng mở ứng dụng.
  • Native Video Ads (Quảng cáo video xuất hiện tự nhiên): Loại quảng cáo này xuất hiện giống như các video khác trên TikTok, đó là xuất hiện trong luồng video của người dùng. Khi người dùng tương tác (ví dụ như click vào video), họ sẽ được chuyển hướng đến trang mục tiêu mà bạn đã cài đặt.
  • Video Challenges (Quảng cáo bằng video thử thách): Đây là dạng quảng cáo mà thương hiệu tạo ra một thử thách hoặc xu hướng, kèm theo một hashtag phổ biến. Người dùng được khuyến khích tham gia bằng cách tạo và chia sẻ video về chủ đề hoặc thử thách đó, từ đó tạo ra sự lan tỏa và nhận diện thương hiệu rộng rãi.
  • Chèn hình minh họa dạng quảng cáo: Trong video của mình, người đăng sẽ chèn một hoặc nhiều hình ảnh về sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Điều này giúp thương hiệu nổi bật và thu hút sự chú ý từ người xem một cách tự nhiên.

Lý do bạn nên sử dụng TikTok Ads là gì?

  • Sở hữu lượng người dùng khủng: TikTok đã nhanh chóng trở thành một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất trên thế giới với hàng triệu lượt tải xuống và truy cập hàng ngày. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho các doanh nghiệp để tiếp cận một lượng lớn người xem và tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
  • Dễ thu hút khách hàng: TikTok tập trung vào việc tạo ra video ngắn và sáng tạo thay vì nội dung văn bản truyền thống. Với hình ảnh, hiệu ứng và âm thanh sinh động, việc tạo video quảng cáo trên TikTok không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn khơi gợi sự tò mò và hứng thú của người xem, từ đó thúc đẩy họ đến trang mua hàng nhanh chóng hơn.
  • Ít cạnh tranh: Mặc dù TikTok ngày càng trở nên phổ biến nhưng việc quảng cáo trên nền tảng này vẫn còn sơ khai và chưa thu hút nhiều thương hiệu. Điều này tạo ra một cơ hội lớn cho các doanh nghiệp để tiếp cận khách hàng mà không phải cạnh tranh với quá nhiều đối thủ.
  • Dễ viral hơn: TikTok được biết đến với tính năng lên xu hướng, giúp các video nhanh chóng trở nên phổ biến và thu hút sự chú ý của mọi người. Các doanh nghiệp có thể tận dụng tính năng này để tạo ra những video quảng cáo được chú ý hơn và tăng cường tương tác một cách tự nhiên mà không cần phải đầu tư nhiều vào việc mua followers hoặc tương tác.

Những lưu ý khi chạy quảng cáo trên TikTok

  • Xác định ngành hàng và sản phẩm quảng cáo: Điều đầu tiên và quan trọng nhất bạn phải làm chính là hiểu rõ về ngành hàng và đối tượng khách hàng mà bạn muốn tiếp cận. TikTok là nơi tập trung của giới trẻ, vì vậy các sản phẩm liên quan đến thời trang, mỹ phẩm hoặc đồ dùng hàng ngày có phong cách trẻ trung sẽ phù hợp hơn so với các sản phẩm dành cho đối tượng khách hàng trung niên và người cao tuổi.
  • Nghiên cứu chính sách quảng cáo: TikTok có những chính sách quảng cáo riêng, đặc biệt đối với các sản phẩm nhạy cảm như thuốc, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng… Do đó, hãy đảm bảo bạn hiểu và tuân thủ các quy định này để tránh vi phạm và bị từ chối quảng cáo.
  • Đầu tư vào landing page chất lượng: Landing page của bạn cần phải chỉnh chu và cung cấp đầy đủ thông tin về doanh nghiệp cũng như sản phẩm. Điều này giúp tăng độ tin cậy và khả năng chuyển đổi của quảng cáo. Một landing page chất lượng cũng sẽ thu hút và giữ chân người dùng sau khi họ nhấp vào quảng cáo của bạn.
  • Tạo nội dung thu hút: Nội dung của quảng cáo cần phải hấp dẫn và sáng tạo để thu hút sự chú ý của người xem, đặc biệt là đối với đối tượng khách hàng trẻ. Hãy tạo ra những nội dung ngắn gọn, súc tích nhưng vẫn phản ánh được giá trị của sản phẩm và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Và đừng quên không ngừng cập nhật và thích nghi với các xu hướng và “trend” mới trong cộng đồng TikTok.

Các bước thực hiện TikTok Ads hiệu quả

Có thể đây chính là điều bạn quan tâm nhất phải không? Hãy tìm hiểu ngay sau đây các bước thực hiện Tiktok Ads là gì nhé.

Thiết lập mục tiêu chiến dịch quảng cáo

Tùy vào mục tiêu của chiến dịch quảng cáo TikTok, bạn có thể điều chỉnh các thông số như: phạm vi tiếp cận người dùng, lượng người xem, hướng lưu lượng truy cập đến landing page, lượng tải xuống, tỉ lệ chuyển đôi như lượt mua, đăng ký…

Đặt tên cho chiến dịch và thiết lập ngân sách

Đặt tên cho chiến dịch giúp bạn dễ dàng phân biệt với các chiến dịch khác và theo dõi từng chiến dịch khác nhau. Tùy theo ngân sách mà bạn có thể chọn gói quảng cáo theo ngày hoặc lâu hơn.

Phân bổ nhóm và vị trí quảng cáo

Mỗi chiến dịch có thể có đến 999 nhóm quảng cáo, tên của mỗi nhóm tối đa 512 ký tự.

Chọn đối tượng mục tiêu

Bạn có thể tùy chọn đối tượng xem quảng cáo theo giới tính, độ tuổi, nơi sống, ngôn ngữ, sở thích, hành vi tiêu dùng…

Chọn thời gian bắt đầu quảng cáo

Chọn thời gian bắt đầu và kết thúc chiến dịch theo nhu cầu.

Đặt giá tiền cho mỗi quảng cáo

Dựa vào ngân sách như lợi nhuận trên mỗi sản phẩm mà bạn có thể chọn mức chi phí phù hợp cho mỗi quảng cáo.

Tạo quảng cáo

Đầu tiên là chọn video và tải lên. Chọn ảnh bìa video hấp dẫn để thu hút người xem, Bạn có thể chọn 8 ảnh bìa cho quảng cáo. Bước cuối cùng là kiểm tra lại hiển thị trước đi bắt đầu chạy quảng cáo chính thức.

