Blog

Funnel design là gì? Tìm hiểu sales funnel và cách xây dựng

Funnel design đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn khách hàng tiềm năng từ giai đoạn nhận thức ban đầu đến giai đoạn mua hàng cuối cùng. Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng đi sâu tìm hiểu funnel design là gì nhé.

Funnel design là gì?

“Funnel design liên quan đến quá trình lập chiến lược các bước mà khách hàng tiềm năng trải qua trước khi mua hàng”

Trong lĩnh vực tiếp thị bán hàng, các bước này thường được hình dung dưới dạng phễu, hướng dẫn khách hàng tiềm năng qua nhiều giai đoạn khác nhau, từ nhận thức đến cân nhắc, sau đó là quyết định và cuối cùng là hành động. Hành trình này được thiết kế tỉ mỉ để tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng tại mỗi điểm, cuối cùng là tăng khả năng chuyển đổi.

Funnel design hiệu quả tích hợp các yếu tố của thiết kế trải nghiệm người dùng, phân tích dữ liệu và tâm lý học để tác động tích cực đến hành vi của người tiêu dùng và tối đa hóa kết quả kinh doanh.

Sales Funnel là gì?

Sales Funnel là phễu bán hàng đề cập đến quá trình sử dụng các công cụ để chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách mua hàng.

Ví dụ về Sales funnel trong các lĩnh vực

Sales Funnel trong Software as a service (SAAS)

Trong lĩnh vực phần mềm dưới dạng dịch vụ, Sales Funnel gồm các bước:

Awareness (Nhận thức): người mua tiềm năng có thể biết đến sản phẩm SaaS thông qua quảng cáo online, blog hoặc trang web của công ty.

Interest (Quan tâm): sau khi biết đến sản phẩm, họ thể hiện sự quan tâm bằng cách tìm hiểu thêm thông tin, tải xuống tài liệu tư vấn hoặc tham gia các hội thảo về sản phẩm.

Consideration (Cân nhắc): Người dùng tiềm năng sử dụng phiên bản miễn phí của sản phẩm hoặc yêu cầu báo giá các gói phần mềm có tính năng phù hợp.

Intent (Ý định): người dùng đã hiểu rõ hơn về sản phẩm và thể hiện ý định mua hàng.

Purchase (Mua hàng): Người dùng thực hiện mua hàng, thanh toán và trở thành khách hàng thực sự.

Retention (Duy trì): Sau khi trở thành khách hàng, công ty duy trì mối quan hệ, cung cấp hỗ trợ và cải tiến sản phẩm để duy trì sự hài lòng của khách hàng và giữ chân khách hàng.

Sales Funnel trong lĩnh vực Business to Business

Awareness: các doanh nghiệp khác biết về sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty qua email marketing, hội thảo hoặc các mối quan hệ doanh nghiệp.

Interest: họ thể hiện sự quan tâm bằng cách yêu cầu thêm thông tin hoặc đăng ký dùng thử sản phẩm.

Consideration: các doanh nghiệp tiếp tục thăm dò và xem xét việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ cho công việc của họ.

Intent: Họ chọn sản phẩm và thể hiện ý định mua hàng thông qua việc thương lượng các điều khoản và chốt hợp đồng.

Purchase: thanh toán và ký kết hợp đồng.

Retention: cung cấp dịch vụ khách hàng và hỗ trợ sau khi bán hàng để duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng.

Sales Funnel trong lĩnh vực Business to Consumer

Awareness: người tiêu dùng biết đến sản phẩm/dịch vụ qua quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.

Interest: họ thể hiện sự quan tâm bằng cách truy cập vào trang web, xem xét các đánh giá và tham gia các sự kiện khuyến mãi.

Consideration: người tiêu dùng tiếp tục nghiên cứu sản phẩm, so sánh giá và tính năng.

Intent: họ tiến hành đặt hàng

Purchase: họ thực hiện thanh toán và mua sản phẩm/dịch vụ.

Retention: Duy trì mối quan hệ với khách hàng bằng cách gửi thông tin, ưu đãi và chăm sóc sau bán hàng để tạo khách hàng trung thành.

Trong nhiều trường hợp, Sales funnel sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các giai đoạn cơ bản của sales funnel là cần thiết để xây dựng phễu bán hàng hiệu quả.

Các giai đoạn trong một Sales Funnel cơ bản

Mô hình Sales funnel cơ bản gồm 4 giai đoạn sau:

Giai đoạn 1: Khách hàng tiềm năng

Một sales funnel bắt đầu bằng số lượng lớn khách hàng tiềm năng nằm trên cùng của phễu. Lúc này, họ đang nhận thức nhu cầu của bản thân và đang tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ có thể đáp ứng nhu cầu đó.

Giai đoạn 2: Khách hàng tiềm năng đủ tiêu chuẩn

Thông qua giai đoạn 1, số lượng khách hàng tiềm năng ban đầu sẽ giảm xuống. Các khách hàng ở lại đã xác định rõ vấn đề của mình và tin tưởng vào các thông tin từ doanh nghiệp. Tuy nhiên, họ vẫn cần thêm thời gian để cân nhắc.

Giai đoạn 3: Khách hàng tiềm năng có ý định mua hàng

Lúc này, khách hàng tiềm năng đã sẵn sàng trả tiền để sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Thế nhưng họ vẫn cần thêm lý do và động lực mạnh hơn để ra quyết định.

Giai đoạn 4: Khách hàng

Khi quyết định mua hàng, khách hàng tiềm năng chính thức trở thành khách hàng. Trường hợp xấu nhất là khi doanh nghiệp không thuyết phục được khách hàng tiềm năng, đồng nghĩa tỉ lệ chuyển đổi bằng 0. Một doanh nghiệp áp dụng Sales Funnel thành công là khi tỷ lệ chuyển đổi ngày càng cao.

Vai trò của Sales funnel trong doanh nghiệp

  • Đây là quy trình phân chia giai đoạn rõ ràng để chốt được nhiều đơn hàng hơn.
  • Giúp định lượng doanh số bán hàng trong tương lai.
  • Giúp xây dựng số liệu thống kê về quy mô và số lượng giao dịch cần thiết để đạt doanh số đề ra.
  • Là phương pháp dạy các nhân viên bán hàng về điều hướng khách hàng để tối đa hóa năng suất và tối thiểu chi phí cho mỗi khách hàng.

Quy trình xây dựng Sales Funnel

Để hiểu rõ hơn về funnel design là gì, hãy cùng tìm hiểu quy trình xây dựng Sales Funnel nhé. Có 7 bước để xây dựng Sales Funnel như sau:

Bước 1: Xác định vấn đề bạn muốn giải quyết cho khách hàng

Để xây dựng Sales funnel hiệu quả, đầu tiên bạn cần hiểu khách hàng của mình. Vấn đề của họ là gì? Kỳ vọng, sở thích của họ ra sao? Bạn càng có nhiều thông tin, bạn càng có thể định vị sản phẩm tốt hơn và tạo ra ưu đãi hấp dẫn.

Bước 2: Xác định mục tiêu

Mục tiêu bao gồm thu hút khách hàng, dùng thử sản phẩn, đăng ký nhận email hoặc mua hàng. Xác định mục tiêu cho từng giai đoạn rất quan trọng để đo lường xem sales funnel có hoạt động tốt hay không.

Bước 3: tạo ra đề xuất ban đầu để tạo khách hàng tiềm năng

Để chuyển đổi khách hàng, bạn cần thu hút khách hàng tiềm năng. Bạn có thể xem xét các ưu đãi nào có thể tạo ra sự quan tâm như dùng thử miễn phí hoặc tặng quà để đổi lấy thông tin liên hệ.

Bước 4: Đánh giá khách hàng tiềm năng

Không phải khách hàng tiềm năng nào cũng giống nhau, có một số người quan tâm nhưng không phù hợp với công ty và ngược lại. Đó là lý do vì sao doanh nghiệp cần đánh giá để xác định đúng khách hàng tiềm năng.

Bước 5: Kết nối với khách hàng tiềm năng đủ điều kiện

Bạn có thể sử dụng mạng xã hội hoặc quảng cáo trên nhiều kênh để kết nối với khách hàng tiềm năng. Bất kể đó là gì, bạn cần phải khiến họ tiến gần hơn đến việc ra quyết định như tăng thời gian dùng thử hoặc ưu đãi đặc biệt. Mục tiêu là loại bỏ các rào cản và khuyến khích khách hàng tiềm năng di chuyển dần xuống đáy phễu.

Bước 6: Chốt đơn

Khi này, khách hàng đã có quyết định hoặc là quyết định mua hàng hoặc không mua hàng. Cả hai trường hợp, bạn cần giữ liên lạc với họ. Với người không mua hàng, bạn có thể quay lại bước kết nối để tiếp cận họ vài tháng một lần. Điều này có thể thay đổi hành vi của họ trong tương lai.

Bước 7: Theo dõi kết quả và phân tích dữ liệu

Có thể khách hàng tiềm năng đủ điều kiện nhất cũng không mua hàng. Cách tốt nhất để ngăn chặn điều này là tìm kiếm những điều đã bỏ lỡ để cân nhắc cải thiện. Điều này cũng cho thấy phễu bán hàng cần tối ưu hóa liên tục.

Chỉ số đo lường hiệu quả của Sales funnel

Dưới đây là vài chỉ số đo lường hiệu của Sales funnel phổ biến

  • Tỷ lệ chuyển đổi Conversion Rate: Đây là tỉ lệ phần trăm khách hàng thực hiện hành động mong muốn của doanh nghiệp như mua hàng, đăng ký nhận email…
  • Tỷ lệ thoát Bounce rate: đây là tỷ lệ phần trăm khách truy cập rời khỏi trang web sau khi chỉ xem một trang
  • Thời gian trên trang (Time on page): Thời gian trên trang là thời gian trung bình khách dành cho một trang web.
  • Tỷ lệ quay lại (return rate): đây là tỷ lệ phần trăm khách hàng quay lại truy cập trang web sau khi đã truy cập trước đó.
  • Chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (Cost per Lead): đây là chi phí trung bình mà doanh nghiệp bỏ ra để thu hút một khách hàng tiềm năng.
  • Chi phí trên mỗi giao dịch (Cost per Acquistion): đây là chi phí trung bình mà công ty bỏ ra để thu hút một khách hàng mới.
  • Tỷ lệ khách hàng rời bỏ (Churn rate): là tỷ lệ phần trăm khách hàng ngừng mua hàng trong một thời gian nhất định.
  • Giá trị khách hàng trọn đời (Customer Lifetime Value) là giá trị trung bình mà một khách hàng mang lại cho doanh nghiệp trong thời gian họ là khách hàng.
  • Giá trị đơn hàng trung bình (Average Order Value): là giá trị trung bình của mỗi đơn hàng hoặc giao dịch.

Một số thắc mắc kiên quan đến Sales Funnel

Sự khác nhau giữa Sales Funnel và Flywheel

Sales Funnel là mô hình tiếp thị và bán hàng truyền thống, trong đó khách hàng tiềm năng trải qua các bước từ nhận thức đến mua hàng. Đây là mô hình tập trung vào việc thu hút và chuyển đổi khách hàng.

Flywheel là mô hình tiếp thị và bán hàng hiện đại của Hubspot, trong đó khách hàng là trung tâm. Đây là mô hình tập trung vào việc tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

Sự khác nhau giữa Sales Funnel và Sales pipeline

Sales Pipeline là quy trình quản lý các giao dịch bán hàng trong khi Sale funnel mô tả hành trình mua hàng của khách hàng.

Tripwire Sales là gì?

Tripwire Sales là chiến lược tiếp thị trong đó doanh nghiệp đưa ra các sản phẩm/dịch vụ với giá thấp để thu hút khách hàng, từ đó tạo điều kiện để bán các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá cao hơn.

Marketing Sales funnel là gì?

Marketing Sales funnel là mô hình tiếp thị tạo ra lượng lớn khách hàng tiềm năng, chuyển đồi họ thành khách hàng đồng thời theo dõi quá trình tiếp cận và bán hàng.

CRM funnel là gì?

Đây là phễu bán hàng được tích hợp với phần mềm CRM, giúp doanh nghiệp quản lý các giai đoạn của quá trình bán hàng và theo dõi hiệu quả của các hoạt động marketing lẫn bán hàng.

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp được thắc mắc funnel design là gì, sales funnel cũng như quá trình xây dựng sales funnel hiệu quả. Hãy truy cập vào CareerLink để tìm hiểu thêm nhiều thuật ngữ khác và cập nhật các việc làm mới nhất nhé.

Thu Trang

Read more

Service host là gì? Cách tắt Service host trong Win 10

Nếu đã từng mở Task Manager trong Window, có lẽ bạn đã thấy có rất nhiều Service host đang chạy nhưng bạn đã hiểu về chúng? Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Service host là gì và cách tắt chúng. 

Service host là gì? 

“Service Host hay Service host local system có vai trò như một máy chủ đảm bảo cho các dịch vụ của Windows hoạt động một cách trơn tru nhất.”

Service trong Windows đơn giản là một ứng dụng trong hệ điều hành đang thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và chạy nền trong máy tính của bạn như như Windows Update, Windows Defender, Windows Superfetch…

Trong máy tính của bạn sẽ có một số tập tin có khả năng chạy độc lập như file.EXE nhưng cũng có một số tập tin sẽ không thể tự chạy mà phải nhờ đến sự hỗ trợ của Service host, ví dụ như DLL. 

Tại sao lại có nhiều Service host? 

Khi mở Task Manager, bạn sẽ thấy có nhiều file Service đang chạy. Lý do lại có nhiều service host là vì nếu tất cả các dịch vụ cùng chạy dưới một máy chủ dịch vụ thì khả năng cao sẽ gây lỗi cho Windows. 

Nói cách khác, khi một máy chủ có nhiều service chạy trong nó thì chỉ một service bị lỗi thì sẽ kéo theo các service khác cũng bị lỗi theo và có nguy cơ làm sập Windows. Vì vậy nên cần tách ra nhiều service host. 

Các service có liên quan với nhau thì sẽ được gom thành một nhóm và sẽ có một service host làm máy chủ cho nhóm đó. 

Một số cách làm giảm dung lượng tiêu tốn RAM

Hiểu Service host là gì thì bạn cũng thấy nó có thể là nguyên nhân khiến máy tính chạy chậm. 

Để giảm sự chiếm dụng RAM và giúp máy tính hoạt động nhanh hơn, bạn cần biết cách giải phóng dung lượng RAM. 

Cách 1: Kiểm tra tình trạng Windows Update

  • Nhấp chuột phải vào Start, chọn Settings. 
  • Chọn Update & Sercurity để kiểm tra có service nào của Windows đang cập nhật không 
  • Nếu không có bản cập nhật thì hệ thống sẽ xuất hiện thông báo thiết bị đã được cập nhật. Nếu Windows đang cập nhậ thì thanh tiến trình sẽ hiện ra. 

Cách 2: Kiểm tra lỗi Windows với trình kiểm tra tệp hệ thống

  • Nhấn chuột phải vào Start, chọn Command Prompt. 
  • Nhập ‘sfc/scanno’, nhấn enter. 
  • Nếu có lỗi, trình kiểm tra tệp hệ thống sẽ tự sửa. 

Cách 3: Sử dụng Dism

  • Nhập “powershell” vào Command Prompt đã mở theo cách 2.
  • Nhập tiếp Dism / Online / Cleanup_image / RestoreHealth, nhấn enter.

Dism có chức năng kiểm tra tổng thể, đảm bảo tính toàn vẹn của Windows. Dism hoạt động theo nguyên tắc so sánh các tệp Windows trực tiếp với bộ nhớ cache. Nếu phát hiện có lỗi hoặc chưa được người dùng hoặc chương trình ủy quyền sửa lỗi thì nó sẽ thực hiện thao tác thay thế bằng bản gốc. 

Cách tắt Service host local system Win 10

Ngắt hay tạm dừng Service host một cách hợp lý sẽ giúp việc sử dụng Windows hiệu quả hơn. Ngoài ra, điều này còn giúp tăng cường bảo mật, giảm sự tấn công của vi rút. 

Để kiểm tra các service đang chạy, bạn truy cập vào Control Panel. 

  • Vào Start/ Control Panel/ Administrative Tools/ Sevice. Hoặc nhấp chuột vào Computer, nhấn tiếp vào Manage/Services and Application và double click vào Services.
  • Nhấp chuột phải vào từng Service rồi chọn Properties. Một bảng hiện ra, chọn General / Startup Type và có 3 lựa chọn Automatic (khởi động chương trình theo mặc định), Manual (người dùng tự cấu hình thời điểm chạy) và Disabled (Đóng dịch vụ). 

Trong General có 4 lựa chọn Start – Stop – Pause và Resume để bạn quyết định tình trạng của các chương trình. Cần chú ý, Startup Type chỉ có tác dụng trong phiên làm việc hiện tại, sẽ quay lại trạng thái ban đầu khi khởi động lại máy. 

Khi ngắt dịch vụ có nghĩa là bạn đã vô hiệu hóa một chức năng bất kỳ trong Windows mà sau đó bạn có thể cần đến. Do đó, trước khi chọn Disabled để đóng tính năng nào đó, bạn cần biết về nó. Thêm nữa, việc vô hiệu hóa service có thể khiến máy tính bị lỗi vì hệ thống đang dùng chúng cho các ứng dụng mà đã cài đặt. 

Dịch vụ nào nên tắt và không nên tắt trong Win 10

  • Alert: có chức năng thông báo các cảnh báo phổ biến dưới dạn pop up.
  • Application Layere Gateway: nếu tắt service này thì máy tính trở nên vô dụng vì vậy nếu việc giải phóng dung lượng RAM không quá cần thiết thì nên tránh tắt.
  • Application Management: nếu không có nhu cầu sử dụng team viewer thì bạn có thể tắt dịch vụ này.
  • Automatic Updates: tính năng này khá cần thiết trong Windows 10, giúp máy tính hoạt động nanh hơn.
  • Background Intelligent Transfer: chức năng này hỗ trợ cho Windows Update nên nếu tắt dịch vụ này thì Windows Update cũng bị vô hiệu hóa.
  • Clipbook: dịch vụ này giúp xem lại các tác vụ đã lưu trong Clipboard khi dùng lệnh Copy. Tắt dịch vụ này giúp cho Copy – Paste – Cut hoạt động nhanh hơn.
  • COM+: dịch vụ này có thể có tác dụng đối với một số phần mềm nên tốt nhất nên đặt ở chế độ Manual.
  • Computer Browser: bạn có thể tắt dịch vụ này nếu không có nhu cầu chia sẻ dữ liệu.
  • Cryptographic services: đây là dịch vụ cực nhẹ không chiếm nhiều dung lượng nên có thể tắt tùy ý.
  • DHCP Client: bạn có thể tắt dịch vụ này nếu sử dụng IP tĩnh hoặc máy tính không kết nối internet.
  • Distributed Link Tracking Client: nếu đã tắt Cryptographic services và DHCP Client thì bạn cũng nên tắt luôn service này.
  • DNS Client: có chức năng giải đáp và thiết lập bộ đệm về tên miền nên có thể tắt nếu máy không kết nối internet.
  • Error Reporting: có chức năng tự động thông báo lỗi, có khi mang lại hiệu quả cũng có khi gây phiền phức.
  • Event Log: giúp ghi lại các báo cáo về hoạt động trong Windows, không nên tắt vì sẽ khiến máy hoạt động chậm hơn.
  • Fast User Switching Compatibility: cho phép thay đổi user trên Windows nên có thể cân nhắc tắt đi nếu bạn đang dùng máy riêng.
  • Help and Support: bạn có thể tắt dịch vụ trợ giúp này.
  • HTTP SSL: chỉ được dùng khi chạy trên web server và bạn có thể tắt nếu không dùng đến máy chủ.
  • Human Interface Device Access Service: nếu bạn ít dùng đến các phím nóng trên thiết bị nhập thì có thể tắt dịch vụ này để máy hoạt động nhanh hơn.
  • IIS Admin: tùy vào nhu cầu mà bạn có thể tắt service giúp quản lý web và FTP qua internet.
  • Indexing services: giúp tự động rà soát thông tin trên ổ cứng, hỗ trợ cho các ứng dụng trong Windows chạy nhanh hơn nhưng cũng có nhược điểm là chiếm nhiều dung lượng.
  • Internet Protocol Sercurity: với máy tính cá nhân bạn nên tắt nó để giảm chiếm dung lượng.
  • Messenger: nên loại bỏ service này để không nhận các thông tin spam.
  • MS Software Shadow Copy Provider/Volume Shadow Copy: bạn có thể tắt khi không có nhu cầu backup và sao lưu.
  • Net Logon: hỗ trợ chứng thực để đăng nhập vào máy tính thuộc miền.
  • Net.Tcp port Ssharing Services: nếu không muôn chia sẻ dữ liệu với người dùng khác thì có thể tắt đi.
  • Network Connections: giúp quản lý người dùng trong kết nối mạng, thấy được mạng cục bộ và các kết nối từ xa.
  • Network DDE: cung cấp truyền tải và an toàn mạng khi trao đổi dữ liệu động trên cùng một máy hoặc nhiều máy tính.
  • Network Location Awareness: tập hợp và lưu trữ thông tin về cấu hình và vị trí mạng, đưa ra thông báo khi có thay đổi thông tin.
  • Network Provisioning service: vì có vị trí quan trọng trong việc quản lý cấu hình của file XML (tùy ý phát triển nội dung dữ liệu thông qua việc tạo đuôi mở) nên được khuyên là không nên tắt.
  • Plug and Play: đây cũng là service không nên tắt vì máy tính sẽ không nhận biết các thiết bị ngoại vi được cắm vào máy tính.
  • Print Spooler: có thể tắt nếu không sử dụng máy in.
  • Remote desktop Help Session Manager: nên tắt nếu không muốn bị máy tính điều khiển bởi người khác.
  • Remote Procedure Call: không nên tắt vì nó giúp quản lý các tiến trình trong Windows.
  • Remote Registry Service: hãy tắt ngay vì dịch vụ này hco phép người khác được quyền sửa Registry Editor trên máy của bạn.
  • Sercurity Account Manager: không nên tắt dịch vụ này vì nó giúp lưu trữ và bảo mật các thông tin tài khoản người dùng.
  • Sercurity Center: có chức năng theo dõi và quản lý các thiết lập và cấu hình an toàn của hệ thống.
  • Server: nếu không dùng cùng hệ thống mạng với người khác thì bạn có thể tắt đi.
  • Smart Card và Smart Card Helper: bạn có thể tắt dịch vụ về thẻ nhớ này.
  • SSDP Discovery: đây là một phần của Universinal Plug and Play.
  • System Restore: giúp phục hồi lại Windows nếu bị lỗi nên đừng nên tắt nhé.
  • Task scheduler: giúp máy tính hoạt động theo thiết lập có sẵn nên cũng không nên tắt.
  • TCP/IP Net BIOS Helper: không nên tắt để tránh khiến máy tính gặp trục trặc.
  • Telephony: đây là chức năng điện thoại trên internet nên bạn có thể tắt đi.
  • Telnet: đây được xem là chương trình “tiếp tay” cho việc tấn công qua IP nên tốt nhất là tắt đi.
  • Uninterruptible Power Supply: nên tắt nếu không dùng thiết bị lưu điện UPS.
  • Universinal Plug and Play: nên tắt nếu không xài Internet Connection Sharing để tìm hiểu các thông tin người dùng trong mạng nội bộ.
  • Webclient: giúp các chương trình Windows tạo và thiết lập tập tin trên môi trường internet, sẽ làm máy hoạt động chậm nếu không kết nối internet.
  • Windows Audio: có thể tắt nếu không muốn nghe nhạc trên máy.
  • Windows Image Acquisition: có thể tắt nếu không dùng đến máy scan hay webcam.
  • Windows Installer: giúp các trình cài đặt .MSI phân phối dữ liệu cho máy tính nhưng không phải lúc nào cùng dùng nên bạn có thể chuyển sang chế độ Manual.
  • Windows Management Instrumentation: giúp các phần mềm đã cài đặt có thể sử dụng các chức năng có trong Windows một cách đầy đủ nên hãy để nó hoạt động.
  • Windows Time: có chức năng tự động điều chỉnh giờ nên đừng tắt nhé.
  • Wireless Zero Configuration: cũng không nên tắt service này nếu dùng mạng wifi.
  • Windows Management Instrumentation Performance Adapter: nếu bạn không phải là programmer thì nên tắt nó đi.