Mô tả quảng cáo

Văn bản quảng cáo có độ dài tối đa 100 ký tự.

Thêm lời kêu gọi hành động

Bạn có thể chọn lời kêu gọi hành động phù hợp với quảng cáo bằng các lựa chọn có sẵn. Bấm submit để hoàn tất quảng cáo.

Với sự bùng nổ của mạng xã hội TikTok, TikTok Ads chắc chắn sẽ trở thành một công cụ quảng cáo không thể thiếu trong chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp. Với những thông tin mà bài viết hôm nay đã cung cấp, tin rằng bạn đã hiểu rõ TikTok Ads là gì và làm thế nào để có thể tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo trên TikTok.

Trang Đoàn

Read more

Cơ khí là gì? Yêu cầu, cơ hội việc làm và mức lương của ngành

Cơ khí luôn là một ngành quan trọng trong quá trình phát triển kinh tế. Đặc biệt hiện nay, đất nước đang trong quá trình công nghiệp hóa là điều kiện để ngành cơ khí phát triển mạnh mẽ. Để hiểu rõ về cơ khí là gì, ngành cơ khí gồm những gì, cơ hội việc làm và điều kiện trở thành kỹ sư cơ khí thế nào… Xin mời bạn đọc hãy theo dõi bài viết dưới đây của Careerlink.vn.

Cơ khí là gì? Yêu cầu, cơ hội việc làm và mức lương của ngành

Cơ khí là gì?

“Cơ khí là ngành chuyên đào tạo kiến thức trong việc ứng dụng các nguyên lý vật lý để thiết kế, chế tạo ra các máy móc hữu ích cho đời sống và sản xuất.”

Cơ khí là một ngành kỹ thuật được đánh giá là có tính ứng dụng cao, có vai trò quan trọng trong sản xuất và đời sống. Nhờ có cơ khí mà các loại máy móc, thiết bị và công cụ được tạo ra, hỗ trợ một phần hoặc có thể thay thế hoàn toàn sức lao động thủ công của con người trong quá trình sản xuất sản phẩm.

Ngoài ra, cơ khí còn đóng một vai trò không nhỏ trong quá trình thiết kế và sửa chữa ô tô, máy bay và các phương tiện vận tải khác, các hệ thống gia nhiệt, làm lạnh, cả vũ khí và các dụng cụ gia đình.

Xem thêm: Việc Làm Cơ Khí tại Careerlink.vn

Ngành cơ khí bao gồm những gì?

Công nghệ cơ khí hay còn được gọi là ngành kỹ thuật cơ khí. Đây là một ngành ứng dụng các nguyên lý vật lý để tạo ra các sản phẩm máy móc, thiết bị và những vật dụng có tính hữu ích cho con người. Những người làm công việc chế tạo ra máy móc, thiết bị thì được gọi là kỹ sư cơ khí.

Ngành cơ khí bao gồm các chuyên ngành: động học, động lực dòng chảy, khí động học, tĩnh học, sức bền vật liệu, truyền nhiệt, cơ học vật rắn, chuyển động học và các ứng dụng nhiệt động lực học.

Công nghệ cơ khí là công việc có liên quan đến việc tạo ra các giá lập mô phỏng hoạt động dựa trên các nguyên lý nhiệt động lực học, định luật bảo toàn khối lượng và năng lượng. Từ đó, các kỹ sư công nghệ cơ khí sẽ phân tích các hệ vật lý tĩnh và động nhằm mục đích thiết kế, sửa chữa các chi tiết máy móc cho máy bay, ô tô và các phương tiện khác, vũ khí, hệ thống gia nhiệt, làm lạnh, máy móc phục vụ sản xuất và trong các thiết bị đồ gia đình…

Công việc của một kỹ sư cơ khí là làm gì?

Vậy công việc của kỹ sư cơ khí là gì? Thường thì những người làm trong lĩnh vực cơ khí sẽ làm các công việc sau: 

– Đảm nhiệm nhiều công việc từ thiết kế đến chế tạo, thử nghiệm, phát triển sản phẩm mới. Lắp đặt, hoàn thiện hệ thống máy móc, thiết bị. 

– Phụ trách lên ý tưởng, phân tích và trình bày về dự án. Đánh giá sự cạnh tranh của các thiết bị, máy móc trên thị trường. 

– Quản lý dự án về thiết bị, máy móc để đảm bảo tiến độ cũng như hiệu suất hoàn thành công việc. Giám sát việc sản xuất thử nghiệm các sản phẩm mẫu. 

– Đo lường, kiểm tra khả năng vận hành, hoạt động của các thiết bị, máy móc, dây chuyền sản xuất. Phân tích dữ liệu kỹ thuật để hạn chế tối đa những sự cố, sai sót có thể xảy ra trong quá trình vận hành. 

– Làm việc với các nhà cung ứng máy móc, thiết bị để tìm được những linh kiện tốt nhất với mức giá hợp lý. 

– Bán hàng, tư vấn, hướng dẫn về cách hoạt động, vận hành của thiết bị, máy móc.

Cơ hội việc làm và mức lương của kỹ sư cơ khí là bao nhiêu?

Kỹ thuật cơ khí được biết đến là ngành mũi nhọn trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Theo thống kế của Trung tâm Dự báo nhu cầu nhân lực và thị trường lao động tại TP.HCM thì nhóm ngành Cơ khí – Luyện kim – Công nghệ ô tô đang ở vị trí dẫn đầu về nhu cầu tuyển dụng với thị phần chiếm hơn 25%. 

Với tốc độ phát triển như hiện nay thì có thể khẳng định rằng, nhu cầu nhân lực ngành cơ khí trong các nhà máy, xí nghiệp sẽ vẫn tiếp tục gia tăng trong tương lai. Điều này sẽ mở ra cho người lao động thuộc ngành này có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn.

Chính vì nhu cầu nhân sự vô cùng lớn nên kỹ sư cơ khí hiện nay đang rất khan hiếm. Vì vậy, mức lương của kỹ sư cơ khí hiện nay cũng khá tốt. Theo tìm hiểu của Careerlink.vn, tùy thuộc vào vị trí/chức danh, kinh nghiệm và năng lực làm việc, nhiệm vụ công việc, quy mô doanh nghiệp… mà mức lương của kỹ sư cơ khí sẽ có sự khác nhau. Cụ thể:

– Đối với kỹ sư cơ khí vừa mới tốt nghiệp ra trường chưa có kinh nghiệm: mức lương sẽ dao động từ 8 – đến 10 triệu đồng/ tháng.