Thông qua nội dung chia sẻ này, mong rằng bạn đã hiểu Service host là gì. Hãy truy cập vào CareerLink.vn để tìm hiểu thêm các thuật ngữ khác và cập nhật các tin tuyển dụng mới nhất nhé.

Thu Trang

Read more

Phần mềm Fast là gì, ưu nhược điểm và cách sử dụng

Tài chính luôn là vấn đề mà các doanh nghiệp luôn quan tâm và cần có cách quản lý hiệu quả. Một trong những cách đó là sử dụng các phần mềm kế toán với rất nhiều tiện ích khác nhau giúp việc quản lý tài chính minh bạch, rõ ràng và chính xác. Trong bài viết hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một phần mềm kế toán hiện đại nhất trong năm 2024: phần mềm Fast là gì, lợi ích và cách sử dụng. 

Phần mềm Fast là gì? 

“Phần mềm Fast hay Fast Accounting là phần mềm kế toán hiệu quả trong việc báo cáo và quản lý các vấn đề tài chính trong doanh nghiệp.”

Fast Accounting được ra đời từ năm 1997 bởi công ty phần mềm Fast và đã có hơn 17.000 khách hàng sử dụng tính đến thời điểm hiện tại. 

Phần mềm Fast cung cấp các giải pháp hỗ trợ hoạt động kinh doanh liên quan đến sổ sách, kế toán; hỗ trợ hiệu quả cho những kế toán chưa có kinh nghiệm, giúp tiết kiệm sức lao động của con người và giảm thiểu áp lực cho người làm việc trong lĩnh vực tài chính, kế toán doanh nghiệp. 

Fast Accounting là phần mềm kế toán được rất nhiều doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ sử dụng và đã trở thành thương hiệu uy tín đối với các doanh nghiệp trên thị trường phần mềm kế toán ở Việt Nam. 

Lí do nên sử dụng phần mềm kế toán Fast

  • Fast được phát triển dựa trên nền tảng web, được truy cập và làm việc trên mọi thiết bị ở bất cứ đâu và bất cứ khi nào; 
  • Chi phí đầu tư và vận hành thấp nên giảm đáng kể tổng chi phí sở hữu; 
  • Fast có tốc độ xử lý nhanh vì được thiết kế để xử lý dữ liệu của các doanh nghiệp lớn; 
  • Fast có nhiều phiên bản phục vụ cho nhiều nhu cầu doanh nghiệp khác nhau từ doanh nghiệp nhỏ đến doanh nghiệp lớn với bộ máy hoạt động phức tạp. 

Vì những lí do này mà nhiều doanh nghiệp xem phần mềm Fast như một công cụ không thể thiếu trong việc hỗ trợ nghiệp vụ kế toán và tăng hiệu quả công việc. 

Ưu nhược điểm của phần mềm kế toán Fast

Cùng tìm hiểu ưu nhược điểm của phần mềm Fast là gì để xem đây có phải là giải pháp phù hợp với bạn hay không nhé.

Ưu điểm

  • Dễ sử dụng với sổ sách, chứng từ được cập nhật theo hệ thống kế toán hiện hành. 
  • Fast có hệ thống báo cáo đa dạng nên người dùng có thể yên tâm về yêu cầu quản lý của cá nhân. 
  • Cho phép trích xuất ra Excel với cách sắp xếp thông minh, khoa học. 
  • Có thể được sử dụng trên nhiều thiết bị ở mọi lúc mọi nơi mà không cần cài đặt hoặc dùng phần mềm hỗ trợ khác từ máy chủ. 
  • Dễ dàng truy xuất thông tin với độ chính xác cao. 

Nhược điểm

  • Tính bảo mật chưa cao, có thể xảy ra lỗi nhỏ khi có nhiều thao tác cùng lúc. 
  • Dung lượng lớn dẫn đến việc khó phân biệt dữ liệu. 

Sự khác nhau giữa phần mềm Misa và phần mềm Fast là gì? 

Giống nhau

  • Cả hai phần mềm đều sử dụng nền tảng lưu trữ đám may để dễ truy cập và sử dụng. 
  • Không giới hạn về dung lượng lưu trữ. 
  • Chi phí tính theo số người dùng và có thể gia hạn hàng năm. 
  • Không cần cài đặt phần mềm, chỉ cần đăng nhập và sử dụng. 
  • Tốc độ truy cập nhanh với internet ổn định. 
  • Tích hợp sử dụng hóa đơn điện tử. 

Khác nhau

Phần mềm Misa hỗ trợ tốt trong việc quản lý kho, phân tích tài chính, quản lý ngân sách trong khi phần mềm Fast nghiên về nghiệp vụ kế toán chi tiết. 

Chi phí người dùng phải trả cho phần mềm Misa dao động từ 3,6 triệu đồng đến hơn 20 triệu đồng cho số lượng người từ 3-10 người. Chi phí người dùng trả khi sử dụng phần mềm Fast tùy theo loại hình doanh nghiệp từ 6 triệu đến 12 triệu đồng. 

Hướng dẫn cách cài đặt phần mềm Fast

Chuẩn bị cài đặt phần mềm Fast

  • Lựa chọn hình thức cài đặt cho máy lẻ hoặc nhiều máy sử dụng chung. 
  • Cấu hình máy tính phù hợp: phần lớn máy tính hiện nay đều có thể sử dụng phần mềm Fast. 
  • Chú ý các chương trình diệt vi rút: trước khi cài đặt phần mềm kế toán Fast, hãy tắt các chương trình diệt vi rút để tránh xảy ra lỗi. 

Cách cài đặt phần mềm Fast trên máy lẻ 

  • Cài đặt chương trình; 
  • Chạy chương trình và kích hoạt bản quyền. 

Cài đặt phần mềm Fast trên mạng nội bộ với máy chủ, máy trạm

  • Cài đặt máy chủ
  • Cài đặt máy trạm
  • Chạy chương trình phần mềm trên máy trạm. 

Học kế toán trên phần mềm Fast

Các phân hệ của phần mềm kế toán Fast

Có 14 phân hệ trong phần mềm kế toán Fast bao gồm: tổng hợp, tiển mặt – tiền gửi – tiền vay, bán hàng, mua hàng, tồn kho, tài sản cố định, công cụ – dụng cụ, báo cáo chi phí theo khoản mục, dự án công trình, giá thành sản xuất, báo cáo cho các trường tự do, báo cáo thuế, thuế thu nhập cá nhân. 

Cách sử dụng phần mềm Fast

Tìm hiểu về các phím chức năng trong phần mềm Fast

F1: trợ giúp

F2: xem thông tin

F3: Sửa một bản ghi

F4: thêm một bản mới hoặc sao chép dữ liệu về danh mục, số dư đầu kỳ từ Excel vào chương trình. Ctrl + F4: sao chép thông tin. 

F5: tra cứu theo mã hoặc theo tên trong danh điểm, xem số liệu chi tiết khi xem số liệu tổng hợp xem các chứng từ liên quan đến chứng từ đang cập nhật. 

F6: lọc tìm số liệu khi xem báo cao hoặc đổi mã, ghép mã khi làm việc với các danh mục. Ctrl + F6: phân nhóm hàng loạt. 

F7: in ra giấy

F8: xóa một bản ghi hoặc hủy hóa đơn khi đã in

F11: tính tổng

Esc: thoát ra khỏi chương trình

Ctrl +A: chọn tất cả

Ctrl +U: không chọn tất cả

Các thao tác sử dụng trong phần mềm Fast

  • Cập nhật chứng từ
  • Sao chép chứng từ
  • Lưu trữ và in chứng từ
  • Xem, sửa, xóa hay lọc chứng từ để tìm sai sót
  • Kiểm tra và sửa mẫu báo cáo. 

Tóm lại, để hiểu phần mềm Fast là gì, bạn có thể nhớ đây là một phần mềm kế toán được nhiều doanh nghiệp sử dụng hiện nay vì những lợi ích vượt trội của nó. Cũng giống như bất kỳ phần mềm nào khác, bạn cần thực hành nhiều lần để sử dụng thành thạo. 

Nếu bạn đang tìm các công việc liên quan đến kế toán, tài chính thì hãy truy cập ngay vào CareerLink để ứng tuyển nhiều vị trí hấp dẫn. 

Thu Trang

Read more

Tiền chiết khấu là gì? Ưu, nhược điểm của tiền chiết khấu

Chiết khấu được xem là một trong những hình thức tiếp thị hiệu quả cho doanh nghiệp. Vậy tiền chiết khấu là gì? Phân loại và ưu nhược điểm của tiền chiết khấu ra sao? Hãy cùng tìm hiểu những vấn đề này ngay sau đây nhé.

Tiền chiết khấu là gì?

“Tiền chiết khấu là số tiền mà bên mua được hưởng sau khi đã được bên bán khấu trừ, có thể là trên từng sản phẩm hoặc là tổng doanh số bán.”

Hay có thể nói đơn giản, dễ hiểu hơn thì tiền chiết khấu cũng có thể được gọi là một khoản giảm trừ trên giá. Bên bán sẽ trừ một phần tiền trong tổng giá tiền mà bên mua hàng phải trả, số tiền bị trừ đó gọi là chiết khấu.

Ví dụ: 

– Giảm 30% tương đương 100 ngàn đồng khi mua 2 hũ kem dưỡng trắng da trở lên.

– Trừ trực tiếp 500 ngàn đồng khi mua máy giặt sấy trị giá 8 triệu đồng. 

Phân loại tiền chiết khấu

Bản chất của hình thức chiết khấu chính là việc giảm trực tiếp giá niêm yết của sản phẩm hay dịch vụ nào đó với một tỉ lệ phần trăm/số tiền nhất định. Phương thức này được sử dụng phổ biến trong các chiến dịch Marketing của các nhiều doanh nghiệp, nhà bán hàng nhằm thúc đẩy doanh số, doanh thu bán hàng, kích cầu mua sắm của người tiêu dùng.

Hiện nay, tiền chiết khấu được chia làm nhiều loại khác nhau như:

Tiền chiết khấu thương mại

Tiền chiết khấu thương mại được áp dụng cho các nhà phân phối lớn như siêu thị, đại lý, cửa hàng tiện lợi, cửa hàng tạp hóa… Ví dụ: Siêu thị A nhập số lượng hàng lớn từ 500kg gạo sẽ có được hưởng tiền chiết khấu ưu đãi 10%, chỉ 20 ngàn đồng/kg so với giá gốc là 22 ngàn đồng/kg.

Tiền chiết khấu khuyến mại

Đây là khoản tiền giảm ngay trên giá của một sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: đôi giày nữ có giá gốc đã niêm yết 350 ngàn đồng, nay giảm chỉ còn 280 ngàn đồng tương đương chiết khấu 20%.

Tiền chiết khấu theo số lượng

Đây là khoản tiền được giảm cho một sản phẩm/dịch vụ khi bên mua mua số lượng lớn, hoặc theo số lượng bên bán quy định. Ví dụ khách hàng A mua 20 thùng sữa tươi 200ml/chai sẽ được mua 5 thùng sữa tươi cùng loại 100ml với giá chỉ bằng 60% giá niêm yết.

Ưu nhược điểm của tiền chiết khấu

Hình thức khuyến mãi, ưu đãi bằng tiền chiết khấu có nhiều ưu nhược điểm. Hãy cùng tìm hiểu ưu nhược điểm của tiền chiết khấu là gì nhé.

Về ưu điểm

Chọn đúng % tiền chiết khấu và áp dụng đúng thời điểm sẽ mang lại nhiều lợi ích nổi bật cho nhà bán hàng: 

Giúp thúc đẩy doanh số bán: Việc sử dụng chiết khấu bằng tiền đánh vào tâm lý của khách hàng thích mua hàng giá tốt. Vì thế phương thức ưu đãi này sẽ kích thích nhiều người mua hơn, từ đó thúc đẩy doanh số bán cao và đạt doanh thu như mục tiêu đã hoạch định.

Thu hút nhiều khách hàng mới: Ngoài lợi ích đẩy mạnh doanh số bán thì hình thức ưu đãi này còn thu hút nhiều khách hàng mới. Đây là những người đang phân vân lựa chọn nhà cung cấp sản phẩm/dịch vụ có giá tốt nhất. Một phương thức tiếp cận khách hàng không mất quá nhiều thời gian nhưng lại mang lại hiệu quả cao.

Góp phần quảng bá thương hiệu: Không những mang lại doanh thu, khách hàng mới mà ưu đãi bằng tiền chiết khấu hấp dẫn còn giúp quảng bá rộng rãi đến tệp khách hàng tiềm năng. Điều này làm tăng độ uy tín và nhận diện thương hiệu cũng được tăng lên. Tuy nhiên, bên bán phải đảm bảo về chất lượng, dịch vụ khách hàng để bên mua thêm phần tin tưởng.

Giải quyết hàng tồn kho nhanh chóng: Sử dụng hình thức bán hàng chiết khấu sẽ giúp nhà bán hàng giải quyết khối lượng sản phẩm tồn kho nhanh chóng, thu hồi vốn cũng nhanh hơn. Thời điểm áp dụng chương trình ưu đãi lý tưởng này vào các ngày lễ, cuối tháng, cuối quý, cuối năm…

Về nhược điểm

Không chỉ có ưu điểm mà hình thức khuyến mãi tiền chiết khấu cho bên mua còn có những nhược điểm:

– Lợi nhuận bị giảm sút: Việc lạm dụng các chương trình giảm giá, chiết khấu có thể sẽ làm lợi nhuận của nhà bán hàng bị giảm sút. Vậy nên trước khi đưa ra chiến dịch tặng tiền chiết khấu cho khách hàng, người bán cần cân nhắc kỹ để đưa ra mức ưu đãi phù hợp tránh làm thiệt hại về tài chính và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

– Hạ thấp giá trị của sản phẩm/dịch vụ: Khi chương trình khuyến mại kéo dài với số tiền chiết khấu quá lớn cũng có thể làm giảm giá trị thực của sản phẩm/dịch vụ trong mắt khách hàng. Điều này có thể làm giảm/mất niềm tin của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ, thậm chí còn làm ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu.

– Tạo tiền lệ xấu cho khách hàng: Khi khách hàng nhận thấy tiền chiết khấu hấp dẫn, họ có thể trở lại mong đợi những đợt ưu đãi tiếp theo. Nếu tình trạng này kéo dài vô hình chung, nhà bán hàng sẽ tạo ra thói quen xấu cho khách hàng. Nếu giá sản phẩm/dịch vụ trở về giá ban đầu, khách hàng có thể cảm thấy không đặt mua ngay mà tiếp tục chờ đợi ưu đãi hoặc chọn sang bên bán khác có giá tốt hơn.

4. Tiền chiết khấu được thực hiện ra sao, công thức tính như thế nào?

Tiền chiết khấu thường được các nhà bán hàng tính theo hai cách sau:

Tính tiền chiết khấu theo phương thức tổng quát

Cách tính chiết khấu theo phương thức tổng quát là cách tính phổ biến nhất hiện nay. Nó được thực hiện theo thứ tự sau:

– Bước 1: Nhà bán hàng cần xác định được số tiền chiết khấu của sản phẩm/dịch vụ cụ thể. Cần đảm bảo chi phí vốn và lợi nhuận được bảo toàn.

– Bước 2: Tính tiền chiết khấu bằng công thức: 

Tiền chiết khấu = giá bán gốc (giá trước chiết khấu) x tỷ lệ chiết khấu

– Bước 3: Xác định giá sau chiết khấu theo công thức: 

Giá sau chiết khấu = Giá gốc – tiền chiết khấu

Ví dụ: Giá gốc máy sấy tóc A là 500.000 đồng được áp dụng chiết khấu 30%. Hãy tính tiền chiết khấu và giá sau chiết khấu là bao nhiêu.

Đáp án: 

Tiền chiết khấu máy sấy tóc A: 500.000 x 30% = 150.000 đồng

Giá bán máy sấy tóc A sau khi chiết khấu: 500.000 – 150.000 = 350.000 đồng

Tính tiền chiết khấu theo phương thức tính nhẩm 

Tính tiền chiết khấu theo phương thức tính nhẩm là cách tính nhanh nhất mà khách hàng không cần sử dụng bất cứ công cụ tính toán nào hỗ trợ vẫn biết được con số cụ thể. Phương pháp này sẽ nhanh và chính xác nhất với các tỷ lệ chiết khấu có đuôi số 0 và 5 cụ thể là 15%, 20%, 40%, 50%, 75%… Thứ tự các bước tính toán như sau:

– Bước 1: Tiến hành làm tròn số gốc về gần số chục nhất, sau đó chia cho 10 để ra được một số (gọi là số x).

– Bước 2: Lấy phần trăm chiết khấu chia cho 10, sau đó lấy phần nguyên của kết quả số chia (gọi là số y).

– Bước 3: Nhân x với y rồi cộng với nửa của số x chia 2 để tính ra tiền chiết khấu.

– Bước 4: Lấy giá gốc trừ đi tiền chiết khấu sẽ ra giá sau khi chiết khấu.

Ví dụ: Giá gốc áo sơmi nam là 189.000 VNĐ, chiết khấu 25%. Tính nhẩm tiền chiết khấu và giá bán sau khi chiết khấu.

Cách tính:

Làm tròn giá gốc áo sơmi về hàng chục gần nhất rồi chia cho 10 để ra kết quả x.

Giá gốc 189.000 đồng được làm tròn thành 190.000 đồng

Sau khi chia cho 10, ta được x = 19.000 đồng.

Chia tỷ lệ chiết khấu cho 25% và thu về kết quả y.

Tỷ lệ chiết khấu 25:10 sẽ ra y = 2,5 lấy phần nguyên là 2.

Vậy tiền chiết khấu là: 19.000 x 2 + (19.000/2) = 47.500 đồng

=> Giá bán áo sơmi nam sau khi chiết khấu: 190.000 – 47.500 = 142.500 đồng

Mong rằng, những thông tin về tiền chiết khấu là gì ở trên có thể giúp các bạn hiểu hơn về thuật ngữ này. Có thể nói, tiền chiết khấu mang lại nhiều lợi ích cho cả người mua cho người bán. Thế nhưng, người bán cần tính toán thật kỹ để không làm ảnh hưởng tới lợi nhuận và sự phát triển của thương hiệu mình.

Thúy Vui

Read more

Hubspot Academy là gì? Hướng dẫn học và thi chứng chỉ Hubspot

Nếu muốn có thêm nhiều kiến thức về Marketing hay Digital Marketing, có một thương hiệu mà bạn không nên bỏ qua, đó là Hubspot Academy. Trong bài viết sau đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Hubspot Academy là gì và cách sử dụng để mang lại hiệu quả cao nhất nhé.

Hubspot Academy là gì?

“Hubspot Academy là thư viện các khóa học miễn phí thuộc sở hữu của công ty Hubspot nổi tiếng với các khái niệm Inbound Marketing, bán hàng thông qua việc làm bạn và giúp đỡ khách hàng để họ tin tưởng, yêu mến rồi tự tìm hiểu mua hàng.”

Hubspot Academy là một trong nhiều điều miễn phí hữu ích nhất mà Hubspot mang đến cho khách hàng tiềm năng của mình – những Marketer, Sales hay quản lý bán hàng, Giám đốc hay lãnh đạo của những công ty từ lớn đến nhỏ hoặc startup.

Hubspot Academy cung cấp các khóa học về tiếp thị, bán hàng, chăm sóc khách hàng từ mức cơ bản cho người mới bắt đầu đến nâng cao cho người đã có nhiều kinh nghiệm. Hubspot Academy cũng có nhiều khóa đào tạo và cấp chứng chỉ. Chứng chỉ của Hubspot được đánh giá cao về chất lượng trên toàn thế giới.

Hubspot Academy có những khóa học nào?

Có 2 nhóm khóa học trong Hubspot Academy: các khóa học cung cấp kiến thức chung về tiếp thị, bán hàng, chăm sóc khách hàng và các khóa học về phần mềm như Marketing Hub, Sales Hub, CRM, Service Hub.

Các khóa học kiến thức chung bao gồm các chủ đề như: Marketing, Sales, Chăm sóc khách hàng, thiết kế website, lập trình website, chính sách dữ liệu.

Khóa học về phần mềm được chia ra nhiều hạng mục như: Hubspot Marketing cho bộ phận Marketing, Hubspot Sales dành cho nhân viên Sales và quản lý bán hàng, Hubspot Service dành cho chăm sóc khách hàng và chính sách sau bán hàng, Hubspot CMS Hub dành cho thiết kế website, tối ưu SEO và thống kê, Developer Tool dành cho lập trình viên xây dựng website, tích hợp Hubspot với các phần mềm khác.