– Đối với kỹ sư cơ khí trình độ cao, có kinh nghiệm 3-5 năm: mức lương dao động từ 8-15 triệu đồng/ tháng.

– Đối với kỹ sư cơ khí trình độ cao, có kinh nghiệm trên 5 năm, thành thạo ngoại ngữ, có kinh nghiệm quản lý: mức lương dao động từ 20 triệu đồng/ tháng trở lên.

Ngoài ra, các kỹ sư cơ khí làm việc cho các công ty, tập đoàn nước ngoài sẽ cao hơn.

Yêu cầu để trở thành kỹ sư cơ khí là gì?

Để trở thành một kỹ sư cơ khí thì bạn cần phải đáp ứng được những tiêu chí dưới đây:

Tốt nghiệp chuyên ngành cơ khí

Tiêu chí đầu tiên để trở thành kỹ sư cơ khó thì bạn phải tốt nghiệp Đại học các trường chuyên ngành. Hiện nay, ngành cơ khí đang được đào tạo tại nhiều trường Đại học như Đại học Bách Khoa Hà Nội, ĐH Bách Khoa TP HCM, Đại học Giao thông Vận tải, Đại học Công nghiệp Hà Nội…

Có niềm đam mê với máy móc, kỹ thuật

Bất kể bạn làm công việc nào đều cần có lòng đam mê với công việc. Chỉ riêng đó thôi cũng đã có thể giúp bạn hoàn thành 80% công việc. Và ngành cơ khí cũng vậy, để theo học ngành này trước tiên bạn cần phải có lòng đam mê mới máy móc, thiết bị.  

Vì kỹ thuật là một ngành cần sự tìm tòi, nghiên cứu, sáng tạo theo nguyên lý nên khá khô khan nên nếu không có ý chí và sự say mê thì chắc chắn bạn không thể theo đuổi được. Có yêu nghề bạn mới có thể vượt qua mọi khó khăn và dành trọn tâm huyết với công việc.

Có tính cẩn thận tinh thần trách nhiệm cao

Yếu tố quan trọng khi bạn làm mọi công việc, dù là dễ hay khó đó là tính cẩn thận và có trách nhiệm cao. Đặc biệt đối với nghề cơ khí thì những đức tính này lại càng quan trọng. 

Đặc trưng của kỹ sư cơ khí là cần độ chính xác cao, do đó nếu bạn có tính cẩu thả, thiếu trách nhiệm với công việc sẽ dẫn đến những sai sót gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Vì với máy móc, chỉ cần một trục trặc nhỏ có thể làm ảnh hưởng đến cả một quá trình, một dây chuyền làm việc.

Siêng năng, cần cù, tỉ mỉ

Có thể nói làm cơ khí là công việc khá vất vả vì hàng ngày phải tiếp xúc với máy móc, thiết bị, những chi tiết, linh kiện lắp ráp rất nhỏ, phức tạp… Vậy nên để gắn bó với công việc này bạn cần phải có sự siêng năng, cần cù, tỉ mỉ thì mới hoàn thành tốt công việc.

Có tinh thần hợp tác và làm việc nhóm

Giống như nhiều nghề khác thì làm kỹ sư cơ khí cũng đòi hỏi có sự góp sức của nhiều người. Vậy nên, bạn cần phải có tinh thần hợp tác, đoàn kết, cùng đồng nghiệp đưa ra những ý kiến, đóng góp nhằm mục đích hoàn thành công việc một cách tốt nhất.

Đến đây, những băn khoăn về cơ khí là gì, công việc và cơ hội việc làm của ngành đã được giải đáp. Hy vọng rằng, qua những chia sẻ này các bạn hiểu thêm về nghề cơ khí. Nếu có nhu cầu tìm việc làm ngành cơ khí, vui lòng truy cập ngay vào website Careerlink.vn để cập nhật thông tin tuyển dụng mới nhất năm 2024 nhé.

Thúy Vui

Read more

Hợp đồng khoán việc là gì, khác gì so với các hợp đồng khác?

Hợp đồng khoán việc là loại hợp đồng không phổ biến nên không có quá nhiều người biết đến nó. Vậy hợp đồng khoán việc là gì, có mấy loại, ai sẽ được ký hợp đồng khoán việc…. Để tìm ra câu trả lời chính xác, mời các bạn cùng theo dõi bài viết này cùng với Careerlink.vn. 

Hợp đồng khoán việc là gì, khác gì so với các hợp đồng khác?

Hợp đồng khoán việc là gì?

“Hợp đồng khoán việc là giao kết thỏa thuận dựa trên sự đồng thuận về phần việc được giao và trách nhiệm của tất cả chủ thể.”

Bộ luật Lao động năm 2019 và các văn bản hướng dẫn có liên quan không có quy định rõ ràng về khái niệm “hợp đồng khoán việc” hay là “hợp đồng giao khoán công việc”. 

Tuy nhiên, nội dung của khái niệm trên lại được đề cập đến trong Nghị định 37/2015/NĐ-CP (có đề cập hợp đồng giao khoán nội bộ). Dựa trên cơ sở quy định, khái niệm chung về hợp đồng được quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015 thì chúng ta có thể hiểu khái niệm hợp đồng khoán việc như sau:

Hợp đồng khoán việc là sự thỏa thuận giữa hai bên, trong đó, bên nhận khoán có nghĩa vụ phải hoàn thành một công việc theo đúng theo yêu cầu với bên giao khoán. Còn bên giao khoán phải có trách nhiệm chi trả đúng thù lao như đã thỏa thuận với bên nhận khoán.

Trong hợp đồng khoán việc, bên giao khoán chỉ quan tâm đến nội dung công việc và nhận kết quả theo hợp đồng đã ký với người nhận khoán mà không quan tâm đến cách thức thực hiện công việc thế nào. 

Thông thường, loại hợp đồng giao khoán này được sử dụng cho các lao động làm công việc thời vụ trong khoảng thời gian nhất định. Nếu có thể đo lường bằng khối lượng thì sẽ được gọi là hợp đồng thuê khoán chuyên môn.

Hợp đồng khoán việc được chia thành mấy loại?