Hướng dẫn đăng nhập và thao tác trên Hubspot

Cùng với việc tìm hiểu khái niệm Hubspot Academy là gì, sau đây chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về cách đăng nhập và thao tác phổ biến trên Hubspot.

Đăng nhập

Để truy cập vào Hubspot Academy, bạn cần có tài khoản Hubspot.

  • Nếu bạn đã là khách hàng đang sử dụng phần mềm của Hubspot thì có thể đăng nhập thẳng vào Hubspot Academy từ Portal bằng cách nhấp vào avatar của bạn ở góc trên bên phải màn hình, sau đó chọn Hubspot Academy trong menu.
  • Nếu chưa có tài khỏan, bạn cần đăng ký mới bằng cách chọn Sign up for free courses tại trang chủ hoặc để lại email để được mời vào tài khoản học chung và hướng dẫn thao tác.

Lựa chọn khóa học

Sau khi đăng nhập thành công, bạn có thể lựa chọn khóa học mong muốn theo phân loại, độ khó, thời gian học, ngôn ngữ… theo filter.

Tìm kiếm khóa học

Bạn có thể tìm kiếm khóa học mà bạn quan tâm ở ô Search. Một số từ khóa được sử dụng nhiều nhất có thể là gợi ý cho bạn: inbound, Inbound Marketing, Inbound Sales, Digital Marketing, SEO, Youtube Marketing, Content Marketing, Email Marketing…

Nếu bạn muốn học thêm về cách sử dụng tool và cách hoạt động phần mềm Hubspot thì có thể sử dụng các từ khóa như Hubspot CRM, Hubspot Marketing Hub, Hubspot Sales Hub, Hubspot Service Hub, Hubspot CMS, Hubspot Operation Hub…

Sau khi nhập từ khóa, bạn nhấn icon Search để nhận về các kết quả mà bạn muốn tìm.

Ngoài ra, bạn có thể sử dụng Menu Categories phân loại khóa học kèm theo các tiêu chí để lọc ra khóa học phù hợp như Khóa học Marketing, Khóa học bán hàng (Sales), Khóa học chăm sóc khách hàng (Service), Khóa học thiết kế website (Web design), Khóa học lập trình website (Web development), Khóa học liên quan đến chính sách dữ liệu (Data Privacy).

Nếu muốn học các khóa học về công cụ của phần mềm Hubspot, bạn có thể chọn:

  • Hubspot Marketing Hub: hướng dẫn sử dụng công cụ Marketing Hub dành cho Marketer
  • Hubspot Sales Hub: hướng dẫn sử dụng công cụ Sales Hub dành cho Sales.
  • Hubspot Service Hub: hướng dẫn sử dụng công vụ Service Hub dành cho Chăm sóc khách hàng.
  • Hubspot CRM: hướng dẫn về CRM – nơi lưu trữ data của doanh nghiệp và là nền tảng để 3 công cụ trên hoạt động.
  • Hubspot CMS Hub: hướng dẫn sử dụng công cụ thiết kế web, quản lý nội dung và SEO.
  • Developer Tools: dành cho lập trình viên sử dụng Hubspot để xây dựng trang web.
  • Khóa học thiết lập tài khoản Hubspot.
  • Khóa học tích hợp Hubspot với các phần mềm khác.

Học và thi chứng chỉ Hubspot

Sau khi chọn được khóa học phù hợp, bạn có thể tìm thấy chi tiết về khóa học đó và bấm Start the course để bắt đầu theo học.

Giao diện các video giảng dạy tương tự như Youtube, bạn có thể bật phụ đề, chỉnh độ phận giải, âm thanh, toàn màn hình, phát tự động… cho phù hợp với nhu cầu của bản thân.

Sau khi học hết các video, bạn có thể vào phần Exam để đọc hướng dẫn thi, ôn luyện kiến thức và chuẩn bị thời gian. Sau đó bấm Start exam để thi cấp chứng chỉ.

Nếu vượt qua kỳ thi (đạt đủ số lượng câu trả lời đúng tối thiểu), bạn sẽ nhận được chứng chỉ tương ứng ở dạng PDF để in ra và lưu lại. Bạn có thể kiểm tra tiến trình học của mình trong phần My learning trên thanh Menu.

Nguồn truy cập

Bạn có thể truy cập vào Hubspot qua 2 nguồn tiếng Anh và tiếng Việt như sau:

Blog chính thức: http://blog.hubspot.com/

Blog của Impact Plus: https://www.impactplus.com/blog/

Blog của GAPIT – đối tác của HubSpot tại Việt Nam: https://hubvantage.gapit.com.vn/

Diễn đàn Brands Vietnam: https://www.brandsvietnam.com/

Như vậy là chúng ta vừa tìm hiểu xong Hubspot Academy là gì. Hãy truy cập vào CareerLink.vn để khám phá thêm nhiều thuật ngữ khác và cập nhật thông tin việc làm mới nhất nhé.

Thu Trang

Read more

Specialist là gì, khác gì với Executive và Generalist?

Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế, mở ra nhiều cơ hội làm việc tốt với các chức danh mới mẻ cho người lao động, trong đó phải kể đến Specialist. Vậy Specialist là gì? Sự khác nhau giữa Specialist, Generalist và Executive là gì? Mời bạn tìm hiểu câu trả lời qua bài viết sau của CareerLink nhé!

Specialist là gì?

“Specialist là chuyên gia hay chuyên viên – những người có kiến thức chuyên môn sâu sắc ở một lĩnh vực nhất định.”

Một số vị trí Specialist có thể kể đến như lập trình viên, chuyên gia nhân lực, chuyên gia tài chính…

Phân biệt Specialist với Generalist và Executive

Các vị trí Specialist, Generalist và Executive thường bị sử dụng nhầm lẫn khi mô tả chức danh và vai trò của một người trong doanh nghiệp. Thực tế, các vị trí này không thể thay thế lẫn nhau bởi bản chất của nó hoàn toàn khác nhau. 

Sự khác nhau giữa Specialist và Generalist

Bên cạnh Specialist, còn có một khái niệm về vị trí công việc khác hay bị sử dụng nhầm đó là Generalist. Để tìm hiểu rõ hơn về khái niệm, đặc điểm và mục tiêu nghề nghiệp của Specialist và Generalist, bạn hãy tham khảo ngay bảng sau:

Specialist  Generalist
Khái niệm Là chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể nào đó Là người làm việc ở vị trí bao quát, tính chất công việc đa dạng ở những lĩnh vực. 
Đặc điểm  Được đào tạo kiến thức chuyên môn sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể Có kỹ năng nghề nghiệm vượt trội nên có khả năng hoàn thành được công việc một cách xuất sắc.  Chủ yếu thực hiện các công việc đòi hỏi khả năng tư duy. Có dày dặn kinh nghiệm trong công việc  Sở hữu kỹ năng thực hiện và xử lý tốt nhiều mảng công việc họ đang làm. Có kiến thức ở đa dạng các lĩnh vực, vị trí công việc nhưng không chuyên sâu ở bất cứ mảng nào. Có kinh nghiệm làm việc ở nhiều lĩnh vực khác nhau để thích nghi linh hoạt với những giai đoạn biến động của công việc. Xây dựng được phương thức làm việc hiệu quả quả, khả năng dự đoán tương lai, xử lý tình huống nhanh nhạy và kinh nghiệm làm việc chuyên nghiệp.
Hướng phát triển  Theo chiều dọc: Chuyên gia cần không ngừng trau dồi và đào sâu về kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm liên quan đến lĩnh vực chuyên môn. Khi đã có đủ kinh nghiệm và các kỹ năng chuyên môn tốt bạn sẽ luôn được săn đón ở các doanh nghiệp, công ty hoặc tổ chức có nhiều đãi ngộ tốt cùng một mức lương hấp dẫn.  Theo chiều ngang: Generalist có xu hướng phát triển sự nghiệp theo chiều ngang bởi công việc đòi hỏi có cái nhìn toàn diện, rộng lớn.  Do tính chất linh hoạt, liên tục thay đổi để phù hợp với tính chất công việc đem đến cho bạn nhiều kiến thức, kinh nghiệm đa dạng ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Dựa vào đó bạn sẽ xây dựng được mục tiêu công việc khoa học để có một lộ trình phát triển sự nghiệp phù hợp với mức lương và cơ hội thăng tiến tốt nhất. 

Sự khác nhau giữa Specialist và Executive 

Điểm khác nhau giữa Executive và Specialist là gì? Có thể thấy sự khác biệt lớn nhất giữa hai vị trí Specialist và Executive là ở tính chất chuyên môn liên quan đến công việc. Một chuyên viên sẽ phải chịu trách nhiệm với các nhiệm vụ có tính chuyên môn cao, đòi hỏi kinh nghiệm sâu rộng và hiểu biết hơn. Bên cạnh đó, các chuyên viên còn lại người đưa ra các định hướng, kế hoạch mang tính chuyên môn cho một dự án. 

Đối với nhân viên, nhiệm vụ của họ chỉ là những người đưa ra các định hướng chuyên môn cho một dự án hay đầu việc. Ngoài ra, họ cũng chỉ có nhiệm vụ thực hiện các công việc theo chỉ đạo của cấp trên và chuyên viên. Họ vẫn có thể đóng góp ý kiến cho dự án để có kết quả tốt nhất. 

Nhìn chung, vị trí nhân viên không có yêu cầu quá cao về kiến thức và kinh nghiệm. Một nhân viên hoàn toàn có thể tích lũy kiến thức cho bản thân để vươn lên các vị trí chuyên viên trong tương lai. 

Bạn có thể làm Specialist trong các ngành nào? 

Để trở thành một chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó đòi hỏi bạn phải thực sự có năng lực và kiến thức chuyên sâu về một chuyên ngành cụ thể. Hơn nữa, bạn luôn phải tập trung vào lĩnh vực của mình và không ngừng trau dồi, hoàn thiện bản thân. Điều này sẽ giúp bạn có được kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực mà mình làm việc. 

Chuyên gia y tế (Medical Specialist)

Y tế là một trong những lĩnh vực quan trọng trong cuộc sống hiện nay, đặc biệt là tình hình dịch bệnh, các loại bệnh tật xuất hiện ngày càng nhiều. Do đó, nhu cầu nhân lực cho lĩnh vực này ngày càng tăng cao.

Chuyên gia y tế sẽ tập trung làm một công việc cụ thể nào đó trong ngành y học như tai mũi họng, tim mạch, khoa nội, khoa nhi… Một chuyên gia y tế là người đã thực hiện một số nghiên cứu y tế chuyên sâu. Với một số loại bệnh đặc biệt, chuyên gia y tế sẽ đảm nhận việc chẩn đoán, khám chữa bệnh cũng như theo dõi tình hình bệnh nhân. 

Chuyên gia truyền thông (Communication Specialist)

Truyền thông là lĩnh vực đang ngày càng phát triển nở rộ trong đời sống hiện nay, khi nhiều công ty, doanh nghiệp và các cá nhân đều có nhu cầu muốn được quảng bá hình ảnh của mình đến đông đảo nhiều người biết. 