Hiện nay, nếu dựa vào tính chất công việc hoặc phạm vi công việc được giao khoán thì có thể phân chia hợp đồng khoán việc thành hai loại. Cụ thể là:

Hợp đồng khoán việc toàn bộ

Loại hợp đồng này được hiểu là bên giao khoán sẽ chuyển giao toàn bộ công việc và các loại chi phí để bên nhận khoán hoàn thành nhiệm vụ. Khi đó phần chi phí trả cho người nhận khoán không chỉ có tiền công người lao động đã làm công việc đó mà còn bao gồm cả các chi phí khác như cơ sở vật chất, trang thiết bị, công cụ dụng cụ, máy móc và chi phí liên quan đến quá trình thực hiện công việc. 

Hợp đồng khoán việc từng phần

Với hợp đồng khoán việc từng phần thì bên nhận khoán cần phải đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, công cụ dụng cụ và các nguồn lực khác để hoàn thành công việc. Trong trường hợp này, bên giao khoán sẽ thanh toán tiền khấu hao và tiền công lao động cho bên nhận khoán.

Điểm khác biệt của loại hợp đồng khoán việc so với các hợp đồng khác

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hợp đồng lao động và hợp đồng khoán việc là một. Nhưng thực tế, nếu xét về tính chất và yêu cầu công việc thì hai loại hợp đồng này không giống nhau mà có điểm khác biệt. Hãy cùng xem điểm khác biệt của hợp đồng khoán việc là gì nhé.

Trước hết, hợp đồng khoán việc chỉ thực hiện trong ngắn hạn, không ổn định, không có tính lâu dài. Còn với hợp đồng lao động dùng cho những công việc có tính chất dài hạn.

Đối với người lao động ký hợp đồng lao động sẽ nhận lương tương xứng với sức lao động bỏ ra. Mức lương đã được thỏa thuận với bên sử dụng lao động. Còn với lao động ký hợp đồng khoán việc thì bên nhận giao khoán phải bỏ một phần hoặc toàn bộ chi phí đầu tư, thiết bị, cơ vật chất để hoàn thành công việc.

Ai thường ký hợp đồng khoán việc?

Người được ký hợp đồng giao khoán công việc là những người làm công việc có tính chất thời vụ, quá trình thực hiện công việc diễn ra tại một thời điểm nhất định. Còn với những người làm các công việc có tính chất ổn định và lâu dài thì sẽ không được ký hợp đồng khoán việc mà sẽ ký hợp đồng lao động ở một trong ba loại sau:

– Hợp đồng lao động không xác định thời hạn: Trong hợp đồng không quy định cụ thể thời điểm chấm dứt hợp đồng có hiệu lực.

– Hợp đồng lao động theo công việc nhất định hoặc theo mùa: Thời hạn hợp đồng dưới 12 tháng.

– Hợp đồng lao động xác định thời hạn: Thời điểm chấm dứt hợp đồng có hiệu lực đủ 12 tháng đến 36 tháng.

Một số câu hỏi liên quan đến hợp đồng khoán việc

Dưới đây là một số những câu hỏi có liên quan đến hợp đồng khoán việc được nhiều người quan tâm nhất:

Vì sao phải làm hợp đồng khoán việc?

Hợp đồng khoán việc được ký kết giữa bên giao việc và bên nhận việc bởi các lý do:

–  Để ghi nhận/xác nhận sự thỏa thuận, đồng ý giữa bên nhận khoán và bên giao khoán.

– Là cơ sở pháp lý nhằm mục đích bảo vệ quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên tham gia hợp đồng nếu có sự tranh chấp.

– Là cơ sở để giải quyết mọi vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng khoán việc.

Ký hợp đồng thuê khoán có phải nộp bảo hiểm xã hội không?

Theo khoản 1, Điều 2 Luật BHXH (bảo hiểm xã hội) năm 2014 quy định đối tượng tham gia đóng BHXH như sau: “Người làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn, hợp đồng lao động không xác định thời hạn, hợp đồng lao động theo mùa vụ hoặc theo công việc nhất định với thời hạn đủ 3 tháng đến dưới 12 tháng, kể cả những hợp đồng lao động được ký giữa người đại diện cho lao động dưới 15 tuổi với người sử dụng lao động”.

Căn cứ vào quy định về các đối tượng phải tham gia đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc ở trên thì trong trường hợp này, những lao động làm theo hợp đồng khoán việc sẽ không thuộc đối tượng phải đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. 

Tóm lại, khi tham gia hợp đồng khoán việc thì cả người nhận khóa và người khoán việc đều không phải tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Trường hợp người nhận khoán việc hoặc người khoán việc muốn tham gia bảo hiểm xã hội thì chỉ có thể tham gia theo hình thức tự nguyện.

Ký hợp đồng giao khoán có phải nộp thuế thu nhập cá nhân không?

Theo Điều 2 Thông tư 111/2013/TT-BTC quy định: khi ký kết hợp đồng thuê khoán chuyên môn với cá nhân thì người lao động có trách nhiệm nộp thuế thu nhập cá nhân căn cứ vào mức tiền lương, tiền công từ việc thực hiện hợp đồng công việc đó.

Còn với doanh nghiệp giao khoán có trách nhiệm kê khai, khấu trừ và nộp thuế thu nhập cá nhân của người nhận khoán khi phát sinh chi phí từ 2 triệu đồng/lần trở lên với thuế suất 10%. Doanh nghiệp phải cấp chứng từ khấu trừ thuế cho các cá nhân theo khoản i Điều 25 Thông tư 111/2013/TT-BTC.

Với trường hợp cá nhân nhận khoán đã ủy quyền cho doanh nghiệp giao khoán quyết toán thuế thì doanh nghiệp sẽ không phải cấp chứng từ khấu trừ.

Trên đây là toàn bộ thông tin chi tiết về hợp đồng khoán việc là gì, có mấy loại hợp đồng giao khoán công việc, hợp đồng này dành cho đối tượng nào… Mong rằng, bài viết này cung cấp thêm cho bạn đọc những kiến thức hữu ích để có thể áp dụng vào thực tế. Nếu muốn tham khảo những việc làm mới, kinh nghiệm xin việc và các chủ đề khác, các bạn hãy truy cập website Careerlink.vn nhé.

Thúy Vui

Read more

Công ty cổ phần là gì? Ưu nhược điểm và các bước thành lập

Công ty cổ phần là mô hình kinh doanh phổ biến được nhiều doanh nhân lựa chọn để phát triển nhờ ưu điểm về quá trình huy động vốn. Vậy công ty cổ phần là gì? Cơ cấu của loại hình công ty này ra sao? Trong bài viết dưới đây, CareerLink sẽ cho bạn câu trả lời chi tiết. 

Công ty cổ phần là gì? Ưu nhược điểm và các bước thành lập

Công ty cổ phần là gì?

“Công ty cổ phần là doanh nghiệp thuộc sở hữu của các nhà đầu tư, trong đó mỗi nhà đầu tư sở hữu một phần cổ phần của công ty dựa trên số tiền họ đã đầu tư.”

Công ty cổ phần là mô hình doanh nghiệp có các đặc điểm sau:

  • Có vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau và được gọi là cổ phần.
  • Được quyền phát hành cổ phần để huy động vốn, trong đó có cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi (bao gồm ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại do điều lệ công ty quy định).
  • Người sở hữu cổ phần gọi là cổ đông. Cổ đông của công ty cổ phần có thể là cá nhân hoặc tổ chức, tối thiểu phải là 3 và không hạn chế số lượng tối đa.  
  • Cổ đông sẽ có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, ngoại trừ trường hợp đó là cổ phần ưu đãi biểu quyết và cổ phần của cổ đông sáng lập công ty trong 3 năm đầu kể từ ngày công ty được cấp giấy phép kinh doanh.
  • Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về nợ và các nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn góp vào công ty. Có thể hiểu rằng, các cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về pháp lý hữu hạn đối với phần vốn góp của mình vào công ty. 

Các loại cổ phần trong công ty cổ phần

Hiện cổ phần trong công ty cổ phần được chia thành 2 loại chính đó là cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi. 

Dựa vào quy định riêng của các công ty, cổ phần ưu đãi lại được chia thành 3 loại phổ biến đó là: Cổ phần ưu đãi cổ tức, Cổ phần ưu đãi hoàn lại và cổ phần ưu đãi biểu quyết. 

Các cổ đông trong công ty có quyền tự do chuyển nhượng vốn đầu tư của mình, trừ hai trường hợp đặc biệt sau:

  • Theo điều 119 Luật Doanh nghiệp, sau 3 năm kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, nếu cổ đông sáng lập chuyển nhượng cho cá nhân không phải cổ đông sáng lập thì cần được chấp thuận bởi Đại hội cổ đông
  • Trong điều 116 Luật Doanh nghiệp, cổ phần ưu đãi biểu quyết không được chuyển nhượng giữa các cá nhân, tổ chức. 

Cơ cấu tổ chức trong công ty cổ phần

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần có thể được tổ chức dưới 2 mô hình tiêu biểu sau: 

Mô hình 1 Mô hình 2
Đại hội đồng cổ đông Hội đồng quản trị Ban kiểm soát và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc Đại hội đồng cổ đông Hội đồng quản trị Giám đốc hoặc tổng giám đốc
Trường hợp hợp công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu 50% tổng số cổ phần của công ty thì không bắt buộc phải có Ban kiểm soát.  Trường hợp ít nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập và có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị. 

Về Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị

Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị là hai cơ quan đặc trưng và bắt buộc phải có trong công ty cổ phần:

  • Đại hội đồng cổ đông: Gồm tất cả các cổ đông có quyền được biểu quyết và là cơ quan có quyền quyết định cao nhất của công ty. Họp đại hội đồng cổ đông thường niên mỗi năm 1 lần. Ngoài ra, đại hội đồng còn có thể họp bất thường. 
  • Hội đồng quản trị: Là cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty để quyết định và thực hiện quyền, nghĩa vụ của công ty, ngoại trừ các quyền của Đại hội đồng cổ đông. Hội đồng quản trị có từ 3 đến 11 thành viên, chủ tịch Hội đồng quản trị do Hội đồng quản trị bầu, miễn nhiệm, bãi nhiệm trong số các thành viên. 

Đại hội đồng cổ đông và Hội đồng quản trị là hai cơ quan chính giúp điều hành hoạt động của công ty cổ phần. Giữa hai cơ quan này có sự liên kết và kiểm soát lẫn nhau, không có ai có quyền lực cao hơn ai. 

Ưu nhược điểm của công ty cổ phần

Công ty cổ phần hiện đang là mô hình doanh nghiệp phổ biến. Dựa vào những đặc điểm đã nêu ở trên có thể rút ra được một số ưu và nhược điểm của công ty cổ phần là gì?  

Ưu điểm

  • Công ty cổ phần là loại hình kinh doanh chịu trách nhiệm hữu hạn nên mức độ rủi ro thấp.
  • Quy mô hoạt động lớn, không giới hạn số lượng cổ đông tối đa khi mở rộng kinh doanh.
  • Cơ cấu vốn và khả năng huy động vốn cao bằng cách phát hành cổ phiếu – đây được coi là ưu điểm nổi bật nhất của loại hình doanh nghiệp này so với các loại khác.
  • Việc quản lý đạt hiệu quả hơn do công ty có tính độc lập cao giữa các cấp lãnh đạo.
  • Các cổ đông có thể dễ dàng chuyển nhượng, mua bán, thừa kế cổ phần thông qua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
  • Được tính cả lương thưởng của các cổ đông tại các vị trí quản lý vào chi phí hoạt động của công ty để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp.
  • Mọi quyết định kinh doanh đều có sự đóng góp của các cổ đông nên rất minh bạch trong quản lý và điều hành. 

Nhược điểm: 

  • Số lượng cổ đông có thể rất lớn do đó việc điều hành và quản lý công ty tương đối phức tạp, nhất là trường hợp xuất hiện những nhóm cổ đông đối lập về lợi ích.
  • Khả năng bảo mật kinh doanh, tài chính bị hạn chế do công ty phải công khai và báo cáo với các cổ đông.

Các bước để thành lập công ty cổ phần

Trước khi chuẩn bị hồ sơ đăng ký, bạn cần đảm bảo một số yêu cầu về công ty cổ phần như: Tên công ty, Lĩnh vực hoạt động, Địa chỉ trụ sở chính, Vốn điều lệ,…

Để chuẩn bị cho việc nộp hồ sơ được thuận lợi thì bạn cũng cần chuẩn bị thêm các loại giấy tờ cần thiết như: 

  • Đơn xin đăng ký kinh doanh;
  • Danh sách thông tin cá nhân của các cổ đông sáng lập công ty; 
  • Bản sao hợp lệ căn cước công dân/Hộ chiếu của các cổ đông sáng lập công ty;
  • Bản Điều lệ công ty cổ phần. 