Chuyên gia truyền thông là một chuyên gia trong một lĩnh vực cụ thể thuộc ngành truyền thông có thể phụ trách xây dựng mối quan hệ công chúng, báo chí, truyền thông nội bộ… Công việc của một chuyên gia truyền thông đòi hỏi phải thành thạo các kỹ năng liên quan đến giao tiếp và viết lách. Bởi họ sẽ phải phụ trách trả lời câu hỏi của truyền thông, soạn thảo các thông cáo báo chí, xây dựng các buổi hội thoại, tọa đàm, làm việc với các nhân viên tiếp thị, xây dựng hình ảnh công ty trên các nền tảng mạng xã hội…

Chuyên gia tài chính (Finance Specialist)

Chuyên gia tài chính là những người làm việc trong lĩnh vực tài chính và hầu hết đều làm việc tại các ngân hàng, công ty bảo hiểm, tập đoàn tín dụng…

Họ có nhiệm vụ là gặp gỡ khách hàng để tìm hiểu về mục tiêu tài chính cũng như nhu cầu đầu tư của khách. Dựa vào đó các chuyên gia tài chính có thể đánh giá và xác định những sản phẩm phù hợp có thể bán cho họ như bảo hiểm, dịch vụ đầu tư… Ngoài ra, chuyên gia tài chính còn phụ trách việc đánh giá và đưa ra dự đoán về xu hướng kinh doanh trong tương lai. 

Để trở thành một chuyên gia tài chính xuất sắc, bạn cần có đầy đủ các kỹ năng về giao tiếp, nắm bắt tâm lý khách hàng tốt. Đây sẽ là một bước đệm đầu tiên để bạn tạo thiện cảm, sự tin tưởng đối với khách hàng. Bên cạnh đó, bạn cũng cần tìm hiểu về các con số, phần mềm công nghệ liên quan đến tài chính cùng kỹ năng tiếp thị, bán hàng tốt. 

Hi vọng bài viết trên đây đã cung cấp đầy đủ cho bạn thông tin chi tiết về vị trí Specialist là gì. Để tìm kiếm các vị trí tuyển dụng specialist, hãy truy cập vào CareerLink.vn ngay nhé.

Hồng An

Read more

Multimedia là gì? Mức lương và cơ hội việc làm ngành Multimedia

Multimedia đang là ngành rất hot bởi mức thu nhập vô cùng hấp dẫn và cơ hội việc làm ngày càng gia tăng. Vậy Multimedia là gì, mức lương và cơ hội việc làm thế nào? Những thắc mắc này sẽ được giải đáp trong bài viết sau đây.

Multimedia là gì? Mức lương và cơ hội việc làm ngành Multimedia

Multimedina rất cần thiết trong công việc

Multimedia là gì? 

“Multimedia hay đa phương tiện là việc tích hợp nhiều dạng nội dung như văn bản, âm thanh, hình ảnh, video… vào một nền tảng hoặc ứng dụng kỹ thuật số duy nhất”.

Multimedia là một lĩnh vực rộng lớn với nhiều mảng như thiết kế đồ họa, thiết kế web/app, thiết kế trò chơi, làm phim hoạt hình 2D, 3D… Trong mỗi mảng này lại có nhiều vị trí công việc khác nhau.  

Lý do vì sao nhiều người chọn làm trong ngành Multimedia?

Làm việc trong ngành Multimedia là mơ ước của rất nhiều bạn trẻ hiện nay. Những lý do khiến nhiều người lựa chọn học và làm trong lĩnh truyền thông đa phương tiện đó là:

Thỏa sức sáng tạo 

Công việc của những người làm Multimedia mang tính sáng tạo mà không hề bị gò bó nhất là những người làm nội dung web, quảng cáo số, game… Công việc của họ dựa vào khiếu thẩm mỹ và óc tư duy, ít theo một khuôn mẫu nhất định. 

Xem thêm: Việc Làm Thiết Kế Đồ Hoạ Tại Careerlink.vn

Thời gian làm việc khá linh hoạt

Việc làm ngành Multimedia không chỉ làm tại văn phòng gói gọn trong 8 tiếng mà có thể làm tự do (Freelancer) với thời gian linh hoạt. Bạn có thể thực hiện bất cứ đâu, thời gian nào miễn sao đúng deadline và yêu cầu là được. 

Làm việc “xuyên biên giới”

Tính chất công việc truyền thông đa phương tiện khá đặc biệt, nên người làm có thể trao đổi, làm việc từ xa (trực tuyến). Do đó, bạn vẫn có thể ứng tuyển việc làm online, remote từ những công việc ở mọi tỉnh thành khác nhau trên cả nước hay thậm chí là ở nước ngoài.

Giúp đời sống tinh thần phong phú

Dù bạn là “lính mới” hay đã gắn bó lâu dài thì bạn sẽ luôn cảm thấy mới mẻ, có thêm nhiều điều thú vị để học hỏi và không nhàm chán. Thế giới luôn thay đổi và các phương tiện truyền thông cũng thế, luôn có nhiều điều mới lạ để bạn tìm hiểu và tạo được nguồn cảm hứng. Điều này cũng khiến tinh thần của bạn luôn phong phú và nhiều màu sắc.

Có cơ hội thăng tiến cao

Trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện, năng lực và kinh nghiệm làm việc là yếu tố hàng đầu quyết định đến chất lượng và hiệu quả công việc. Nếu là người năng động, có tính cầu tiến cao… thì chắc chắn bạn sẽ có nhiều cơ hội thăng tiến, phát triển nghề nghiệp. 

Mức lương và cơ hội việc làm ngành Multimedia thế nào?

Mức lương của lĩnh vực Multimedia

Một trong những yếu tố quan trọng được mọi người quan tâm khi chọn ngành nghề học đó là mức lương. Vậy thì mức lương làm công nghệ đa phương tiện có đủ hấp dẫn để các bạn chọn theo nghề này? 

Hiện nay, mức lương của người làm Multimedia khá cao so với mặt bằng chung các ngành nghề ở Việt Nam. Cụ thể mức lương của nhân viên Multimedia từ 7 – 22 triệu đồng/tháng trở lên. Mức lương này có thể thay đổi tùy theo vị trí, năng lực, kinh nghiệm cũng như kỹ năng.

Cơ hội nghề nghiệp lĩnh vực công nghệ đa phương tiện

Ở kỷ nguyên công nghệ 5.0 thì công nghệ truyền thông đa phương tiện là một lĩnh vực mang đến nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn và đa dạng thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau từ truyền thông giải trí, quảng cáo, thiết kế đồ họa tới giáo dục, kinh doanh. 

Các vị trí công việc trong lĩnh vực đa phương tiện như chuyên viên thiết kế đồ họa, phóng viên, họa sĩ minh họa, biên tập viên, xử lý hậu kỳ, quảng cáo, tổ chức sự kiện, thiết kế game, thiết kế website, sản xuất chương trình… tại các công ty truyền thông, quảng cáo, đài truyền hình, studio, các công ty phát hành game, hoạt hình… Ngoài ra, nếu bạn không muốn bị bó buộc trong một không gian trong môi trường làm việc nhất định thì có thể chọn Freelancer để thực hiện công việc theo dự án.

Nhìn chung, Multimedia là một trong những ngành nghề có cơ hội việc làm rộng mở cho mọi người. Vậy nên, mức cạnh tranh giữa các ứng viên ngành này tương đối mạnh mẽ, đòi hỏi người học phải có tinh thần học hỏi, nỗ lực, trau dồi kiến thức để đáp ứng nhu cầu công việc.

Điều kiện để làm việc ngành Multimedia

Các tiêu chí bạn cần đáp ứng khi theo đuổi ngành Multimedia là gì, hãy cùng theo dõi sau đây nhé.

Có khiếu thẩm mỹ

Khiếu thẩm mỹ là một yếu tố quan trọng khi muốn theo đuổi nghề Multimedia. Nhờ có khả năng này sẽ giúp bạn xác định và đánh giá mức độ “đẹp” của sản phẩm, tác phẩm dựa trên quan điểm cá nhân và dựa trên các yếu tố khác như xu hướng, hoàn cảnh… 

Có đam mê và nhiệt huyết

Một tố chất quan trọng khi quyết định theo học và làm ngành Multimedia là cần có sự đam mê, nhiệt huyết và nỗ lực. Vì nếu không có những yếu tố này thì các bạn sẽ nhanh chán không theo được. Chỉ khi có niềm yêu thích mãnh liệt thì các bạn mới có năng lượng tràn đầy để hoàn thành công việc tốt nhất.

Có óc sáng tạo, tư duy logic 

Truyền thông đa phương tiện là công việc đòi hỏi người làm luôn có ý tưởng mới, sự sáng tạo và tư duy logic mới có thể tạo ra nội dung độc đáo thu hút sự chú ý của mọi người. Vậy nên những kỹ năng này rất cần thiết với những người muốn làm nghề này.

Có kiến thức về ngành công nghệ thông tin, kỹ thuật số 

Đây là yêu cầu bắt buộc với những người làm công việc Multimedia. Những người làm công việc truyền thông đa phương tiện phải nắm vững các công cụ, phần mềm liên quan đến việc sản xuất, biên tập hình ảnh, video, âm thanh, cũng như các kiến thức lập trình và thiết kế đồ họa.

Có tính kiên nhẫn, tỉ mỉ, ham học hỏi 

Sáng tạo nội dung đa phương tiện yêu cầu người làm có sự tỉ mỉ và tính kiên nhẫn cao độ. Do trước khi xuất bản sản phẩm công nghệ, người làm cần phải chỉnh sửa từng chi tiết nhỏ đảm bảo tác phẩm cuối cùng có sự hoàn hảo, chất lượng tốt nhất.

Bên cạnh đó, Multimedia là ngành luôn phải cập nhật xu hướng mới nên là muốn bắt kịp được xu hướng đòi hỏi bạn luôn phải học hỏi, liên tục cập nhật những tính năng và công nghệ mới nhất.

Có khả năng làm việc nhóm

Công nghệ đa phương tiện là nghề có liên quan đến các dự án nhóm. Để công việc hiệu quả thì đòi hỏi các bạn phải có khả năng làm việc theo nhóm, có khả năng phối hợp, giao tiếp…

Tìm việc làm Multimedia ở đâu uy tín nhất?

Để tìm việc làm Multimedia, các bạn có thể lên trực tiếp website, fanpage của doanh nghiệp để nộp CV hoặc có thể lên các diễn đàn, các trang web việc làm trực tuyến uy tín như CareerLink.vn. Các công việc trong lĩnh vực truyền thông đa phương tiện cũng như các lĩnh vực khác luôn được cập nhật hàng ngày giúp bạn nhanh chóng tìm được vị trí phù hợp.

Với nội dung giải thích Multimedia là gì và các thông tin liên quan đến lĩnh vực này, mong rằng bạn sẽ có thêm nhiều thông tin hơn để chọn lựa nghề nghiệp một cách đúng đắn.

Thúy Vui

Read more

OT là gì? Cách tính lương khi làm thêm giờ, tăng ca thế nào?

Bạn thắc mắc OT là gì cũng như cách tính lương OT khi làm việc thêm giờ, tăng ca? Vậy thì bạn đã đến đúng nơi. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về OT để tránh bị thiệt thòi khi nhận tiền lương OT nhé.

OT là gì?

“OT (Overtime) có nghĩa là giờ làm việc vượt quá lịch trình làm việc bình thường so với quy định để hoàn thành công việc hoặc dự án đặc biệt.”

Hình thức OT thường thấy ở các doanh nghiệp như Logistics, Nhà hàng khách sạn, Agency… nhằm đẩy nhanh tiến độ công việc để kịp thời hạn đặt ra.

Thời gian tăng ca sẽ do người quản lý (trưởng nhóm, trưởng phòng) sắp xếp, phân công hoặc là do người đảm nhiệm công việc đề xuất. Dù là hình thức nào thì OT cũng cần có sự đồng thuận của cả 2 bên và xác nhận bằng biên bản tăng ca. Khi làm thêm giờ thì bạn sẽ nhận được lương OT theo quy định của công ty.

Lý do để làm việc OT là gì?

Khối lượng công việc quá nhiều

Nhiều việc cần giải quyết trong khi thời gian quá eo hẹp là một trong các lý do phổ biến cần phải làm thêm giờ. Đặc biệt là khi công ty có những dự án sắp đến hạn hoặc vào thời gian cuối năm, lễ tết, việc nhiều người bận rộn tại văn phòng đến tối muộn hoặc vẫn làm việc vào cuối tuần là điều không thể tránh khỏi.

Những yếu tố gây mất tập trung

Bên cạnh những trường hợp khẩn cấp thì việc tăng ca cũng có nguyên nhân là do trong giờ làm việc bạn bị mất tập trung. Có thể là do trò chuyện cùng đồng nghiệp nên công việc bị chậm hoàn thành. Vậy nên để làm xong việc, bạn cần phải làm thêm giờ.

Kiếm thêm thu nhập hoặc ngày nghỉ

Nhiều công ty có mức lương làm thêm khá cao, có thể lên đến 150% so với thời gian làm việc bình thường nên nhiều người không ngần ngại, thậm chí xung phong tăng ca để kiếm thêm thu nhập hàng tháng.

Mặt khác, tùy vào công ty sẽ có chính sách tăng ca để đổi lấy ngày nghỉ. Ví dụ, nếu thời gian làm việc bình thường là 40 tiếng/tuần, bạn tăng ca thêm 1 tiếng thì mỗi 2 tuần bạn sẽ thêm 1 ngày nghỉ phép.

Do tính chất của công việc

Có nhiều công việc có tính chất cấp bách cần người đảm nhận phải ứng biến nhanh nhất có thể, chẳng như phóng viên, biên tập viên cần nhanh chóng cập nhật tình hình hay phát triển phần mềm cần chỉnh sửa lỗi gấp, thiết kế cần thay đổi sản phẩm nhanh chóng… Giải pháp cho các tình huống này chính là làm thêm giờ.

Tác hại của việc làm thêm giờ?

Dù OT có những lợi ích nhưng song song đó nó cũng ẩn chứa nhiều bất lợi, chẳng hạn như:

Gây ra vấn đề về sức khỏe

Làm việc trong thời gian chính thức đã rất mệt mỏi, nếu phải cố gắng thêm một vài tiếng nữa chắc chắn rằng bạn sẽ rất mệt mỏi. Khi làm thêm trong thời gian dài sẽ khiến cơ thể suy nhược, tinh thần đi xuống dẫn đến việc mất ngủ. Không chỉ vậy, bạn cũng sẽ dễ cáu kỉnh hơn, mất tập trung và mắc các bệnh liên quan đến thần kinh, dạ dày, tim mạch…

Không có thời gian dành cho bản thân

Điểm tiêu cực tiếp theo của OT là gì? Đó là phải hi sinh cuộc sống riêng tư cho công việc.

Khi OT, bạn sẽ không có nhiều thời gian dành cho gia đình, bạn bè, sở thích hoặc đam mê cá nhân. Điều này dẫn đến nhiều bất đồng trong mối quan hệ với gia đình, từ đó làm tăng thêm tỷ lệ ly hôn. Vậy nên, bạn cần đảm bảo cân bằng giữa việc OT và cuộc sống để không đánh mất đi những điều quý giá.

Nguy cơ đối mặt với nguy hiểm

OT sẽ khiến bạn đi về muộn hơn giờ làm việc bình thường. Nếu có người đưa đón thì sẽ yên tâm hơn. Nhưng nếu phải về nhà một mình, bạn sẽ phải đi một mình trên con đường mà có thể gặp phải những rủi ro không biết trước được. Để đề phòng nguy hiểm, bạn cần biết cách tự bảo vệ mình hoặc đi về cùng với những đồng nghiệp hoặc người thân.

Quy định làm thêm giờ trong Luật lao động

Việc tăng ca là điều bạn có thể gặp phải. Vì vậy, tìm hiểu kỹ về cách tính tiền lương tăng ca cũng như nhưng quy định trong luật để đảm bảo quyền lợi của mình.

Về số thời gian làm thêm

Theo khoản 2, điểm b, điều 106 bộ luật Lao động thì thời gian tăng ca của mỗi nhân viên không quá 50% thời gian làm việc bình thường tính trong 1 ngày. Tổng thời gian làm việc bình thường và tăng ca không quá 12 tiếng/ngày và tổng thời gian tăng ca trong tháng không quá 30 giờ và trong năm không quá 200 giờ. Tuy nhiên, trong các trường hợp đặc biệt có thể làm tăng ca nhưng không quá 300 giờ/năm.

Nếu có số giờ tăng ca từ 200 đến 300 giờ/năm thì doanh nghiệp phải thông báo đến Sở Lao động – Thương binh và Xã hội địa phương. Nếu không, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt theo quy định hiện hành.

Mức tính tiền lương làm thêm giờ

Theo quy định tại Điều 97 của Bộ Luật lao động, người lao động khi tăng ca thì sẽ được tính tiền lương tăng ca như sau:

Nếu làm thêm vào ngày thường: nhân viên được hưởng ít nhất là 150% lương của ngày công đó.

Nếu làm thêm vào các ngày nghỉ: nhân viên sẽ được hưởng ít nhất là 200% lương của ngày công đó.

Nếu làm thêm vào các dịp Tết, lễ: nhân viên sẽ được hưởng ít nhất là 300% lương của ngày công đó, chưa bao gồm tiền lương của ngày Lễ/ Tết/ ngày nghỉ được áp dụng.

Giờ thì có lẽ bạn đã hiểu hơn OT là gì cũng như các quy định, cách tính lương làm thêm thế nào rồi phải không? Đây là khái niệm bạn cần nắm vững để đảm bảo quyền lợi của mình khi làm việc. Hãy nhớ truy cập vào CareerLink.vn để tìm hiểu thêm nhiều thuật ngữ khác và cập nhật những tin tức việc làm mới nhất nhé.

Huỳnh Trâm

Read more

Artist là gì? Công việc artist phổ biến và kỹ năng cần thiết

Artist là gì? Các công việc artist phổ biến? Bạn cần kỹ năng gì để trở thành artist chuyên nghiệp? Những thắc mắc này sẽ lần lượt được giải đáp trong bài viết sau đây.

Artist là gì?

“Artist hay nghệ sĩ là người hình thành ý tưởng và tạo ra các tác phẩm sáng tạo như vẽ, đồ hoạ, nhiếp ảnh, chạm khắc, thiết kế mô hình, kịch sân khấu…”

Họ có thể là họa sĩ, thợ điêu khắc hay là một diễn viên, nhạc sĩ, vũ công hoặc các loại hình trình diễn khác liên quan đến nghệ thuật.

Trong thị trường việc làm, các công việc liên quan đến Artist thường liên quan đến đồ hoạ, thiết kế hoặc thao tác vẽ, trang trí…

Điểm khác nhau giữa Artist với Designer

Artist với Designer đều chỉ người làm công việc liên quan đến nghệ thuật sáng tạo nhưng hai vị trí này hoàn toàn khác nhau. Cụ thể:

  • Sản phẩm của Artist có tính sáng tạo xuất phát từ suy nghĩ, cảm nhận của người thực hiện, có tác dụng truyền cảm hứng, khơi gợi sự đồng cảm hay thăng hoa về cảm xúc của người xem. Sản phẩm của Designer được tạo ra với mục đích truyền tải thông điệp để kích thích mua sắm hoặc thực hiện các hành động khác như đăng ký…
  • Tác phẩm được xem là thành công của một Artist thường có góc nhìn đa chiều và truyền tải nhiều thông điệp khác nhau đến người xem. Trong khi đó, sản phẩm của deigner sẽ tập trung vào một thông điệp nhằm vào mục đích tiếp thị.      
  • Sản phẩm của Artist thường được đem ra mổ xẻ để khám phá ra các giá trị, ý nghĩa. Sản phẩm của designer luôn dễ hiểu để người dùng nhớ đến thương hiệu.
  • Cùng với kỹ năng, những artist nổi bật thường có năng khiếu cũng như nhạy cảm hơn khi lựa chọn màu sắc, hình khối, chất liệu… giúp hình thành phong cách độc đáo riêng. Vời designer, để làm tốt công việc họ cần cần thành thạo các phần mềm thiết kế cũng như mắt thẩm mỹ…

Những nghề Artist phổ biến hiện nay

Để có cái nhìn rõ hơn về Artist là gì, hãy cùng tìm hiểu về các nghề Artist được nhiều người yêu thích hiện nay nhé.

Makeup artist là gì?

Makeup artist còn gọi là chuyên gia trang điểm chuyên làm công việc làm đẹp cho những ai có nhu cầu. Họ có thể mở các cơ sở cung cấp dịch vụ trang điểm cho cô dâu, dự tiệc hoặc chụp ảnh.

So với trước đây thì hiện nay nghề trang điểm đã phát triển hơn rất nhiều. Các chuyên gia trang điểm không chỉ đơn thuần trang điểm theo yêu cầu mà còn tư vấn về phong cách trang điểm phù hợp, tôn lên nét đẹp của khách hàng.

Để trở nên nổi bật và có nhiều khách hàng, các makeup artist cần có cá tính riêng, luôn cập nhật xu hướng và không đi theo lối mòn.

Visual artist là gì?

Visual artist là người tạo ra những tác phẩm nghệ thuật có sự tác động mạnh mẽ tới thị giác. Visual art gồm nhiều ngành nghề khác nhau như Fine Arts, Applied Art, Assemblage art (nghệ thuật kết hợp), Collage art (cắt dán ảnh), Installation art (nghệ thuật sắp đặt), Performance art (nghệ thuật trình diễn), Land art (nghệ thuật địa hình), Graffiti (vẽ tranh đường phố), nhiếp ảnh, hoạt hình…

Các phương tiện được các Visual artist sử dụng để truyền đạt các ý tưởng hay thông điệp như như điêu khắc, hội hoạ, mỹ thuật số, thư pháp, kiến trúc, minh họa sách, mỹ nghệ… Visual artist còn được gọi là “phù thủy” về nghệ thuật thị giác  sẽ làm việc độc lập hoặc làm việc tại các trung tâm, tổ chức nghệ thuật, tham gia vào các triển lãm để trưng bày tác phẩm.

VFX artist là gì?

VFX (visual effect) là người đóng vai trò quan trong trong việc tạo các hiệu ứng video hoặc hình ảnh giúp tăng tính sống động cho sản phẩm quay chụp cũng như các cảnh quy khó, tốn kém hoặc nguy hiểm.

Họ sẽ sử dụng khả năng kể chuyện và các ứng dụng công nghệ để tạo nên các sản phẩm truyền thông, MV ca nhạc, quảng cáo…

Digital artist là gì?