Trong trường hợp bạn sử dụng dụng dịch vụ Đăng ký doanh nghiệp của các công ty trên thị trường thì cần chuẩn bị thêm cả Giấy ủy quyền hợp lệ. 

Sau khi chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, giấy tờ, bạn có thể xin đăng ký kinh doanh công ty cổ phần bằng 2 cách sau: 

  • Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký Kinh doanh của Sở Kế hoạch & Đầu tư tại địa phương 
  • Nộp đơn trực tuyến qua website. 

Sau ít nhất 5 – 7 ngày để hồ sơ xử lý và cho kết quả chính thức. Sau khi được phê duyệt và cấp Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, công ty cần công bố thông tin, khắc dấu và mẫu dấu dấu hợp pháp. 

Như vậy là bài viết trên đã giải thích chi tiết về khái niệm công ty cổ phần là gì cũng như cơ cấu, đặc điểm của loại hình công ty này. Hãy truy cập vào CareerLink.vn để cập nhật thêm nhiều thuật ngữ thú vị khác nhé.

Hồng An

Read more

Wifi marketing là gì? Hướng dẫn thiết lập wifi marketing

wifi marketing là gì? Bạn đã từng đến một quán cà phê, một nhà hàng, hoặc thậm chí một cửa hàng bán lẻ và nhận ra rằng họ yêu cầu bạn kết nối vào mạng wifi trước khi bạn thực sự có thể truy cập internet? Đây chính là wifi marketing.

Wifi marketing là gì? Hướng dẫn thiết lập wifi marketing

Wifi marketing là gì?

“Wifi marketing là một chiến lược tiếp thị kỹ thuật số mà các doanh nghiệp sử dụng để tương tác với khách hàng thông qua mạng wifi công cộng.”

Khi khách hàng kết nối vào mạng wifi của doanh nghiệp, họ thường phải điền vào thông tin cá nhân như email hoặc số điện thoại trước khi được truy cập internet. Thông qua việc này, doanh nghiệp có thể thu thập dữ liệu khách hàng quan trọng như thông tin liên lạc, sở thích, thói quen mua sắm, và thông tin địa lý. Sau đó, thông tin này có thể được sử dụng để gửi các chiến dịch tiếp thị tương tác, thông báo về khuyến mãi, sự kiện, hay tin tức mới nhất từ doanh nghiệp đến khách hàng thông qua email, tin nhắn văn bản, hoặc các kênh truyền thông khác.

Wifi marketing được thể hiện qua những hình thức nào?

Wifi marketing thường thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau để tương tác với khách hàng thông qua mạng wifi công cộng. Dưới đây là một số hình thức phổ biến:

Trang đăng nhập tùy chỉnh

Khi khách hàng kết nối vào mạng wifi của doanh nghiệp, họ được yêu cầu truy cập vào một trang đăng nhập tùy chỉnh. Trang này thường chứa thông tin về doanh nghiệp, cung cấp thông tin về các chương trình khuyến mãi hoặc sự kiện và yêu cầu khách hàng điền vào thông tin cá nhân như email hoặc số điện thoại để tiếp tục kết nối.

Làm khảo sát để truy cập vào wifi

Hình thức thể hiện wifi marketing này được ưa chuộng hơn với người dùng vì không tiết lộ quá nhiều thông tin cá nhân. Để mang đến hiệu quả, các câu hỏi khảo sát nên ngắn gọn, dễ hiểu.

Chuyển đến website khi kết nối wifi

Với hình thức wifi marketing này, mục đích của doanh nghiệp là tăng thêm lượt truy cập và lượng traffic cho trang web. Điều này sẽ giúp cho trang web dễ lên top hơn.

Đăng nhập wifi bằng tài khoản mạng xã hội của bạn

Thông qua hình thức này, doanh nghiệp sẽ yêu cầu bạn lựa chọn quyền truy cập vào tài khoản mạng xã hội (ví dụ: Google, Facebook, Zalo…) trước khi bạn có thể kết nối với mạng wifi. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể thu thập thông tin cơ bản mà khách hàng đăng trên các tài khoản này, từ đó họ có thể sử dụng để triển khai các chương trình tiếp thị lại, chẳng hạn như chạy quảng cáo Facebook…

Doanh nghiệp cũng cần lưu ý rằng bảo mật thông tin là ưu tiên hàng đầu của nhiều khách hàng nên việc sử dụng hình thức này cũng có thể gây ra sự phức tạp.

Lợi ích mà wifi marketing mang lại

Giải pháp wifi marketing mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho các khách hàng và doanh nghiệp:

Đối với doanh nghiệp

  • Thu thập dữ liệu khách hàng

Wifi marketing cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin khách hàng chi tiết như địa chỉ email, số điện thoại, tuổi, giới tính và thói quen mua sắm. Thông tin này giúp tạo ra các hồ sơ khách hàng chi tiết và phong phú.

  • Tùy chỉnh trải nghiệm khách hàng

Dựa trên dữ liệu thu thập được, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh trải nghiệm khách hàng thông qua việc cung cấp nội dung và thông điệp tiếp thị phù hợp với từng đối tượng khách hàng.

  • Gửi thông điệp tiếp thị tương tác

Với thông tin khách hàng đã thu thập, doanh nghiệp có thể gửi các thông điệp tiếp thị tương tác thông qua email, tin nhắn văn bản hoặc thông báo trực tuyến. Điều này giúp tạo ra một kênh truyền thông tương tác hiệu quả với khách hàng.

  • Xây dựng mối quan hệ khách hàng

Wifi marketing giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với khách hàng thông qua việc gửi thông điệp tiếp thị phù hợp và cung cấp trải nghiệm tốt hơn cho khách hàng khi họ sử dụng dịch vụ wifi.

  • Tối ưu hóa chiến lược tiếp thị

Khi nói đến lợi ích của wifi marketing là gì thì không thể bỏ qua việc tối ưu hóa các chương trình tiếp thị. Wifi marketing cung cấp cho doanh nghiệp một lượng lớn dữ liệu quan trọng về khách hàng, giúp họ đưa ra quyết định kinh doanh tốt hơn và tối ưu hóa chiến lược tiếp thị. Các công cụ phân tích dữ liệu và thống kê đặc biệt được tích hợp vào nền tảng wifi marketing giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị của mình.