Digital Artist là người sử dụng các nền tảng kỹ thuật số để tạo nên các tác phẩm thiết kế như hoạ sĩ minh hoạ sách, báo, tạp chí, website…, hoạ sĩ vẽ concept cho game, hoạt hình…, hoạ sĩ truyện tranh, thiết kế đa phương tiện, thiết kế UI, UX… Ưu điểm của digital art là tạo nên màu sắc tuyệt vời với khả năng sáng tạo vô hạn, nhanh chóng và dễ dàng chia sẻ…

Nail artist là gì?

Nail artist là các chuyên gia làm móng có kỹ thuật cao. Họ không chỉ có sự khéo léo mà còn có khiếu thẩm mỹ tốt. Họ thông thạo nhiều kỹ thuật sơn móng cũng như thiết kế các họa tiết đa dạng, hiểu biết về các chất liệu độc đáo giúp tăng thêm vẻ đẹp cho các bộ nail.

Game artist là gì?

Game artist là những người thiết kế bối cảnh và nhân vật trong game. Có 2 hình thức game artist gồm 2D và 3D.

2D game artist là người vẽ bối cảnh và nhân vật game ở dạng 2D, được sử dụng cho các phân đoạn khác nhau trong game. 3D game artist sẽ thiết kế các hình ảnh 3D trong game như bối cảnh, đồ vật, phụ kiện… thông qua trí tưởng tượng và tiền hành phác thảo trên máy tính. Đây là lí do họ cần có khả năng tư duy hình ảnh tốt bên cạnh năng khiếu hội họa, có kiến thức về mỹ thuật đa phương tiện (game art design), diễn hoạ mỹ thuật (game art animation)…

Bên cạnh đó, thỉnh thoảng game artist còn đảm nhận cả những công việc như Concept artist, 3D Modeller, 2D, 3D/ Texture Artist, 3D Animator…

Cần gì để trở thành Artist?

Để trở thành artist, bên cạnh niềm đam mê nghệ thuật, bạn cần đáp ứng nhiều yêu cầu khác như:

Bằng cấp/kiến thức

Artist đòi hỏi khả năng cảm quan về nghệ thuật như bố cục, màu sắc, hình khối… bên cạnh sự hiểu biết về các vật dụng, kỹ thuật trong công việc. Chẳng hạn như với nail artist, họ cần biết về quy trình làm nail, chất liệu sơn, chất liệu nail. VFX artist cần có kiến thức về design, công nghệ VFX…

Để trở thành artist trong một lĩnh vực nhất định, bạn cần tham gia các lớp học tại các trung tâm dạy nghề, trường học hoặc các khóa học chuyên môn để có kiến thức cơ bản cần thiết.

Kỹ năng

Hầu hết các artist đều đi lên từ vị trí nhân viên để đạt đến mức độ thành thạo và tạo được dấu ấn cá nhân. Bạn phải dành rất nhiều thời gian để trau dồi tay nghề, để nắm vững kỹ thuật đến mức thuần thục.

Tư duy sáng tạo

Một artist thành công không thể thiếu sự sáng tạo. Nếu bạn chỉ làm việc theo cách thông thường, đó chỉ là thợ nghề. Sự sáng tạo sẽ giúp bạn tạo ra các sản phẩm ấn tượng, mang cá tính riêng, đó mới bắt đầu hành trình của một artist.

Ngoài các tố chất quan trọng trên, artist còn cần giao tiếp tốt, ham học hỏi, làm việc nhóm, làm việc độc lập, quan sát tốt, kiên trì cũng như quản lý thời gian hiệu quả.

Qua thông tin chia sẻ trên đây, hi vọng bạn đã hiểu rõ hơn artist là gì cũng như tố chất cần thiết để trở thành một artist trong ngành nghề yêu thích. Nếu bạn đang tìm việc liên quan đến artist, hãy truy cập ngay vào CareerLink.vn để tạo CV và ứng tuyển vào các tin tuyển dụng mới nhất nhé.

Thu Trang

Read more

Master là gì? Các bằng master phổ biến và điều kiện theo học

Để nâng cao tính cạnh tranh trong thị trường lao động, việc sở hữu bằng master là điều cần thiết. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu master là gì, master degree là gì, bằng master là bằng gì cũng như các tiêu chuẩn và điều kiện để học master nhé.

Master là gì? Master degree là gì?

“Master có nghĩa là chuyên gia trong một lĩnh vực nhất định. Trong giáo dục, master có nghĩa là thạc sĩ.”

Master degree là bằng cấp cao hơn trình độ tốt nghiệp đại học. Sau khi học xong chương trình master, nắm vững các kiến thức nâng cao, bạn sẽ được cấp bằng Master hay thạc sĩ.

Các loại bằng master phổ biến hiện nay

Master of Science (Thạc sĩ khoa học tự nhiên – MS, MSc) gồm các ngành: Sinh học, Vật lý, Hóa học, Toán học, Y tế, Kỹ thuật hay thống kê… Sau khi hoàn thành chương trình học Master ngành này, bạn sẽ được nhận bằng Thạc sĩ khoa học tự nhiên.

Master of Arts (Thạc sĩ khoa học xã hội – MA) gồm các ngành Lịch sử, Văn học, Giáo dục, Truyền thông, Địa lý và Âm nhạc.

A Master of Fine Arts (Thạc sĩ Nghệ thuật – MFA) gồm các ngành liên quan đến nghệ thuật biểu diễn, phòng thu… thiên về khả năng sáng tạo như ca hát, nhiếp ảnh, thiết kế dựng phim, hội họa…

Master by Research (Thạc sĩ Nghiên cứu – Mphil) với chương trình học tập trung nghiên cứu chuyên sâu về một khía cạnh cụ thể. Bằng cấp này phù hợp với những ai muốn học lên Tiến sĩ hoặc sử dụng bằng cấp này như một nền tảng cho sự nghiệp nghiên cứu sau này.

Bên cạnh đó còn có rất nhiều loại bằng cấp thạc sĩ khác nhau như Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA), Thạc sĩ Quản trị Công (MPA), Thạc sĩ Y tế Công cộng (MPH), Thạc sĩ Kiến trúc (MArch),…

Điều kiện để theo học Master là gì?

Để học master bạn cần đáp ứng nhiều điều kiện khác nhau, cụ thể:

Về trình độ học vấn

Điều kiện đầu tiên để đăng ký học chương trình thạc sĩ là bạn cần tốt nghiệp đại học (hoặc trình độ tương đương) ở ngành phù hợp. Riêng với chương trình đào tạo thạc sĩ định hướng nghiên cứu thì bạn phải tốt nghiệp loại khá trở nên hoặc có công trình nghiên cứu liên quan đến lĩnh vực học tập.

Ngành đào tạo phù hợp là các ngành ở trình độ đại học hoặc tương đương giúp trang bị kiến thức cần thiết để học tiếp chương trình thạc sĩ, được quy định cụ thể trong chuẩn đầu vào của chương trình thạc sĩ. Nếu không tốt nghiệp ngành phù hợp, bạn cần học bổ sung trước khi đăng ký học trình độ thạc sĩ.

Với các chương trình thạc sĩ ngành quản trị và quản lý định hướng ứng dụng, ngành phù hợp ở trình độ đại học là các ngành liên quan trực tiếp đến chuyên môn hay nghề nghiệp của lĩnh vực quản trị, quản lý.

Lưu ý:

Chương trình thạc sĩ theo định hướng nghiên cứu cung cấp cho người học kiến thức chuyên sâu của ngành cũng như phương pháp nghiên cứu khoa học phù hợp để có thể bước đầu hình thành các ý tưởng, phát hiện hay khám phá các kiến thức mới hoặc tự nghiên cứu.

Chương trình thạc sĩ theo định hướng ứng dụng giúp nâng cao kiến thức chuyên môn và khả năng áp dụng các kiến thức vào các công việc cụ thể, phù hợp với điều kiện thực tế.

Năng lực ngoại ngữ

Một điều kiện khác để đăng ký học chương trình thạc sĩ là trình độ ngoại ngữ từ bậc 3 trở lên theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc ở Việt Nam. Cụ thể, bạn phải có một trong các văn bằng, chứng chỉ sau:

  • Bằng tốt nghiệp đại học trở lên mà chương trình được thực hiện chủ yếu bằng ngoại ngữ.
  • Bằng tốt nghiệp đại học do cùng cơ sở đào tạo cấp trong thời gian không quá 02 năm, có chuẩn đầu bao gồm đáp ứng trình độ ngoại ngữ từ bậc 3 trở lên.
  • Các văn bằng hoặc chứng chỉ ngoại ngữ tương đương với bậc 3 trở lên theo khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc.

Các kỹ năng, yêu cầu khác của chương trình đào tạo master

Nếu là người nước ngoài đăng ký chương trình thạc sĩ thì ngoài các điều kiện trên, còn cần đạt trình độ tiếng Việt từ bậc 4 trở lên theo khung năng lực tiếng Việt dành cho người nước ngoài hoặc tốt nghiệp chương trình đại học giảng dạy bằng tiếng Việt.

Bên cạnh đó, người học thạc sĩ có thể còn phải đáp ứng yêu cầu về ngoại ngữ thứ hai tùy theo quy định của từng ngành hoặc từng trường.

Đối với chương trình đào tạo bằng tiếng nước ngoài, bên cạnh các điều kiện chung, học viên cần phải có một trong những văn bằng, chứng chỉ sau đây:

  • Bằng tốt nghiệp đại học trở lên ngành ngôn ngữ sử dụng trong giảng dạy; hoặc bằng tốt nghiệp đại học chương trình được thực hiện chủ yếu bằng ngôn ngữ sử dụng trong giảng dạy.
  • Có một trong các văn bằng, chứng chỉ của ngôn ngữ sử dụng trong giảng dạy đạt trình độ tương đương từ bậc 4 trở lên theo Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc được áp dụng ở Việt Nam.

Học thạc sĩ có giúp bạn dễ dàng được thăng tiến không?

Có bằng thạc sĩ có thể giúp bạn dễ dàng thăng tiến trong sự nghiệp, nhưng không phải lúc nào điều này cũng đúng. Trình độ học vấn cao như thạc sĩ giúp bạn dễ dàng tìm được việc làm hoặc được đảm nhận các vị trí quản lý, lãnh đạo. Tuy nhiên, kèm theo đó bạn phải chọn ngành phù hợp với công việc mình muốn theo đuổi.

Ngoài ra, kinh nghiệm thực tế cũng như kỹ năng mềm cũng quan trọng không kém. Ngày nay, nhiều công ty đánh giá cao ứng viên có kinh nghiệm và kỹ năng cần thiết cao hơn trình độ. Vì vậy, việc học thạc sĩ cần kết hợp với việc phát triển bản thân mới có thể nâng cao cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Như vậy là chúng ta vừa tìm hiểu xong master là gì, bằng master là bằng gì và điều kiện để tham gia chương trình học master. Hiện nay, các khóa học master rất đa dạng từ học tập trung, học online hoặc buổi tối, cuối tuần trong khoảng thời gian từ 1 đến 1,5 năm. Đây là khoảng thời gian tương đối ngắn để bạn đầu tư thêm kiến thức để nâng cao vị thế và cơ hội phát triển của mình. Chúc bạn sớm nhận được bằng cấp master mà mình theo đuổi nhé.

Huỳnh Trâm

Read more