  • Tiết kiệm chi phí

Hình thức này có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với các phương thức tiếp thị truyền thống khác. Ngoài ra, việc sử dụng wifi công cộng và dịch vụ wifi có thể giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành so với sử dụng các phương pháp khác.

Đối với khách hàng

  • Thuận tiện khi mua sắm: wifi marketing sẽ giúp khách hàng tiết kiệm dung lượng data di động để truy cập mà vẫn có thể mua sắm nhanh chóng.
  • WiFi marketing có thể giúp khách hàng cảm thấy thoải mái hơn mà không cần phải hỏi mật khẩu từ nhân viên.

Có những mô hình quảng cáo wifi marketing nào hiệu quả hiện nay?

Có thể kể đến top 3 mô hình quảng cáo wifi marketing:

Mô hình độc lập

Mô hình quảng cáo wifi marketing độc lập thường được sử dụng tại các nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng… Đặc điểm của mô hình này là nội dung wifi marketing đã được cấu hình sẵn trong các thiết bị wifi marketing, sau đó được phân phối đến các điểm cố định.

Mô hình cho nhiều địa điểm

Mô hình cho nhiều địa điểm thường thấy ở các doanh nghiệp lớn có nhiều địa điểm, cửa hàng kinh doanh cách xa nhau. Cách thức hoạt động của mô hình quảng cáo này là các trang web cung cấp dịch vụ tiếp thị wifi sẽ được đẩy lên máy chủ để lưu trữ. Sau đó khi người dùng yêu cầu kết nối wifi, hệ thống wifi marketing sẽ cung cấp link để người dùng truy cập.

Hy vọng rằng với những chia sẻ trên bạn đọc không còn lúng túng với câu hỏi wifi marketing là gì. Nhìn chung, wifi marketing không chỉ là một công cụ tiếp thị mà còn là một cách để doanh nghiệp tạo ra một trải nghiệm tích cực và tương tác với khách hàng.

Hướng dẫn thiết lập wifi marketing trong doanh nghiệp

Dưới đây là 3 bước cơ bản giúp bạn thiết lập wifi marketing

Bước 1: Thiết lập mạng wifi

Trước tiên, hãy đảm bảo bạn có gói internet, bộ định tuyến và modem đang hoạt động. Ngoài ra, hãy đảm bảo mạng wifi bạn sử dụng để tiếp thị wifi là mạng công cộng chứ không phải mạng riêng.

Bước 2: Thiết lập phần mềm wifi marketing

Tiếp theo, bạn cần phần mềm wifi marketing để hiểu được ai đang sử dụng mạng của mình và thu thập dữ liệu khách hàng khi họ truy cập wifi.

Bước 3: Thiết kế trang đăng nhập Wifi

Điều này nhằm mục đích để khách hàng có thể kết nối wifi. Trang đăng nhập cần có giao diện bắt mắt, thân thiện với người dùng và chứa thông tin quảng cáo.

Bước 4: Thiết lập chiến dịch quảng cáo

Quảng cáo cần hướng đến đúng đối tượng người xem, nội dung và cách hiển thị phù hợp đồng thời đảm bảo chi phí hiệu quả nhất.

Bước 5: Tạo nội dung quảng cáo qua wifi marketing

Nội dung quảng cáo hiển thị trên trang đăng nhập Wifi càng thú vị thì càng thu hút được nhiều người xem.

Bước 6: Theo dõi và đánh giá kết quả

Theo dõi và đành giá kết quả để rút kinh nghiệm và có những cải thiện phù hợp cho các chiến dịch quảng cáo wifi marketing tiếp theo.

Hy vọng rằng với những chia sẻ trên bạn đọc không còn lúng túng với câu hỏi wifi marketing là gì. Nhìn chung, wifi Marketing không chỉ là một công cụ tiếp thị mà còn là một cách để doanh nghiệp tạo ra một trải nghiệm tích cực và tương tác với khách hàng.

Loan Đoàn

Read more

Quản trị du thuyền là gì? Học quản trị du thuyền ra làm gì?

Đối với những bạn yêu thích công việc liên quan đến lữ hành, nhà hàng, khách sạn, quản trị du thuyền là một vị trí hấp dẫn với mức lương khủng. Vậy quản trị du thuyền là gì? Cơ hội việc làm của ngành này có tốt không? Mời bạn đọc bài viết dưới đây của CareerLink để có câu trả lời nhé.

Quản trị du thuyền là gì? Học quản trị du thuyền ra làm gì?

Quản trị du thuyền là gì?

“Quản trị du thuyền là ngành đào tạo nguồn nhân lực cho các hoạt động phục vụ khách hàng diễn ra trên du thuyền nhằm mang đến trải nghiệm tuyệt vời nhất.”

Theo học chuyên ngành này, sinh viên sẽ có cơ hội được trang bị hệ thống kiến thức, kỹ năng cần thiết để tổ chức một chuyến tham quan du lịch trên du thuyền. Bên cạnh đó, các bạn cũng sẽ được phổ cập kiến thức liên quan đến sơ cấp cứu trên biển hay xử lý các tình huống phát sinh trong quá trình làm việc. Mặc dù đây là ngành còn khá mới nhưng hứa hẹn sẽ trở thành xu hướng và lựa chọn của đông đảo sinh viên yêu thích du lịch. 

Cơ hội việc làm của ngành quản trị du thuyền

Đi tham quan, giải trí bằng du thuyền, tận hưởng các dịch vụ du lịch tiện nghi cao cấp và sang trọng đang là xu hướng được nhiều người lựa chọn. Thông thường trung bình một tàu du lịch cao cấp sẽ cần từ 1000 – 2000 nhân viên, phục vụ cho khoảng hơn 2000 – 3500 khách. Điều này cho thấy nhu cầu về nguồn nhân lực cho ngành này là vô cùng lớn.

Tuy nhiên thực tế phản ánh lượng nhân sự chất lượng đã qua đào tạo lại đang thiếu hụt trầm trọng. Do đó, những bạn tốt nghiệp ngành quản trị du thuyền sẽ luôn có cơ hội làm việc hấp dẫn với mức lương khủng. 

Học ngành quản trị du thuyền ra làm gì?

Công việc bạn có thể làm sau khi học xong ngành quản trị du thuyền là gì? Sau khi tốt nghiệp ngành Quản trị du thuyền, bạn có thể làm việc tại các du thuyền trong và ngoài nước. Bên cạnh việc đánh giá kỹ năng, trình độ chuyên môn, ứng viên cho vị trí công việc này sẽ cần phải kiểm tra sức khỏe cùng kiến thức cơ bản về sơ cấp cứu người trên biển. 

Tùy vào năng lực mà bạn có thể ứng tuyển vào các bộ phận như Phục vụ, Buồng phòng, Đầu bếp, Pha chế…

Ngoài ra, bạn cũng có thể làm việc ở văn phòng mặt đất với các công việc như Trưởng bộ phận Buồng phòng, Quản lý tàu, Quản lý nhân viên rời tàu, Tư vấn viên, Giám đốc hoạt động, Giám đốc Marketing…

Xem thêm: Tìm Việc Làm Hàng Hải tại Careerlink.vn

Học ngành quản trị du thuyền ở đâu?

Quản trị du thuyền là một ngành mới nên có rất ít cơ sở đào tạo chuyên sâu về ngành học này. Hiện nay, theo thống kê thì chỉ có duy nhất trường Đại học Kinh tế TPHCM tiên phong đào tạo ngành quản trị du thuyền. Tuy nhiên về tần suất tuyển sinh cũng tương đối ít, không liên tục. Hơn nữa, đây chỉ là một chuyên ngành nằm trong ngành Quản trị du lịch và lữ hành. 

Tổ hợp môn xét tuyển vào ngành là A00, A01, D01 và D90. Mức điểm chuẩn để vào ngành cũng tương đối cao, cụ thể năm 2017 đã lấy tới 24,5 điểm. Do đó, nếu bạn mong muốn theo đuổi ngành học này thì cần tìm hiểu kỹ thông tin tuyển sinh của trường để nộp hồ sơ kịp thời. 

Ngoài ra, với những trường hợp không thể đăng ký theo học đại học chính quy ngành quản trị du thuyền, bạn hoàn toàn có thể theo học một số ngành khác liên quan đến du lịch để trau dồi thêm về kiến thức, kỹ năng cần thiết để có thể xin việc được trong mảnh này. 

Hiện nay cũng có nhiều trung tâm đào tạo ngắn hạn cung cấp chứng chỉ học nghề dành cho các bạn có nhu cầu. Vậy nên bạn hoàn toàn có thể đăng ký học để theo đuổi ngành học mình yêu thích. 

Còn nếu bạn có nhu cầu muốn đầu tư một cách bài bản và chuyên nghiệp hơn cho ngành học này thì du học là con đường tốt nhất. Ở Úc có nhiều trường đại học đang đào tạo ngành quản trị du thuyền ví dụ như đại học Southern Cross. 

Môi trường làm việc của ngành quản trị du thuyền 

Môi trường làm việc của mỗi ngành nghề đều khác nhau và chịu tác động từ nhiều yếu tố. Cụ thể môi trường làm việc của một quản trị du thuyền sẽ có những yếu tố sau: 

Các yếu tố từ thiên nhiên

Nếu bạn là một người yêu thích thiên nhiên thì đây là một công việc rất thú vị. Đầu tiên, bạn sẽ có cơ hội được tìm hiểu về các kiến thức mới đối với ngành quản trị du thuyền và hơn nữa là kiến thức về sự thay đổi và phát triển trong môi trường nước.

Đặc biệt là vòng lặp về sự phát triển thường niên của thiên nhiên bao gồm thực vật, động vật dưới nước hoặc trong môi trường nước. Từ đó, bạn có thể giải cứu được chính mình và người khác trong những tình huống nguy cấp. Việc tự rèn luyện cho bản thân phù hợp với môi trường làm việc cũng tạo cho bạn được những kỹ năng cứng và cả kỹ năng mềm nhất định để phát triển và hoàn thiện bản thân mình.  

Các nhân tố xung quanh môi trường làm việc 

Việc tạo dựng được sự liên kết chặt chẽ, thân mật giữa nhân viên với nhân viên, quản trị viên với quản trị bộ phận là điều vô cùng quan trọng. Bởi môi trường làm việc của ngành quản trị du thuyền đòi hỏi sự độc lập cao nhưng cũng cần có tính liên kết. 

Tất cả các bộ phận trên du thuyền đều có tính liên kết chặt chẽ, một quản trị viên không thể làm tốt được hết mọi việc mà cần phải có sự trợ giúp của từng bộ phận. Việc hiểu rõ tính chất công việc và cơ cấu tổ chức, các chức vụ trong bộ phận giúp mọi người đưa ra được phương án và cách xử lý công việc một cách linh hoạt hơn. 

Tóm lại, quản trị du thuyền trong môi trường làm việc với các nhân sự cần tạo dựng mối quan hệ chặt chẽ và am hiểu sâu sắc về chức năng hoạt động của từng bộ phận nhỏ trong một tổng thể. Việc tự thích nghi một cách chủ động với môi trường làm việc là yếu tố quan trọng khi bạn lựa chọn công việc này. 

Mức lương của việc quản trị du thuyền là bao nhiêu? 

Khi nộp đơn xin việc hay những thông tin tuyển dụng chắn hẳn bạn sẽ quan tâm đến mức lương của ngành. Đối với ngành quản trị du thuyền mức lương sẽ cạnh tranh, lương cơ bản hoặc phụ thuộc vào năng lực của bản thân. Ngoài ra, du thuyền cũng có nhiều hạng khác nhau như 3 sao, 4 sao, 5 sao hoặc du thuyền mang đẳng cấp quốc tế với sức chứa lên đến hàng ngàn người thì mức lương của quản trị du thuyền cũng sẽ khác nhau. 

Bên cạnh đó, mỗi công ty lại có một quy tắc riêng trong việc điều chỉnh chế độ lương, thưởng. Theo đó, công việc quản trị du thuyền thì mức lương sẽ dao động từ 300 đô đến 2000 đô/tháng chưa kể tiền thưởng hàng tháng, tips của khách hàng. 

Bài viết trên đây đã chia sẻ về quản trị du thuyền là gì cũng như mức lương, cơ hội việc làm của ngành này để bạn có được cái nhìn chi tiết nhất khi lựa chọn ngành học. Hy vọng những thông tin mà ở trên sẽ giúp ích được cho bạn trong quá trình tìm kiếm công việc trong tương lai. 

Hồng An

Read more